Bạn chưa đăng nhập. Vui lòng đăng nhập để hỏi bài
Trần Thị Ngọc Anh
Xem chi tiết
Hà Quang Minh
2 giờ trước (21:34)

Giới hạn sinh thái phụ thuộc vào:

Loài sinh vật: Mỗi loài có khả năng chịu đựng khác nhau đối với các nhân tố sinh thái.
Ví dụ: Cá rô phi chịu được nhiệt độ khoảng 5,6°C đến 42°C, còn nhiều loài cá khác không chịu được khoảng nhiệt độ rộng như vậy.Giai đoạn phát triển của cơ thể: Cùng một loài nhưng ở các giai đoạn khác nhau thì giới hạn sinh thái có thể khác nhau.
Ví dụ: Trứng, ấu trùng thường nhạy cảm với môi trường hơn con trưởng thành.Trạng thái sinh lí của cơ thể: Sinh vật khỏe mạnh thường chịu đựng điều kiện môi trường tốt hơn sinh vật yếu hoặc đang bị bệnh.Nhân tố sinh thái đang xét: Mỗi nhân tố như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, độ mặn, pH,... đều có giới hạn sinh thái riêng.Sự tác động tổng hợp của các nhân tố sinh thái: Một nhân tố có thể làm thay đổi khả năng chịu đựng của sinh vật đối với nhân tố khác.
Ví dụ: Khi thiếu nước, cây có thể kém chịu nóng hơn.

Giới hạn sinh thái được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài của loài, thông qua chọn lọc tự nhiên. Những cá thể có khả năng thích nghi với điều kiện môi trường sẽ sống sót, sinh sản và truyền đặc điểm thích nghi cho đời sau.

Giới hạn sinh thái ảnh hưởng đến vùng phân bố của sinh vật vì:

Mỗi loài chỉ có thể sống và phát triển trong khoảng chịu đựng nhất định đối với các nhân tố sinh thái. Nếu điều kiện môi trường ở một nơi nằm ngoài giới hạn sinh thái của loài thì sinh vật không thể tồn tại hoặc sinh sản bình thường ở đó.

Vì vậy, nơi nào có điều kiện môi trường phù hợp với giới hạn sinh thái của loài thì loài có thể phân bố. Ngược lại, nơi nào quá nóng, quá lạnh, quá khô, quá mặn, thiếu ánh sáng hoặc có pH không phù hợp thì loài đó sẽ không sống được hoặc rất khó phát triển.

Tóm lại:

Giới hạn sinh thái phụ thuộc vào đặc điểm của loài, giai đoạn phát triển, trạng thái sinh lí, từng nhân tố sinh thái và sự phối hợp giữa các nhân tố môi trường.

Giới hạn sinh thái hình thành trong quá trình tiến hóa và thích nghi lâu dài của sinh vật.

Giới hạn sinh thái quyết định vùng phân bố vì sinh vật chỉ tồn tại được ở nơi có điều kiện môi trường nằm trong khoảng chịu đựng của chúng.

Ẩn danh
Xem chi tiết
NGUYỄN LƯƠNG AN PHÚ
Xem chi tiết

Một số ứng dụng sinh sản hữu tính trong chăn nuôi là chọn giống vật nuôi tốt để lai tạo, cho con đực và con cái giao phối để tạo đời con có năng suất cao, thụ tinh nhân tạo để nhân nhanh giống tốt, lai giống để tạo vật nuôi có sức đề kháng tốt, lớn nhanh, cho nhiều thịt, trứng, sữa hơn.

Aryan Bestian
Xem chi tiết

Vì tính trạng mắt đen là trội hoàn toàn so với mắt đỏ nên:

Cá mắt đỏ có kiểu gen: aaCá mắt đen có thể có kiểu gen: AA hoặc Aa

Theo đề bài, F1 thu được:
51% cá mắt đen, 49% cá mắt đỏ

Tỉ lệ này xấp xỉ 1 : 1

Muốn đời con có tỉ lệ 1 mắt đen : 1 mắt đỏ thì phép lai phải là:
Aa x aa

Vậy kiểu gen của P là:
Cá kiếm mắt đen: Aa
Cá kiếm mắt đỏ: aa

Sơ đồ lai:

P: Cá mắt đen Aa x cá mắt đỏ aa

G: A, a ; a

F1:
Aa : aa
Tỉ lệ kiểu gen: 1 Aa : 1 aa
Tỉ lệ kiểu hình: 1 cá mắt đen : 1 cá mắt đỏ

Kết luận:
P có kiểu gen là Aa x aa.

🏅ɴoʙιтuɴԍ💫ッ
Xem chi tiết
Nezuko Kamado
25 tháng 3 lúc 15:18

tôi 6,5 nek:)))))

Ẩn danh
Xem chi tiết
Minh Phương
24 tháng 3 lúc 19:44

Có em nha, điểm cộng ưu tiên á em

Kết Bạn Nha
Xem chi tiết
456
22 tháng 3 lúc 21:38

`-`Có `4` nhân tố tham gia vào quá trình hình thành loài mới , đó là :

`+,` Đột biến

`+,` Giao phối

`+,` Chọn lọc tự nhiên

`+,` Các cơ chế cách ly.

(Thông tin mình tìm hiểu từ mạng)

Trần Ánh Nguyệt
Xem chi tiết

Ngành tảo, cơ thể đơn giản, chưa có rễ thân lá thật, sống chủ yếu ở nước, sinh sản bằng bào tử hoặc phân đôi
Ngành rêu, cơ thể có thân và lá giả, chưa có mạch dẫn, sống nơi ẩm ướt, sinh sản bằng bào tử
Ngành dương xỉ, có rễ thân lá thật, có mạch dẫn, sinh sản bằng bào tử, sống nơi ẩm
Ngành hạt trần, có rễ thân lá phát triển, có mạch dẫn hoàn chỉnh, sinh sản bằng hạt nhưng hạt không nằm trong quả
Ngành hạt kín, có rễ thân lá hoàn chỉnh, có hoa và quả, hạt nằm trong quả, là nhóm phát triển nhất

Gia Hân
5 tháng 4 lúc 9:48

Các ngành thực vật được phân chia dựa trên mức độ tiến hóa và cấu tạo, từ những loài bậc thấp như tảo đến các loài bậc cao như hạt kín. Mỗi ngành có đặc điểm riêng về cấu tạo cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản. 🌱 Đặc điểm các ngành thực vật Ngành Đặc điểm chính Môi trường sống Tảo (Algae) Thực vật bậc thấp, chưa có rễ, thân, lá thật; sinh sản bằng bào tử. Chủ yếu sống ở nước. Rêu (Bryophyta) Có rễ, thân, lá giả; chưa có mạch dẫn; sinh sản bằng bào tử. Nơi ẩm ướt, râm mát. Dương xỉ (Pteridophyta) Có rễ, thân, lá thật; có mạch dẫn; sinh sản bằng bào tử. Sống ở cạn, nơi ẩm. Hạt trần (Gymnospermae) Có rễ, thân, lá phát triển; cơ quan sinh sản là nón; hạt nằm lộ trên lá noãn hở. Chủ yếu ở cạn, nhiều loài cây gỗ lớn. Hạt kín (Angiospermae) Có rễ, thân, lá phát triển đa dạng; cơ quan sinh sản là hoa; hạt nằm trong quả. Phân bố rộng khắp, đa dạng nhất. 🔑 Điểm nhấn quan trọng Tảo là nhóm thực vật bậc thấp, đóng vai trò quan trọng trong quang hợp và chuỗi thức ăn thủy sinh. Rêu và dương xỉ là cầu nối tiến hóa từ thực vật bậc thấp lên bậc cao, bắt đầu có cấu tạo rễ, thân, lá. Hạt trần gồm các loài cây gỗ lớn như thông, bách, có giá trị kinh tế và sinh thái. Hạt kín là ngành phong phú nhất, chiếm ưu thế trong tự nhiên và có ý nghĩa to lớn về lương thực, thực phẩm, dược liệu. 📌 Kết luận Các ngành thực vật phản ánh quá trình tiến hóa từ đơn giản đến phức tạp. Việc nắm rõ đặc điểm từng ngành giúp ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học, vai trò của thực vật trong tự nhiên và đời sống con người.