so sánh bộ máy chính quyền nhà lý với bộ máy chính quyền nhà tiền lê, rồi nêu nhận xét
Tuyển Cộng tác viên Hoc24 nhiệm kì 28 tại đây: https://forms.gle/GrfwFgzveoKLVv3p6
so sánh bộ máy chính quyền nhà lý với bộ máy chính quyền nhà tiền lê, rồi nêu nhận xét
* Nhà Tiền Lê :
Trung ương :
-Vua đứng đầu : Nắm giữ mọi quyền hành về quân sự và dân sự .
- Giúp vua việc nước có Thái sư , Đại sư : quan đầu triều và nhà sư có tiếng
- Quan văn , võ
Địa phương :
- Được chia ra làm 10 lộ
- Dưới lộ có phủ và châu
* Nhà Lý :
Trung ương
- Vua đứng đầu : nắm giữ mọi quyền hành , đi theo chế độ cha truyền con nối
- (Khác với nhà Tiền Lê, nhà Lý ko có Thái sư và Đại sư nằm trong bộ máy trung ương) Dưới vua là quan văn , võ :giúp việc cho vua . Đều do vua cử người thân cận đảm nhiệm .
Địa phương :
- Được chia thành 24 lộ, tri phủ và tri châu đứng đầu : Giao cho con cháu nhà vua hoặc đại thần cai quản .
- (Khác với nhà Tiền Lê) Dưới lộ , phủ (châu) là huyện , hương , xã .
NX
-Bộ máy chính quyền của nhà Tiền Lê tương đối đơn giản và chưa có sự phân chia rõ ràng. Nhà Tiền Lê chủ yếu dựa vào quân sự và gia tộc lớn để duy trì quyền lực.
-Trong khi đó, bộ máy chính quyền nhà Lý đã phát triển một cách bài bản hơn, với các cơ quan trung ương và hệ thống hành chính địa phương rõ ràng. Điều này giúp cho việc quản lý đất nước trở nên hiệu quả hơn, đồng thời tạo điều kiện cho sự ổn định và phát triển của đất nước trong suốt thời kỳ nhà Lý.
-Nhà Lý cũng đã tiến hành nhiều cải cách trong việc tổ chức bộ máy chính quyền, điều này thể hiện sự phát triển của xã hội và của quốc gia so với thời Tiền Lê.
1. Trung ương: Cả hai triều vua đều nắm quyền cao nhất, nhưng nhà Tiền Lê tập trung quyền lực vào vua, còn nhà Lý có quan lại giúp vua cai trị.
2. Hành chính địa phương: Nhà Tiền Lê chia đất nước thành lộ, phủ, châu, huyện nhưng chưa chặt chẽ. Nhà Lý tổ chức rõ ràng hơn, thêm cấp xã và quan cai trị.
3. Quân đội: Đều có cấm quân bảo vệ vua và quân địa phương, nhưng nhà Lý tổ chức tốt hơn.
4. Pháp luật: Nhà Tiền Lê chưa có luật cụ thể, nhà Lý ban hành Hình thư để quản lý đất nước.
Nhận xét: Bộ máy nhà Lý chặt chẽ hơn, cai trị hiệu quả và đất nước ổn định lâu dài hơn nhà Tiền Lê.
kể tên các nhân vật lịch sử của Bắc Giang từ thế kỉ XIV - XV
(Chi tiết)
Các nhân vật lịch sử nổi tiếng của Bắc Giang:
1. Đào Sư Tích
2. Quách Nhẫn
3. Đoàn Xuân Lôi
4. Thân Nhân Trung
5. Giáp Hải
vì sao lý thái tổ dời đô ra thành đại la
Lý Thái Tổ dời đô ra Đại La (Hà Nội) vào năm 1010 vì:
+Vị trí thuận lợi để giao thương và phát triển.
+Phòng thủ tốt dễ bảo vệ đất nước.
+Phát triển lâu dài giúp xây dựng một thủ đô vững mạnh.
ĐINH TIÊN HOÀNG dc nhân dân tôn là j
help me
Đinh Tiên Hoàng (Đinh Bộ Lĩnh) có công rất to lớn đối với nhân dân ta, ông là người có tài và dẹp loạn được 12 sứ quân, thống nhất đất nước. Được nhân dân ủng hộ, ông đánh đâu thắng đó được tôn là Vạn Thắng Vương.
Đinh Tiên Hoàng (tên thật là Đinh Bộ Lĩnh) được nhân dân tôn là Vạn Thắng Vương.
Ngoài ra, ông còn được xem là vị vua đầu tiên thống nhất đất nước sau thời kỳ loạn 12 sứ quân, lập ra nhà Đinh và đặt nền móng cho chế độ phong kiến tập quyền ở Việt Nam.
em hãy nêu những thành tựu văn hóa tiêu biểu của nhân dân đông nam á?em hãy viết một đoạn văn ngắn về ngôi đền Ăng-co của đất nước Cam-pu-chia?
-Nhân dân Đông Nam Á có nhiều thành tựu văn hóa đặc sắc như kiến trúc đền tháp (đền Ăng-co, đền Borobudur), nghệ thuật múa, âm nhạc, và văn hóa ẩm thực phong phú. Các công trình như đền Ăng-co (Campuchia), chùa Wat Phra Kaew (Thái Lan) là minh chứng cho nền văn hóa lâu đời và phát triển của khu vực.
2.Đoạn văn về ngôi đền Ăng-co:-Ngôi đền Ăng-co ở Campuchia, xây dựng vào thế kỷ 12, là công trình vĩ đại của nền văn hóa Khmer. Ban đầu thờ thần Vishnu, sau trở thành ngôi đền Phật giáo. Với kiến trúc hoành tráng, các tháp nhọn và phù điêu tinh xảo, Ăng-co là di sản văn hóa thế giới và là niềm tự hào của nhân dân Campuchia.
Nhân dân Đông Nam Á đã đóng góp nhiều thành tựu văn hóa rực rỡ, phản ánh sự đa dạng và phong phú của khu vực:
Kiến trúc và nghệ thuật: Các công trình kiến trúc như đền Angkor Wat (Campuchia), Borobudur (Indonesia), và chùa Vàng Shwedagon (Myanmar) là minh chứng cho sự phát triển rực rỡ của nghệ thuật tôn giáo và kỹ thuật xây dựng.
Văn học và chữ viết: Nhiều quốc gia Đông Nam Á phát triển hệ thống chữ viết riêng, như chữ Khmer, chữ Jawi, hay chữ Thái, thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo.
Âm nhạc và múa truyền thống: Đông Nam Á nổi tiếng với các loại hình âm nhạc và múa dân gian đặc sắc như múa Apsara (Campuchia), múa rối nước (Việt Nam), và điệu Ramayana (Thái Lan).
Văn hóa nông nghiệp: Lối sống gắn liền với nền văn minh lúa nước, tạo ra các giá trị truyền thống, lễ hội và tri thức canh tác độc đáo.
Trình bày những biểu hiện về sự phát triển của các vương quốc đông nam á từ nửa sau thế kỉ X đến nửa đầu thế kỉ XVI.kể tên một số công trình kiến trúc của các quốc gia đông nam á chịu ảnh hưởng của văn hóa ấn độ thời kì phong kiến(từ thế kỉ IV dến giữa thế kỉ XIX)
-Hình thành và mở rộng lãnh thổ: Các vương quốc như Đại Việt, Chămpa, Khmer (Angkor) và các quốc gia Malay phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong việc mở rộng lãnh thổ và củng cố quyền lực.
-Thịnh vượng về kinh tế: Thương mại đường biển phát triển, đặc biệt là giao thương với Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia phương Tây.
-Ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ: Các vương quốc Đông Nam Á tiếp nhận tôn giáo và nghệ thuật Ấn Độ, đặc biệt là Ấn Độ giáo và Phật giáo, dẫn đến sự hình thành các công trình kiến trúc tôn giáo.
-Giao lưu quốc tế: Các quốc gia Đông Nam Á có quan hệ thương mại và ngoại giao mạnh mẽ với Ấn Độ, Trung Quốc và các quốc gia Hồi giáo.
-Một số công trình kiến trúc chịu ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ:+Angkor Wat (Campuchia): Đền thờ Hindu được xây dựng vào thế kỷ XII, sau này chuyển thành đền Phật giáo, là biểu tượng nổi bật của văn hóa Khmer.
+Tháp Chăm (Chămpa, Việt Nam): Các tháp Chăm tại Mỹ Sơn là công trình kiến trúc tiêu biểu chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Ấn Độ giáo.
+Đền Prambanan (Indonesia): Đền Hindu xây dựng vào thế kỷ IX, với thiết kế và điêu khắc mang đậm ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ.
Từ nửa sau thế kỷ X đến nửa đầu thế kỷ XVI, các vương quốc Đông Nam Á đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, kinh tế và văn hóa. Một số vương quốc nổi bật trong giai đoạn này bao gồm:
Vương quốc Srivijaya (thế kỷ VII - XIII):
Srivijaya, một vương quốc hải đảo mạnh mẽ, kiểm soát nhiều khu vực ở phía nam và đông nam của bán đảo Mã Lai, bao gồm Sumatra và các khu vực xung quanh. Đây là một trung tâm buôn bán lớn của Đông Nam Á, kết nối các thương nhân từ Ấn Độ, Trung Quốc và các khu vực khác.Vương quốc này đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào thương mại hàng hải và cũng đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Ấn Độ, đặc biệt trong các lĩnh vực tôn giáo (Phật giáo) và nghệ thuật.Vương quốc Khmer (Angkor, 802 - 1431):
Vương quốc Khmer tại Angkor đã đạt được đỉnh cao vào thế kỷ XII và XIII, trở thành một trong những đế chế lớn nhất và hùng mạnh nhất Đông Nam Á. Kinh đô Angkor nổi tiếng với các công trình kiến trúc và hệ thống thủy lợi phức tạp, hỗ trợ phát triển nông nghiệp và giao thương.Các vương quốc Khmer cũng đã phát triển một nền văn hóa chịu ảnh hưởng lớn từ Ấn Độ, với việc thờ các vị thần Ấn Độ giáo, đặc biệt là thần Shiva, và xây dựng nhiều đền đài như Angkor Wat.Vương quốc Majapahit (1293 - 1500):
Majapahit, có trung tâm ở Java (Indonesia), là một vương quốc hùng mạnh vào cuối thế kỷ XIII và đầu thế kỷ XVI. Nó là một trung tâm thương mại quan trọng và một đế chế hải quân mạnh mẽ.Vương quốc này đã phát triển một nền văn hóa thịnh vượng, chịu ảnh hưởng lớn từ Ấn Độ về tôn giáo và nghệ thuật.Vương quốc Đại Việt (nửa đầu thế kỷ XVI):
Trong thời kỳ này, Đại Việt cũng phát triển mạnh mẽ dưới triều đại Lý, Trần và Lê, đạt được sự ổn định và phát triển kinh tế, văn hóa. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc, nhưng Đại Việt vẫn có những đặc trưng riêng biệt, và việc giao lưu với các quốc gia Đông Nam Á cũng đã góp phần phát triển văn hóa, đặc biệt là trong nghệ thuật và tôn giáo.Công trình kiến trúc ảnh hưởng từ văn hóa Ấn Độ trong thời kỳ phong kiến (thế kỷ IV đến giữa thế kỷ XIX)Nhiều công trình kiến trúc của các quốc gia Đông Nam Á trong thời kỳ phong kiến chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Ấn Độ, đặc biệt là trong việc xây dựng các đền thờ và cung điện. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:
Angkor Wat (Cambodia):
Được xây dựng vào đầu thế kỷ XII dưới triều đại Suryavarman II, Angkor Wat là một trong những công trình kiến trúc vĩ đại nhất của vương quốc Khmer, và là biểu tượng của nền văn hóa Ấn Độ giáo. Đền được xây dựng theo kiểu kiến trúc của các đền Ấn Độ với các hình ảnh và biểu tượng tôn giáo Ấn Độ.Đền Banteay Srei (Cambodia):
Được xây dựng vào thế kỷ X, Banteay Srei là một ví dụ điển hình về ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ đối với kiến trúc Khmer. Đền này được biết đến với các chạm khắc tinh xảo, phản ánh các thần thoại Ấn Độ giáo và biểu tượng Ấn Độ.Borobudur (Indonesia):
Đây là một ngôi đền Phật giáo lớn ở Java, được xây dựng vào thế kỷ VIII dưới triều đại Sailendra. Công trình này chịu ảnh hưởng lớn từ nghệ thuật và kiến trúc Ấn Độ, đặc biệt là trong việc thiết kế các bức tượng và các họa tiết liên quan đến Phật giáo và Ấn Độ giáo.Đền Prambanan (Indonesia):
Đây là một cụm đền Hindu nằm ở Java, được xây dựng vào thế kỷ IX, là một ví dụ tiêu biểu về sự ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ đối với vương quốc Sailendra. Các đền thờ tại Prambanan được xây dựng để thờ các thần Ấn Độ giáo như Shiva, Vishnu và Brahma.Đền Tháp Chàm (Việt Nam):
Các đền tháp của người Chăm ở Trung Bộ Việt Nam, như Tháp Po Nagar (Nha Trang) và Tháp Mỹ Sơn (Quảng Nam), là minh chứng cho sự giao thoa giữa văn hóa Ấn Độ và các vương quốc ở Đông Nam Á. Các công trình này có kiến trúc đặc trưng của văn hóa Ấn Độ giáo, với các đền thờ thần Shiva và các họa tiết trang trí mang đậm ảnh hưởng Ấn Độ.Kết luậnCác vương quốc Đông Nam Á từ nửa sau thế kỷ X đến nửa đầu thế kỷ XVI đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự kết hợp giữa các yếu tố nội tại và ảnh hưởng văn hóa từ bên ngoài, đặc biệt là văn hóa Ấn Độ. Sự ảnh hưởng này không chỉ thể hiện rõ rệt trong các công trình kiến trúc như đền đài, tháp, mà còn trong các tín ngưỡng và nghệ thuật. Những di tích này ngày nay vẫn là biểu tượng của nền văn hóa Đông Nam Á phong phú và đa dạng.
1.Đúng
2.Đúng
3. A:phát triển mạnh mẽ
4. C:Cô-péc-ních
5. B:nhà Hán
6.D
7.D
8.C
9.C
10.A
Viết một bài thuyết trình khoảng 200 từ về công cuộc khai khẩn và xây dựng vùng đất Quảng Bình dưới thời Lý, Trần trong các thế kỉ XI – XIV.
Kính thưa quý vị,
Hôm nay, chúng ta cùng nhau tìm hiểu về quá trình khai khẩn và xây dựng vùng đất Quảng Bình dưới thời Lý và Trần, giai đoạn lịch sử từ thế kỷ XI đến XIV.
Trong giai đoạn này, Quảng Bình, với vị trí địa lý chiến lược, đã dần được chú trọng. Dưới triều Lý, tuy chưa có nhiều ghi chép chi tiết về các hoạt động khai khẩn, nhưng có thể thấy sự quan tâm của triều đình trong việc thiết lập các đơn vị hành chính, củng cố quốc phòng, góp phần ổn định đời sống của cư dân địa phương.
Đến thời Trần, đặc biệt sau các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược, Quảng Bình càng được quan tâm hơn. Nhà Trần đã có những chính sách cụ thể, khuyến khích người dân di cư đến vùng đất này, khai phá đất hoang, mở rộng diện tích canh tác. Các công trình thủy lợi cũng được xây dựng, giúp cải thiện năng suất nông nghiệp. Bên cạnh đó, các hoạt động thương mại, giao lưu văn hóa cũng dần được hình thành, làm cho vùng đất Quảng Bình thêm trù phú và phát triển.
Nhìn chung, qua các thế kỷ XI - XIV, vùng đất Quảng Bình đã có những bước chuyển mình quan trọng, từ một vùng đất hoang sơ dần trở thành một vùng đất có đời sống kinh tế, văn hóa phát triển, góp phần vào sự thịnh vượng chung của đất nước.
VẼ SƠ ĐỒ TƯ DUY BÀI 7: KHÁI LƯỢC TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ TRUNG QUỐC TỪ THẾ KỈ VII ĐẾN GIỮA THẾ KỈ XIX LỊCH SỬ 7 CHÂN TRỜI KỲ 1. Nhanh dùm e vs nhe ạ. E cảm ơn
nêu 1 số địa danh có kiến trúc điêu khắc của Trung Quốc có ảnh hưởng đến kiến trúc đêu khắc ở việt nam?
Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành, tượng Phật chùa Lạc Sơn.