Đại từ:
Châu chấu (đại từ nhân xưng)
Nó (đại từ thay thế)
Giun đất (đại từ nhân xưng)
Thế (đại từ nghi vấn)
Châu chấu (đại từ nhân xưng)
mặt trời (đại từ thay thế)
Mưa bụi (địa từ nhân xưng)
những vũng nước đục (đại từ nhân xưng)
đó (đại từ thay thế)
Giun đất (đại từ nhân xưng)
Châu chấu (đại từ nhân xưng)
Giun đất (đại từ nhân xưng)
Kiến (đại từ nhân xưng)
chúng (đại từ thay thế)
Châu chấu (đại từ nhân xưng)
Kiến (đại từ nhân xưng)
Kiến (đại từ nhân xưng)
ngày hôm nay (đại từ nghi vấn)
Kiến (đại từ nhân xưng)
Tôi (đại từ thay thế)
chúng (đại từ thay thế)
hôm nay (đại từ nghi vấn)
hôm nay (đại từ nghi vấn)
Tôi (đại từ nhân xưng)
(mình làm theo từ trên xuống dưới nhé)


