Nội dung sau về tác giả Kim Lân đúng hay sai?
“Sau khi tham gia Hội văn hóa cứu quốc, Kim Lân tiếp tục hoạt động văn nghệ phục vụ kháng chiến và cách mạng (viết văn, làm báo, diễn kịch, đóng phim).
A. Đúng
B. Sai
Tô Hoài gia nhập Hội Văn hóa cứu quốc năm bao nhiêu?
A. 1941
B. 1942
C. 1943
D. 1944
Trần Đình Hượu tham gia thanh niên cứu quốc và Uỷ ban Khởi nghĩa năm bao nhiêu?
A. 1945
B. 1946
C. 1947
D. 1948
Nông Quốc Chấn tham gia cách mạng từ sau Tổng khởi nghĩa tháng 8 năm 1945. Đúng hay sai?
A. Đúng
B. Sai
Nêu những nét chính về tình hình lịch sử, xã hội, văn hóa có ảnh hưởng tới sự hình thành và phát triển của Văn học Vệt Nam từ cách mạng tháng Tám năm 1945 đến năm 1975Nêu những nét chính về tình hình lịch sử, xã hội, văn hóa có ảnh hưởng tới sự hình thành và phát triển của Văn học Vệt Nam từ cách mạng tháng Tám năm 1945 đến năm 1975.
Nguyễn Thi tham gia cách mạng năm bao nhiêu?
A. 1945
B. 1946
C. 1947
D. 1948
Sơn Nam tham gia cách mạng năm bao nhiêu?
A. 1944
B. 1945
C. 1946
D. 1947
đề tài nghiên cứu văn học
Giá trị hiện thực và nhân đạo trong truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim Lân
I. Lý do chọn đề tài
• “Vợ nhặt” là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của văn học Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám.
• Tác phẩm phản ánh chân thực nạn đói năm 1945 và ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người trong hoàn cảnh khốn cùng.
• Em chọn đề tài này vì muốn hiểu rõ hơn về giá trị nhân đạo và hiện thực – hai đặc điểm cốt lõi của văn học Việt Nam giai đoạn 1945–1975.
II. Mục tiêu nghiên cứu
1. Làm rõ giá trị hiện thực thể hiện qua bức tranh xã hội nạn đói 1945.
2. Phân tích giá trị nhân đạo qua cách nhà văn nhìn nhận, trân trọng con người nghèo khổ.
3. Khẳng định tài năng của Kim Lân trong việc miêu tả hiện thực và thể hiện lòng nhân ái.
III. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
• Đối tượng: Truyện ngắn “Vợ nhặt” – Kim Lân.
• Phạm vi: Nội dung tác phẩm, ngôn ngữ, nhân vật, và chi tiết tiêu biểu (nhất là nhân vật Tràng và người “vợ nhặt”).
IV. Phương pháp nghiên cứu
1. Phân tích – tổng hợp: Phân tích nội dung, hình tượng, ngôn ngữ.
2. So sánh – đối chiếu: Liên hệ với các tác phẩm cùng thời (như “Làng” – Kim Lân, “Rừng xà nu” – Nguyễn Trung Thành).
3. Khái quát – nhận xét: Từ chi tiết cụ thể, rút ra ý nghĩa tư tưởng và giá trị nhân văn.
V. Nội dung nghiên cứu
1. Giới thiệu tác giả và tác phẩm
• Kim Lân (1920–2007): cây bút truyện ngắn chuyên viết về người nông dân.
• “Vợ nhặt” viết sau Cách mạng tháng Tám, in trong tập “Con chó xấu xí”.
• Bối cảnh: nạn đói năm 1945, hàng triệu người chết đói – một sự kiện có thật trong lịch sử.
2. Giá trị hiện thực
• Phản ánh thảm cảnh đói khát, xã hội rối ren, con người bị đẩy đến bờ vực sinh tồn.
→ Cảnh người chết đói, mùi gây, tiếng quạ, xác người trên đường…
• Phản ánh cuộc sống khốn cùng của người dân nghèo – cụ thể là gia đình Tràng.
• Dù nghèo, họ vẫn hướng tới điều tốt đẹp – thể hiện tinh thần vượt lên hiện thực.
3. Giá trị nhân đạo
• Xót thương con người nghèo khổ: nhà văn cảm thông sâu sắc với thân phận bị đói rét, bị lãng quên.
• Trân trọng phẩm chất con người: dù đói khát, họ vẫn biết yêu thương, biết hy vọng, biết mơ về mái ấm.
• Niềm tin vào tương lai: cuối truyện, hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng thấp thoáng → biểu tượng cho cách mạng, cho niềm tin sống.
4. Nghệ thuật thể hiện
• Tình huống truyện độc đáo: “nhặt vợ” giữa nạn đói.
• Miêu tả tâm lý tinh tế: nhân vật Tràng và người vợ nhặt có sự thay đổi về tâm trạng.
• Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, đậm chất nông thôn.
VI. Kết luận
• “Vợ nhặt” là truyện ngắn tiêu biểu cho văn học hiện thực và nhân đạo sau 1945.
• Kim Lân không chỉ phản ánh đói khát mà còn khơi dậy niềm tin vào tình người và sự sống.
• Qua tác phẩm, người đọc hiểu rằng: trong khổ đau, tình thương vẫn là ánh sáng dẫn đường cho con người.
VII. Tài liệu tham khảo
1. Phân tích tác phẩm Vợ nhặt – Kim Lân (NXB Đại học Sư phạm).
2. Tuyển tập Kim Lân – NXB Hội Nhà văn, 2003
Nguyễn Khoa Điềm trở thành hội viên Hội nhà văn Việt Nam năm bao nhiêu?
A. 1974
B. 1975
C. 1976
D. 1977