Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Quảng Nam , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 13
Số lượng câu trả lời 59
Điểm GP 26
Điểm SP 44

Người theo dõi (6)

cường 2613
monter

Đang theo dõi (15)


Câu trả lời:

Thì tương lai đơn (Future Simple):

Khái niệm: Thì này được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc mà không có kế hoạch, dự định hoặc quyết định trước khi nói.

Cấu trúc:Với động từ “to be”: S + Will + Be + Adj/N (Ví dụ: She will be a good teacher.)Với động từ thường: S + Will + V (0) (Ví dụ: He will visit his grandparents next week.)

Sử dụng:Diễn tả hành động được quyết định ngay tại lúc nói (Ví dụ: “Tomorrow is my birthday, I will buy a cake for myself.”)

Dự đoán trong tương lai nhưng không có căn cứ xác thực (Ví dụ: “I think he will pass the final exam.”)

Đưa ra lời đề nghị, hứa hẹn hoặc đe dọa (Ví dụ: “I will help you with your homework.”)

Thì tương lai gần (Be Going To):

Khái niệm: Thì này được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc có kế hoạch, dự định trước trong một tương lai không xa.

Cấu trúc:Với động từ “to be”: S + Am/Is/Are going to be + Adj/N (Ví dụ: She is going to be a mother this month.)Với động từ thường: S + Am/Is/Are going to + V (0) (Ví dụ: I am going to clean my room tonight.)

Sử dụng:Diễn tả hành động đã lên kế hoạch từ trước và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần (Ví dụ: “I am going to clean my room tonight.”)

Diễn tả hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong một tương lai gần (Ví dụ: “The cloud is very black; it is going to rain.”)

Diễn tả ý định, dự tính xảy ra trong tương lai (Ví dụ: “She is going to be a singer when she grows up.”)