HOC24
Lớp học
Môn học
Chủ đề / Chương
Bài học
Tóm tắt:
\(\text{ξ }=6V\)
\(r=1\Omega\)
\(R_1=4\Omega\)
\(R_2=12\Omega\)
a. \(I=?\)
b. \(I_1=?;I_2=?\)
Giải:
a. Điện trở của mạch ngoài:
\(R_N=\dfrac{R_1R_2}{R_1+R_2}=\dfrac{4.12}{4+12}=3\Omega\)
Cường độ dòng điện qua mạch:
\(I=\dfrac{\text{ξ }}{R_N+r}=\dfrac{6}{3+1}=1,5A\)
b. Hiệu điện thế hai đầu mạch:
\(U_N=I.R_N=1,5.3=4,5V\)
Mà: \(R_1\text{/}\text{/}R_2\Rightarrow U_1=U_2=U_N=4,5V\)
Cường độ dòng điện qua điện trở \(R_1\) và \(R_2\)
\(I_1=\dfrac{U_1}{R_1}=\dfrac{4,5}{4}=1,125A\)
\(I_2=\dfrac{U_2}{R_2}=\dfrac{4,5}{12}=0,375A\)
Gia tốc:
\(a=\dfrac{F-P}{m}=\dfrac{60-5.10}{5}=2m\text{/ }s^2\)
Vận tốc sau 10s:
\(v=at=2.10=20m\text{/ }s\)
Quãng đường đi được sau 10s:
\(s=\dfrac{1}{2}at^2=\dfrac{1}{2}.2.10^2=100m\)
1:
Gia tốc hướng tâm:
\(a_{ht}=\dfrac{F}{m}=\dfrac{3}{0,2}=15m\text{/}s^2\Rightarrow\dfrac{v^2}{R}=15\Rightarrow\dfrac{3^2}{R}=15\Rightarrow R=0,6m\)
2:
a. Độ cứng lò xo:
\(k=\dfrac{P_1}{\Delta l_1}=\dfrac{10.0,06}{0,03}=20N\text{/}m\)
b. Khối lượng vật:
\(m'=\dfrac{P_2}{g}=\dfrac{k\Delta l_2}{g}=\dfrac{20.0,05}{10}=0,1kg\)
Câu 7:
Có: \(\dfrac{P'}{P}=\dfrac{g'}{g}=\dfrac{\dfrac{GM}{\left(R+h\right)^2}}{\dfrac{GM}{R^2}}=\left(\dfrac{R}{R+h}\right)^2\Rightarrow\dfrac{P'}{9}=\left(\dfrac{1}{3}\right)^2\Rightarrow P'=1N\)
Vậy ta chọn đáp án A.
Câu 8:
Câu sai: Véc tơ vận tốc không đổi
Câu 9:
Chu kỳ:
\(T=\dfrac{1}{5}=0,2s\)
Vậy ta chọn đáp án D.
Câu 10:
Tốc độ chạm đất:
\(v=\sqrt{2gh}\)
Câu 11:
Hệ thức đúng:
\(\overrightarrow{F_{AB}}=-\overrightarrow{F_{BA}}\)
Có:
\(\dfrac{P_1}{P_2}=\dfrac{k\Delta l_1}{k\Delta l_2}=\dfrac{\Delta l_1}{\Delta l_2}=\dfrac{l_1-l_0}{l_2-l_0}\)
\(\Rightarrow\dfrac{5}{P_2}=\dfrac{37-27}{35-27}\)
\(\Rightarrow P_2=4N\)
a. Theo định luật II Niuton:
\(F-F_{ms}=ma\)
\(\Rightarrow F-mg\text{μ}=ma\)
\(\Rightarrow3000-1500.10.0,08=1500a\)
\(\Rightarrow a=1,2m\text{/}s^2\)
b. Vận tốc sau 10s:
\(v=at=1,2.10=12m\text{/}s\)
Quãng đường đi sau 10s:
\(s=\dfrac{1}{2}at^2=\dfrac{1}{2}.1,2.10^2=60m\)
c. Gia tốc sau khi ngừng tác dụng:
\(a=-\dfrac{F_{ms}}{m}=-g\text{μ }=-0,8m\text{/}s^2\)
Quãng đường đi được đến khi ngừng:
\(s'=\dfrac{0-v^2}{2a}=\dfrac{-12^2}{-2.0,8}=90m\)
Vận tốc của xe A và xe B:
\(v_{12}=v_1+v_2=1+5=6m\text{/}s\)
\(a=\dfrac{v_2-v_1}{t}=\dfrac{4-\left(-4\right)}{0,1}=80m\text{/}s^2\)
Lực tác dụng:
\(F=ma=0,4.80=32N\)
a. Phương trình chuyển động:
\(x_1=5t\)
\(x_2=50-t^2\)
b. Khi hai xe gặp nhau:
\(x_1=x_2\)
\(\Rightarrow5t=50-t^2\)
\(\Rightarrow t=5s\)
c. Khi vận tốc hai vật bằng nhau:
\(v=5\)
\(\Rightarrow2t=5\)
\(\Rightarrow t=2,5s\)
1. \(m=1\text{000000}kg\)
Lực hấp dẫn:
\(F_{dh}=G\dfrac{m^2}{r^2}=6,67.10^{-11}.\dfrac{1000000^2}{100^2}=6,67.10^{-3}N\)
2. Trọng lượng vật có khối lượng 50g:
\(P=mg=\dfrac{50}{1000}.10=0,5N\)
\(\Rightarrow F_{hd}< P\)