TEST 1

Chi Linh

Câu giới từ

1) be crowded ...

2)be full...

3)be iportant ....

4)diffculty .....Ving

5)prevent sb .....sth

6)turn ....the radio

7)turn .....the radio

8)arrive .....the airport

9)arrive .....the city

10) look ...the picture

Phương Dung
Phương Dung 23 tháng 11 2020 lúc 12:43

Câu giới từ

1) be crowded with: rất đông cái gì đó...

2)be full of: đầy cái gì đó...

3)be iportant to/for

4)diffculty in Ving: gặp khó khăn với việc gì đó

5)prevent sb from sth

6)turn on the radio

7)turn off the radio

8)arrive at the airport

9)arrive in the city

10) look at the picture

Bình luận (0)
🍀🧡_Trang_🧡🍀
🍀🧡_Trang_🧡🍀 CTV 23 tháng 11 2020 lúc 12:58

Câu giới từ. #Trang

1) be crowded .with..

2)be full..of.

3)be important ..to..

4)diffculty ..in...Ving

5)prevent sb ...from..sth

6)turn ..on..the radio

7)turn ...off..the radio

8)arrive ..at...the airport

9)arrive ...in..the city

10) look .at..the picture

Bình luận (0)
Mạnh Nguyễn
Mạnh Nguyễn 23 tháng 11 2020 lúc 14:13

Câu giới từ :

1) be crowded ...with... .

2) be full ...of... .

3) be iportant ...to/ for... .

4) diffculty ...in... Ving.

5) prevent sb... from... sth .

6) turn ...on... the radio .

7) turn ...off... the radio .

8) arrive ...at... the airport .

9) arrive ...in... the city .

10) look ...at... the picture .

Bình luận (0)

Các câu hỏi tương tự

Khoá học trên OLM của Đại học Sư phạm HN

Loading...

Khoá học trên OLM của Đại học Sư phạm HN