Hà Quang Minh

  • Giáo viên CTVVIP
Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Chưa có thông tin , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 3774
Số lượng câu trả lời 26786
Điểm GP 2610
Điểm SP 11674

Người theo dõi (86)

damtudio
Trần Bảo Lâm
Phạm Quỳnh Anh
Nguyễn Duy Khang
Võ Huỳnh Lâm

Đang theo dõi (1)

Quoc Tran Anh Le

Câu trả lời:

Exercise 4

Bài này liên quan đến trạng từ chỉ tần suất.

B. often

Có thể đúng nếu câu nói về hành động xảy ra thường xuyên.

Often = thường xuyên.

C. occasional

Có thể đúng nếu chỗ trống cần tính từ.

Occasional = thỉnh thoảng, không thường xuyên.

Nếu cần trạng từ thì phải dùng occasionally.

Phân biệt:
occasional + noun
occasionally + verb

Ví dụ:
He is an occasional visitor.
He occasionally visits us.

C. yearly

Đúng nếu nói “hằng năm”.

Annual General Meeting = cuộc họp thường niên.
Vậy yearly là hợp lí.

A. Yearly checks my health

Câu này bạn giải thích chưa tự nhiên.

Nếu câu là “My doctor _____ checks my health”, đáp án có thể là yearly.

Nhưng câu tự nhiên hơn là:
My doctor checks my health yearly.

Hoặc:
My doctor checks my health once a year.

Không nên viết:
My doctor yearly checks my health.

Về ngữ pháp vẫn có thể hiểu, nhưng không tự nhiên bằng “checks my health yearly”.

A. never

Đúng nếu dữ kiện là 0%.

Never = không bao giờ.

A. sometimes

Đúng nếu ý là thỉnh thoảng thả chó khỏi dây xích ở bãi biển.

Sometimes = thỉnh thoảng.

C. has often missed

Đúng.

Vị trí trạng từ tần suất trong thì hiện tại hoàn thành:
S + have/has + adverb + V3/ed

Ví dụ:
He has often missed class.

C. frequently

Đúng nếu ý là đi nghỉ cùng nhau khá thường xuyên.

Lưu ý:
Frequently = often = thường xuyên.
Không nên dịch là “thỉnh thoảng”.
“Thỉnh thoảng” là sometimes hoặc occasionally.

Quite frequently = khá thường xuyên.

C. rarely

Đúng.

Rarely = hiếm khi.
Nếu dữ kiện là 10% thì rarely hợp lí.

Lưu ý:
very rare là tính từ, không đứng trước động từ chính như trạng từ.
very often là trạng từ nhưng nghĩa là rất thường xuyên, không phù hợp với 10%.

A. never went to college

Đúng.

Trạng từ tần suất thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.

I never went to college.

Kết luận Exercise 4:
Hầu hết đúng. Cần sửa câu 4 cho tự nhiên hơn và câu 8: frequently nghĩa là thường xuyên, không phải thỉnh thoảng.

Câu trả lời:

Exercise 2

Bài này là về mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Quy tắc chính:

Sau when, while, before, after, as soon as, until, by the time... nếu nói về tương lai thì không dùng will trong mệnh đề thời gian. Ta dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

C. had finished

Đúng.

By the time + quá khứ đơn, mệnh đề còn lại thường dùng quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước.

Cấu trúc:
By the time + S + V2/ed, S + had + V3/ed.

Ví dụ:
By the time he arrived, we had finished dinner.

D. comes

Đúng.

Sau when không dùng will nếu nói về tương lai.

Đúng:
When he comes, I will tell him.

Sai:
When he will come, I will tell him.

A. will have

Có thể đúng, nhưng cần xem lại đề gốc.

Nếu “will have” nằm ở mệnh đề chính thì đúng.

Ví dụ:
When he arrives, we will have dinner.

Nhưng nếu “will have” nằm ngay sau when thì sai.

Sai:
When he will have time, he will call me.

Đúng:
When he has time, he will call me.

Vậy câu 3 cần kiểm tra lại vị trí của “will have” trong câu.

A. arrives

Đúng.

Sau as soon as dùng hiện tại đơn để nói về tương lai.

Ví dụ:
As soon as he arrives, we will be able to leave.

A. finish

Đúng.

Sau after dùng hiện tại đơn nếu nói về tương lai.

Ví dụ:
After I finish my homework, I will go out.

D. will be

Có thể đúng nếu “will be” nằm ở mệnh đề chính.

Ví dụ:
I will be happy when you arrive.

Trong câu này:
I will be happy là mệnh đề chính.
when you arrive là mệnh đề thời gian.

Nhưng nếu sau when là will be thì sai.

Sai:
When I will be free, I will call you.

Đúng:
When I am free, I will call you.

A. comes

Đúng.

Sau until dùng hiện tại đơn nếu nói về tương lai.

Ví dụ:
I am going to wait until he comes.

C. is

Đúng.

The war là chủ ngữ số ít nên dùng is.
Sau as soon as dùng hiện tại đơn.

Ví dụ:
As soon as the war is over, they will return home.

B. will have

Có thể đúng nếu “will have” ở mệnh đề chính.

Ví dụ:
When the tide comes in, we will have to leave.

Sau when:
the tide comes in dùng hiện tại đơn.

Mệnh đề chính:
we will have... dùng tương lai đơn.

B. gets

Đúng.

Sau before dùng hiện tại đơn nếu nói về tương lai.
My wife là ngôi thứ ba số ít nên get thêm s thành gets.

Ví dụ:
I am going to clean the house before my wife gets home.

Kết luận Exercise 2:
Các câu 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 đúng chắc.
Câu 3, 6, 9 có vẻ đúng, nhưng cần xem lại đề gốc để chắc chắn vì “will” chỉ sai nếu nằm trong mệnh đề thời gian.

Câu trả lời:

Exercise 1

Nhìn chung Exercise 1 của bạn khá ổn, chủ yếu cần sửa cách giải thích cho rõ và sửa vài lỗi chính tả.

Poison / poisonous

Nếu câu cần danh từ, “poison” là chất độc.
Nếu câu cần tính từ đứng trước danh từ, phải dùng “poisonous”.

Ví dụ:
Poisonous waste must be treated before it is discharged into the river.

Nếu đề có dạng “_____ waste”, đáp án nên là poisonous, không phải poison.

Sewage

Đáp án sewage hợp lí.

Sewage là nước thải, chất thải sinh hoạt.
Câu có ý: ngày càng nhiều nước thải bị đổ vào nguồn nước.

Radiation

Đáp án radiation hợp lí nếu cụm là radiation-proof.

Radiation là danh từ: bức xạ.
Radiation-proof nghĩa là chống bức xạ.

Lưu ý bạn viết sai chính tả “ridiation”, đúng là radiation.

Death

Đáp án death hợp lí.

Oil spills can cause the death of fish.
Tràn dầu có thể gây ra cái chết của cá.

Untreated

Đáp án untreated hợp lí.

Untreated sewage/water/waste có nghĩa là nước thải/chất thải chưa được xử lí.
Nó có thể spread disease và contaminate water.

Contaminated

Đáp án contaminated hợp lí.

Contaminated water là nước bị ô nhiễm.
Cholera is transmitted through contaminated water.
Bệnh tả lây truyền qua nước bị ô nhiễm.

Lưu ý bạn viết “ransmitted”, đúng là transmitted.

Effects

Đáp án effects hợp lí.

Cụm đúng:
the health effects of...

Nghĩa là: những tác động/ảnh hưởng đến sức khỏe.

Pollutant

Đáp án pollutant hợp lí.

Carbon dioxide is a dangerous air pollutant.
CO₂ là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm.

Dumped

Đáp án dumped hợp lí nếu câu ở dạng bị động hoặc quá khứ.

Ví dụ:
150,000 tonnes of waste were dumped off the coast.
150.000 tấn chất thải đã bị đổ xuống ngoài khơi.

Lưu ý: 150,000 tonnes là 150.000 tấn, không phải 150 tấn.

Aquatic

Đáp án aquatic hợp lí nếu cụm là aquatic life.

Aquatic life = sinh vật sống dưới nước.
Ví dụ:
The pollution killed aquatic life along the river.

Kết luận Exercise 1:
Phần lớn đúng. Cần chú ý nhất câu 1: nếu trước danh từ “waste” thì nên là poisonous waste, không phải poison waste.

Câu trả lời:

Bài giải

a) Gọi khối lượng của thiếc là m₁, khối lượng của chì là m₂.

Ta có:

m₁ + m₂ = 664 g

Đổi khối lượng riêng:

D = 8,3 g/cm³

D₁ = 7300 kg/m³ = 7,3 g/cm³

D₂ = 11300 kg/m³ = 11,3 g/cm³

Vì thể tích hợp kim bằng tổng thể tích các kim loại thành phần nên:

V = V₁ + V₂

m / D = m₁ / D₁ + m₂ / D₂

Thay số:

664 / 8,3 = m₁ / 7,3 + m₂ / 11,3

Ta có:

664 / 8,3 = 80 cm³

Vậy:

m₁ / 7,3 + m₂ / 11,3 = 80

Mà:

m₂ = 664 - m₁

Thay vào:

m₁ / 7,3 + (664 - m₁) / 11,3 = 80

Nhân cả hai vế với 7,3 . 11,3:

11,3m₁ + 7,3(664 - m₁) = 80 . 7,3 . 11,3

11,3m₁ + 4847,2 - 7,3m₁ = 6599,2

4m₁ = 1752

m₁ = 438 g

Suy ra:

m₂ = 664 - 438 = 226 g

Vậy khối lượng thiếc là 438 g, khối lượng chì là 226 g.

Đáp số:

m thiếc = 438 g

m chì = 226 g

b) Người cao 1,7 m.

Mắt người cách đỉnh đầu 10 cm = 0,1 m.

Chiều cao từ mắt đến mặt đất là:

1,7 - 0,1 = 1,6 m

Muốn nhìn thấy toàn bộ ảnh của mình trong gương phẳng thì chiều cao tối thiểu của gương bằng nửa chiều cao của người:

h = 1,7 / 2 = 0,85 m

Vị trí mép trên của gương:

Mép trên gương nằm ở điểm giữa mắt và đỉnh đầu.

Khoảng cách từ mắt đến đỉnh đầu là 0,1 m nên:

Khoảng cách từ mắt đến mép trên gương là:

0,1 / 2 = 0,05 m

Vậy mép trên gương cách mặt đất:

1,6 + 0,05 = 1,65 m

Vị trí mép dưới của gương:

Mép dưới gương nằm ở điểm giữa mắt và chân.

Khoảng cách từ mắt đến chân là 1,6 m nên:

Mép dưới gương cách mặt đất:

1,6 / 2 = 0,8 m

Vậy gương phải đặt sao cho mép dưới cách mặt đất 0,8 m.

Chiều cao tối thiểu của gương là:

1,65 - 0,8 = 0,85 m

Đáp số:

Chiều cao tối thiểu của gương: 0,85 m

Mép dưới của gương phải cách mặt đất: 0,8 m

Câu trả lời:

Giới hạn sinh thái phụ thuộc vào:

Loài sinh vật: Mỗi loài có khả năng chịu đựng khác nhau đối với các nhân tố sinh thái.
Ví dụ: Cá rô phi chịu được nhiệt độ khoảng 5,6°C đến 42°C, còn nhiều loài cá khác không chịu được khoảng nhiệt độ rộng như vậy.Giai đoạn phát triển của cơ thể: Cùng một loài nhưng ở các giai đoạn khác nhau thì giới hạn sinh thái có thể khác nhau.
Ví dụ: Trứng, ấu trùng thường nhạy cảm với môi trường hơn con trưởng thành.Trạng thái sinh lí của cơ thể: Sinh vật khỏe mạnh thường chịu đựng điều kiện môi trường tốt hơn sinh vật yếu hoặc đang bị bệnh.Nhân tố sinh thái đang xét: Mỗi nhân tố như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, độ mặn, pH,... đều có giới hạn sinh thái riêng.Sự tác động tổng hợp của các nhân tố sinh thái: Một nhân tố có thể làm thay đổi khả năng chịu đựng của sinh vật đối với nhân tố khác.
Ví dụ: Khi thiếu nước, cây có thể kém chịu nóng hơn.

Giới hạn sinh thái được hình thành trong quá trình tiến hóa lâu dài của loài, thông qua chọn lọc tự nhiên. Những cá thể có khả năng thích nghi với điều kiện môi trường sẽ sống sót, sinh sản và truyền đặc điểm thích nghi cho đời sau.

Giới hạn sinh thái ảnh hưởng đến vùng phân bố của sinh vật vì:

Mỗi loài chỉ có thể sống và phát triển trong khoảng chịu đựng nhất định đối với các nhân tố sinh thái. Nếu điều kiện môi trường ở một nơi nằm ngoài giới hạn sinh thái của loài thì sinh vật không thể tồn tại hoặc sinh sản bình thường ở đó.

Vì vậy, nơi nào có điều kiện môi trường phù hợp với giới hạn sinh thái của loài thì loài có thể phân bố. Ngược lại, nơi nào quá nóng, quá lạnh, quá khô, quá mặn, thiếu ánh sáng hoặc có pH không phù hợp thì loài đó sẽ không sống được hoặc rất khó phát triển.

Tóm lại:

Giới hạn sinh thái phụ thuộc vào đặc điểm của loài, giai đoạn phát triển, trạng thái sinh lí, từng nhân tố sinh thái và sự phối hợp giữa các nhân tố môi trường.

Giới hạn sinh thái hình thành trong quá trình tiến hóa và thích nghi lâu dài của sinh vật.

Giới hạn sinh thái quyết định vùng phân bố vì sinh vật chỉ tồn tại được ở nơi có điều kiện môi trường nằm trong khoảng chịu đựng của chúng.