Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Chưa có thông tin , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 31
Số lượng câu trả lời 201
Điểm GP 66
Điểm SP 224

Người theo dõi (36)

Đang theo dõi (0)


Câu trả lời:

Gia đình từ (word form) cho các từ sau:

1) invent (n.): phát minh

\(\rightarrow\) invention (n.): sự phát minh

\(\rightarrow\) inventor (n.): nhà phát minh

2) commerce (v.): buôn bán

\(\rightarrow\) commercial (adj.): thuộc buôn bán, thương mại

3) act (v.): đóng (vai), thực hiện

\(\rightarrow\) action (n.): việc làm, hành động

\(\rightarrow\) acting (n.): sự thủ vai

\(\rightarrow\) active (adj.): tích cực, chủ động

4) success (n.): sự thành công

\(\rightarrow\) succeed (v.): thành công

\(\rightarrow\) successful (adj.): thành công, thành đạt

\(\rightarrow\) successfully (adv.): một cách thành công

5) assist (v.): giúp đỡ, cộng sự

\(\rightarrow\) assistant (n.): người giúp đỡ, phụ tá

6) arrange (v.): sắp xếp

\(\rightarrow\) arranger (n.): người sắp đặt

\(\rightarrow\) arrangement (n.): sự sắp đặt

7) speak (v.): nói (ngôn ngữ)

\(\rightarrow\) speaker (n.): người nói, loa phóng thanh

\(\rightarrow\) speaking (n.): lời nói, lời phát biểu

8) peace (n): sự hòa bình, sự thanh bình

\(\rightarrow\) peaceful (adj.): hòa bình, yên tĩnh

9) deliver (v.): phân phát, phân phối

\(\rightarrow\) delivery (n.): sự phân phát

10) differ (v.): khác (với)

\(\rightarrow\) different (adj.) from: khác biệt (với)

\(\rightarrow\) difference (n.): sự khác biệt

11) care (v.): quan tâm

\(\rightarrow\) careful (adj.): cẩn thận \(\ne\) careless (adj.): bất cẩn

\(\rightarrow\) carefulness (adj.): sự cẩn thận \(\ne\) carelessness (adj.): sự bất cẩn

12) agree (v.): đồng ý

\(\rightarrow\) agreement (n.): sự đồng ý

\(\rightarrow\) agree to something: đồng ý cái gì

\(\rightarrow\) agree to do something: đồng ý làm gì

13) transmit (v.): chuyển phát (tín hiệu, hình ảnh)

\(\rightarrow\) transmission (n.): sự chuyển phát (tín hiệu, hình ảnh)

14) danger (n.): sự nguy hiểm

\(\rightarrow\) dangerous (adj.): nguy hiểm

15) exhibit (v.): triển lãm

\(\rightarrow\) exhibition (n.): sự trưng bày, cuộc triển lãm

\(\rightarrow\) exhibitionist (n.): người thích phô trương

16) interest (n.): sự thích thú

\(\rightarrow\) interest (v.): làm cho thích thú

\(\rightarrow\) be interested in: quan tâm đến

17) deafen (v.): làm bị điếc

\(\rightarrow\) deaf (adj.): bị điếc

\(\rightarrow\) deaf (n.): người điếc

\(\rightarrow\) deaf-mute (n.): người câm điếc

Câu trả lời:

Để làm tốt những bài như thế này thì bạn nên ôn lại một số tính chất cơ bản của oxit, axit, bazơ và muối nhé!

1) Tính chất hóa học của oxit

- Oxit axit:

+ Oxit axit + nước \(\rightarrow\) dd axit

+ Oxit axit + dd bazơ \(\rightarrow\) muối + nước

+ Oxit axit + oxit bazơ \(\rightarrow\) muối

- Oxit bazơ:

+ Oxit bazơ (CaO, BaO, K2O, Na2O, Li2O) + nước \(\rightarrow\) dd bazơ

+ Oxit bazơ + dd axit \(\rightarrow\) muối + nước

+ Oxit bazơ (CaO, BaO, K2O, Na2O, Li2O) + oxit axit \(\rightarrow\) muối

2) Tính chất hóa học của axit

- Dd axit làm giấy quỳ tím hóa đỏ

- Axit + kim loại \(\rightarrow\) muối + H2\(\uparrow\) (dd axit loãng không tác dụng với một số kim loại như Cu, Ag, Au, Pt,...)

- Axit + bazơ \(\rightarrow\) muối + nước (phản ứng trung hòa)

- Axit + oxit bazơ \(\rightarrow\) muối + nước

3) Tính chất hóa học của bazơ

- Dd bazơ làm giấy quỳ tím hóa xanh và làm dd phenolphtalein không màu hóa hồng

- Bazơ không tan \(\underrightarrow{t^o}\) oxit bazơ + nước

- Bazơ + dd axit \(\rightarrow\) muối + nước (phản ứng trung hòa)

- Bazơ + oxit axit \(\rightarrow\) muối + nước

4) Tính chất hóa học của muối

- Muối + kim loại \(\rightarrow\) muối mới + kim loại mới (phản ứng thế)

- Muối + axit \(\rightarrow\) muối mới + axit mới

- Muối + bazơ \(\rightarrow\) muối mới + bazơ mới

- Muối + muối \(\rightarrow\) 2 muối mới

- Muối có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao

Vì đa số các phản ứng trên đều là phản ứng trao đổi nên bạn cần nắm lại các điều kiện để xảy ra phản ứng trao đổi:

- Sản phẩm tạo thành phải có chất không tan (kết tủa) hoặc khí

- Phản ứng trung hòa (axit + bazơ) luôn xảy ra được

- Phản ứng trao đổi giữa muối với bazơ hoặc giữa muối với muối thì muối và bazơ tham gia phản ứng phải tan trong nước

Bài tập: Hoàn thành các phương trình phản ứng sau

a) 3NaOH + FeCl3 → 3NaCl + Fe(OH)3\(\downarrow\)

b) Al2(SO4)3 + 3Ba(NO3)2 → 2Al(NO3)3 + 3BaSO4\(\downarrow\)

c) Al(OH)3 + H2SO4 → Al2(SO4)3 + H2O

d) Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2O

e) 3MgO + 2H3PO4 → Mg3(PO4)2\(\downarrow\) + 3H2O

f) 2Al + 3H2S → Al2S3 + 3H2\(\uparrow\)

g) CuO + 2HNO3 → Cu(NO3)2 + H2O

h) CuSO4 + 2KOH → Cu(OH)2\(\downarrow\) + K2SO4

i) 2Al + 3CuSO4 → Al2(SO4)3 + 3Cu

k) 2Na3PO4 + 3MgCl2 → 6NaCl + Mg3(PO4)2

l) 3Mg(OH)2 + 2H3PO4 → Mg3(PO4)2\(\downarrow\) + 6H2O

m) Fe(OH)3 + 3HCl → FeCl3 + 3H2O

n) Fe2(SO4)3 + 6KOH → 2Fe(OH)3 + 3K2SO4

o) 3Ba(OH)2 + 2Na3PO4 → Ba3(PO4)2\(\downarrow\) + 6NaOH

p) 2K3PO4 + 3Ca(OH)2 → 6KOH + Ca3(PO4)2\(\downarrow\)