HOC24
Lớp học
Môn học
Chủ đề / Chương
Bài học
Trước đây, Việt Nam và Trung Quốc là hai đất nước có nền văn hóa, lịch sử và truyền thống tương đồng, thường xuyên tiếp xúc, giao lưu, thương mại và kết hôn qua các triều đại. Tuy nhiên, sự đổi thay của lực lượng chính trị, kinh tế và quân sự trong khu vực đã dẫn đến nhiều khác biệt và mâu thuẫn giữa hai nước. Trong lịch sử gần đây, quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc đã có nhiều biến động. Trung Quốc đã tấn công biên giới Việt Nam vào năm 1979 và còn có những tranh chấp lãnh thổ và tài nguyên ở Biển Đông giữa hai quốc gia. Tuy nhiên, sau đó hai nước đã tìm đường thoả hiệp và tăng cường quan hệ kinh tế hơn, đặc biệt sau khi ký kết Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc vào năm 2010.Hiện nay, quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc vẫn còn nhiều thách thức và tranh cãi. Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng Trung Quốc chiếm đóng các vùng biển và đảo ở Biển Đông, đồng thời cả hai bên còn có những định kiến và mâu thuẫn về chính trị và văn hóa. Tuy nhiên, hai bên đều cần nhau về mặt kinh tế và thương mại, và hiện đang cố gắng giải quyết các mâu thuẫn và tăng cường hợp tác để ổn định quan hệ trong tương lai.
Câu 1: Trích từ văn bản "Truyền kì mạn lục" của Nguyễn Du. Nhan đề "Truyền kì mạn lục" có ý nghĩa là tập hợp những câu chuyện lạ và quan trọng.Câu 2: "Bạc mệnh" có nghĩa là số mệnh xui xẻo, không may mắn.Câu 3: Hai thành ngữ trong đoạn văn là "duyên phận hẩm hiu" và "chững chạc".Câu 4: Những từ in đậm trong đoạn văn dùng để chỉ nàng, một người phụ nữ đầy tình cảm, sự hy sinh và nhân phẩm cao. Nàng có vẻ đẹp trong sáng, trắng trợn, tinh khiết. Tuy bị vận mệnh xui xẻo nhưng nàng không tự thương mình mà hy sinh bản thân để cứu gia đình. Nàng là một hình mẫu người phụ nữ tốt và đẹp trong tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du. Câu 5: Nhân vật trong đoạn văn gợi cho em liên tưởng đến Kiều, nhân vật chính của tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du.
Câu 1: Trích từ văn bản “Truyện Kiều” của đại thi hào Nguyễn Du. Nhan đề "Truyện Kiều" nghĩa là chuyện tình của Kiều, kì ảo và mộng mị, thể hiện sức mạnh về nghệ thuật, ngôn ngữ và thông điệp sâu sắc của tác giả.Câu 2: “Bạc mệnh” có nghĩa là số phận không may, gặp nhiều điều không may mắn và khó khăn trong cuộc sống.Câu 3: Hai thành ngữ trong đoạn văn là "đoan trang" và "nhuốc nhơ".Câu 4: Từ in đậm trong đoạn văn này là "thần sông", được dùng để chỉ các thần và linh vật trong truyền thuyết. Nếu để miêu tả vẻ đẹp và nhân phẩm của nhân vật trong đoạn văn, em có thể viết: Người đó là một người phụ nữ tuy không có vẻ đẹp hoàn hảo nhưng lại toát lên một vẻ đẹp rất riêng, một sự quyến rũ trong từng cử chỉ và hành động. Cô ta tận tụy trong tình yêu, tận tâm trong sự nghiệp và luôn có trái tim nhân hậu, chân thành, giúp đỡ người khác. Dù đang gặp nhiều khó khăn và chịu nhiều sự phỉ nhổ, cô ta vẫn không từ bỏ lý tưởng của mình và hy vọng sẽ có một cuộc đời tốt đẹp hơn. Với những phẩm chất đó, cô ta thật sự là một người đáng quý, xứng đáng được tôn vinh và kính trọng.
ngưỡng mộ mấy người ghê
(a+b)^3-(a-b)^3-2b^3
a)-x^3+3x^2-3x+1 tại x = 6
b) 8-12x+6x^2-x^3 tại x = 12