HOC24
Lớp học
Môn học
Chủ đề / Chương
Bài học
3. hard;hardly
8. fluently;fluently
9. quickly;angrily
VI/
1. manage
2. opportunities
3. everyone
4. just
5. positive
VII/
1. dangerous
2. strange
3. hard
4. wildly
5. Honestly
6. lately
7. famous
8. fluently
9. quickly
10. really strange
Đừng tự hạ thấp bản thân mình
Lính mới trả lời ko tin tưởng được đâu
Hỏi cô Thu Hồng chị ạ