a. Thân em như hạt mưa sa
Hạt vào đài các hạt ra ruộng cày
Biện pháp tu từ:
So sánh (Thân em như hạt mưa sa): So sánh thân phận người con gái trong xã hội phong kiến với hạt mưa vô định.
Ẩn dụ (hạt vào đài các, hạt ra ruộng cày): Dùng hình ảnh hạt mưa rơi vào nơi sang trọng (đài các) và nơi nghèo hèn (ruộng cày) để nói đến số phận may rủi, không đồng đều của người phụ nữ (người sung sướng, kẻ khổ cực).
Đối lập/Đối xứng: Cặp từ "đài các" >< "ruộng cày" tạo sự đối lập gay gắt về hoàn cảnh sống.
Hiệu quả nghệ thuật:
Nhấn mạnh thân phận bấp bênh, phụ thuộc, không làm chủ được cuộc đời của người phụ nữ xưa.
Thể hiện sự xót xa, cảm thông sâu sắc cho số phận bất hạnh của họ.
b. Ngó lên nuộc lạt mái nhà
Bao nhiêu nuộc lạt, nhớ ông bà bấy nhiêu.
Biện pháp tu từ:
So sánh (bao nhiêu... bấy nhiêu): So sánh số lượng nuộc lạt (nhiều, đếm được, cụ thể) với mức độ tình cảm (nhớ ông bà bấy nhiêu - vô hình, trừu tượng, mãnh liệt).
Hiệu quả nghệ thuật:
Lượng hóa tình cảm, giúp người đọc cảm nhận rõ ràng, cụ thể tình yêu thương, lòng hiếu thảo sâu sắc, vô bờ bến của con cháu đối với ông bà, tổ tiên.
Cách diễn đạt mộc mạc, gần gũi, thể hiện nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.
Bài 5: Phân tích giá trị của các BPTT ẩn dụ và hoán dụ
a. Đầu xanh có tội tình gì
Má hồng đến quá nửa thì chưa thôi!
(Truyện Kiều - Nguyễn Du)
Biện pháp tu từ:
Hoán dụ (Đầu xanh): Dùng hình ảnh mái tóc xanh để chỉ tuổi trẻ, con người trẻ tuổi.
Hoán dụ (Má hồng): Dùng hình ảnh gò má hồng hào, tươi tắn để chỉ người con gái đẹp, người phụ nữ trẻ trung.
Giá trị nghệ thuật:
Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu thơ.
Khắc họa số phận bi kịch, oan trái của những người con gái tài sắc trong xã hội phong kiến xưa; họ đẹp, tài năng nhưng lại gặp nhiều bất hạnh, khổ đau.
Thể hiện sự đồng cảm, xót thương của đại thi hào Nguyễn Du trước những kiếp người hồng nhan bạc mệnh.
b. Thuyền về có nhớ bến chăng?
Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.
(Ca dao)
Biện pháp tu từ:
Ẩn dụ (Thuyền, Bến): Dùng hình ảnh "thuyền" và "bến" để ẩn dụ cho tình yêu đôi lứa:
Thuyền: Ẩn dụ cho người con trai (người đi xa, có thể thay đổi, không chung thủy).
Bến: Ẩn dụ cho người con gái (người ở lại, chờ đợi, kiên định, son sắt).
Giá trị nghệ thuật:
Tạo ra hình ảnh gần gũi, quen thuộc nhưng giàu sức biểu cảm.
Diễn tả tâm trạng và lời nhắn nhủ khéo léo, tế nhị về sự chung thủy trong tình yêu.
Khẳng định tấm lòng son sắt, kiên định của người con gái trong tình yêu, đồng thời nhắc nhở người đi xa giữ trọn lời thề.