HOC24
Lớp học
Môn học
Chủ đề / Chương
Bài học
Câu 7:
Chủ đề của bài thơ là ngợi ca công ơn sinh thành, dưỡng dục bao la của cha mẹ, đồng thời bộc lộ tình yêu thương, lòng biết ơn sâu sắc cùng nỗi nhớ khắc khoải của người con dành cho đấng sinh thành khi phải đi xa quê hương.
Câu 6:
Tình cảm của người con đối với cha mẹ trong bài thơ được thể hiện qua lòng biết ơn sâu sắc trước công ơn sinh thành, dưỡng dục bao la ("Ơn đời con đã sinh ra"). Bên cạnh đó là tình yêu thương và sự xót xa trước dáng vẻ "gầy gò", vất vả của mẹ cũng như tuổi già "đơn côi" của cha mẹ. Đặc biệt, khi đi xa, lòng người con luôn đong đầy nỗi nhớ thương da diết, khắc khoải ("thấp thỏm bồi hồi", "sục sôi trong lòng") hướng về quê nhà.
Câu 5
Hình ảnh miêu tả "nắng vàng tươi" gợi ra ánh sáng rực rỡ, ấm áp và tràn đầy sức sống của thiên nhiên. Qua đó, tác giả ngợi ca tình yêu thương dịu dàng, bao la của mẹ, nguồn sáng vô giá sưởi ấm tâm hồn và soi đường chỉ lối cho con vượt qua mọi khó khăn trong cuộc đời. Đồng thời, câu thơ cũng bộc lộ niềm tự hào và lòng biết ơn sâu sắc của người con dành cho người mẹ kính yêu.
Câu 4Trong hai câu thơ "Biển khơi là mẹ, cha là núi non", tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ so sánh ngang bằng khi đặt hình ảnh mẹ với "biển khơi" và cha với "núi non". Việc liên tưởng cha mẹ với những hình ảnh thiên nhiên vĩ đại không chỉ giúp câu thơ giàu hình ảnh, âm điệu mà còn nhấn mạnh công ơn sinh thành, dưỡng dục bao la, vững chãi không gì đo đếm được. Qua đó, câu thơ thể hiện trọn vẹn lòng kính trọng, biết ơn sâu sắc và tình yêu thương tha thiết của người con dành cho cha mẹ.
Câu 3:*Số lượng từ láy: Bài thơ có 6 từ láy:
vất vả
gầy g
chỉnh chu
mượt mà
thấp thỏm
bồi hồi
*Chọn và phân tích tác dụng của một từ láy: (Chọn từ láy "vất vả"):
Tác dụng: Nhấn mạnh những gian lao, khó khăn và nỗi nhọc nhằn mà cha mẹ đã phải trải qua trong suốt cuộc đời để nuôi con khôn lớn. Qua đó, thể hiện sự thấu hiểu, thương xót và lòng biết ơn sâu sắc của người con dành cho cha mẹ.
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm
Câu 1:
- Thể thơ: Thơ lục bát.
- Dấu hiệu nhận biết:
+ Số tiếng trong câu: Bài thơ gồm các cặp câu xen kẽ nhau, câu trên có 6 tiếng (câu lục) và câu dưới có 8 tiếng (câu bát).
+ Cách gieo vần: Chữ cuối (chữ thứ 8) của câu bát phía trên vần với chữ thứ 6 của câu lục phía dưới.
*Ví dụ: non (câu 2) - mòn (câu 3); cười (câu 4) - tươi (câu 5); gò (câu 8) - no (câu 9); ru (câu 10) - xù (câu 11)...
Diễn đàn mình là nơi để cùng nhau học tốt hơn. Các bạn lưu ý đăng nội dung đúng nơi, đúng chủ đề để không làm loãng thông tin của mọi người nhé!