HOC24
Lớp học
Môn học
Chủ đề / Chương
Bài học
Rút gọn phân số : g) 32/11.4mũ2-3.4mũ2 h) (-7).3+2.(-14)/(-5).7-2.7 i) 3mũ9.3mũ20.2mũ8/3mũ24.243.2mũ6 k) 2mũ15.5mũ3.2mũ6.3mũ4/8.2mũ18.81.5 l) 24.315+3.561.8+4.124.6/1+3+5+….+97+99-500
Rút gọn phân số : a) (-14).15\21.(-10) b) (-7).12/(-16).(-14) c) (-11).(-5)/15.22 d) (-10).(-18)/(-6).25.7 e) 5.7-7.9/7.2+6.7 f) 11.9-22.3/33.2
Rút gọn phân số : (-11).3+7.(-11)/(-15).22; 25.11/15.37-15.48; - 2.3.5mũ2 / 3mũ2. 5mũ3
Rút gọn phân số: a) 6.12-6.7/60 ; b) 35.18-35/(34).7; c) 42-11.42/21.(-15); d) 2mũ5 . 3mũ2/2mũ2 .8.3mũ3 e) (-36).14 / 14.3mũ3 + 7.3mũ3
Rút gọn phân số về phân số tối giản : 21/28 ; -42/54; 35/-65; -63/-99