Câu trả lời:
5. studying
6. talking
7. going
8. eating
9. to tell
10. having
11. spending
12. taking
13. lending
14. waiting
15. doing
Môn học
Chủ đề / Chương
Bài học
Tuyển Cộng tác viên Hoc24 nhiệm kì 28 tại đây: https://forms.gle/GrfwFgzveoKLVv3p6
1. watching
2. to do
3. sleeping
4. working