1.A
2.B
3.D
4.B
5.C
6.C
7.D
8.A
9.A
10.A
Lê sơLê trung hưng
| Thái Tổ · Thái Tông · Nhân Tông · Lệ Đức hầu · Thánh Tông · Hiến Tông · Túc Tông · Uy Mục Đế · Tương Dực Đế · Lê Quang Trị · Chiêu Tông · Lê Bảng · Lê Do · Cung Hoàng | |
| Trang Tông · Trung Tông · Anh Tông · Thế Tông · Kính Tông · Thần Tông (lần 1) · Chân Tông · Thần Tông (lần 2) · Huyền Tông · Gia Tông · Hy Tông · Dụ Tông · Hôn Đức công · Thuần Tông · Ý Tông · Hiển Tông · Mẫn Đế |
There are flowers on the cabinets.
She gets up at six o'clock in the morning.