Câu trả lời:
19. B. hunting
20. C. cooking
21. B. cultural
22. C. to know
15. A
16. B
6. having
7. to choose
8. to be watered
9. seeing
1. asking
2. to pass
3. to meet
4. to study
5. having
Tiếng Anh hay Việt vậy bạn