12500g=...kg...hg
50kg 5hg =......g
12500g =....kg...hg
2 giờ 78 phút =...phút
50kg5hg=550g 12500=12kg5hg 2 giờ 78 phút=198 phút
50kg 5hg =...550...g
12500g =..12..kg.5..hg
2 giờ 78 phút =...198 phút
hok tốt
12500g=...kg
\(12500g=\dfrac{12500}{1000}=\dfrac{125}{10}kg\)
50kg5hg= ... g 8dam 5m =... m
500= ... tạ 15 m 25mm= ... mm
12500g= ... kg....hg 5m7cm =... mm
2 giờ 78 phút= ...phút 15075m= ... km...m
1500 năm= ... thế kỉ
50 kg 5 hg = 50500 g.
500 ? = ......tạ
12500 g = 12 kg 5 hg
2 giờ 78 phút = 198 phút
1500 nam = 15 thế kỉ
8 dam 5 m = 85 m
15 m 25 mm = 15025 mm
5 m 7 cm = 5070 mm
15075 m = 15 km 75 m.
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
560hg=...kg
3450g=..kg...hg....dag
670dag=...kg....hg
5kg=...hg
viết số thích hợp:
a).10 yến...kg
50kg..yến
5 tạ,.yến
30 yến...tạ
32 tấn...tạ
230 tạ.. tấn
7kg7hg...27000g
5kg3g..5035g
1/2 yến...kg
1 yến 8kg..kg
1500kg..tạ
7 tạ 20kg..kg
4000kg,,,tấn
'3 tấn 25 kg...kg
60kg7g..6007g
12500g..12kg500g
10 yến = 100 kg
50 kg = 5 yến
5 tạ = 50 yến
30 yến = 3 tạ
32 tấn = 320 tạ
230 tạ = 23 tấn
7 kg 7 hg < 27000 g
5 kg 3g < 5035 g
1/2 yến = 5 kg
1 yến 8 kg = 18 kg
15000 kg = 150 tạ
7 tạ 20 kg = 720 kg
4000 kg = 4 tấn
3 tấn 25 kg = 3025 kg
60 kg 7 g > 6007 g
12500 g = 12 kg 500 g
6 tạ 5 kg ...yến...kg,34kg 2 g ...hg...g, 8 kg 6dag ...hg...g,5 kg 7 g ...dag...g
6 tạ 5 kg = 60 yến 5 kg ; 34 kg 2 g = 340 hg 2 g ; 8 kg 6 dag = 80 hg 60 g ; 5 kg 7 g = 500 dag 7 g
--HT--
6 tạ 5 kg=...yến...kg,34kg 2 g=...hg...g, 8 kg 6dag=...hg...g,5 kg 7 g=...dag...g
có ai thấy câu hỏi curu tui ko
4hm 5m=..........dm
3450g=......kg....hg.....dag
670dag=...kg...hg
1/3 ngày =...giờ
4 hm 5 m = 4050 dm
3450 g = 3000 kg 400 hg 50 dag
670 dag = 600 kg 70 hg
1/3 ngày = 7 h
4hm5m= 4050dm
3450g=3,45kg=34,5hg=345dag
370dag=6,7kg=67hg
1/3 ngày = 8 giờ
Chuyển đổi đơn vị: 34,5kg = … hg 268dag = … g 2400g = … kg 54 tấn = … tạ 34,5kg = … yến 2350 g = … kg 1,6 kg = … g 340 hg = … kg 0,098 kg = … g helpp mee:
34,5kg =345 hg
268dag = 2680 g
2400g =2,4 kg
54 tấn = 540 tạ
34,5kg =3,45 yến
2350 g = 2,35 kg
1,6 kg =1600 g
340 hg =34 kg
0,098 kg = 98 g
Chuyển đổi đơn vị:
34,5kg = …345 hg
268dag = …2680 g
2400g = …2,4 kg
54 tấn = …540 tạ
34,5kg = …3,45 yến
2350 g = …2,35 kg
1,6 kg = … 1600g
340 hg = …34 kg
0,098 kg = …98 g