1: \(NaOH+2HCl\) ->\(NaCl_2+H_2O\)
=>Loại phản ứng: trung hòa
2: \(2NaOH+Cu\left(NO_3\right)_2\) ->\(Cu\left(OH\right)_2\) ↓+\(2NaNO_3\)
=>Loại phản ứng: trao đổi
3: \(Cu\left(OH\right)_2+2HNO_3\) ->\(Cu\left(NO_3\right)_2+2H_2O\)
=>Loại phản ứng: trung hòa
4: Không xảy ra phản ứng
5: \(Fe_2O_3+6HCl\) ->\(2FeCl_3+3H_2O\)
=>Loại phản ứng: trao đổi
6: Không xảy ra phản ứng
7: NaOH không bị nhiệt phân hủy
8: Không xảy ra phản ứng
9: \(Mg\left(OH\right)_2+2HCl\) ->\(MgCl_2+2H_2O\)
=>Loại phản ứng: trung hòa
10: \(Fe\left(OH\right)_3\) ->(t độ)\(Fe_2O_3+3H_2O\)
=>LOại phản ứng: phân hủy
11: \(CaCl_2+Na_2CO_3\) ->\(CaCO_3\) ↓+2NaCl
=>Loại phản ứng: trao đổi
12: \(2HCl+Na_2CO_3\) ->2NaCl+\(H_2O+CO_2\) ↑
=>Loại phản ứng: trao đổi
13: \(H_2SO_4+2NaOH\) ->\(Na_2SO_4+2H_2O\)
=>Loại phản ứng: trung hòa
14: \(H_2SO_4+BaCl_2\) ->\(BaSO_4\) ↓+2HCl
=>Loại phản ứng: trao đổi
15: \(K_2S+2HCl\) ->2KCl+\(H_2S\) ↑
=>Loại phản ứng: trao đổi
16: \(Fe\left(OH\right)_2+H_2SO_4\) ->\(FeSO_4+2H_2O\)
=>Loại phản ứng: trung hòa
17: \(2H_3PO_4+3Na_2O\) ->\(2Na_3PO_4+3H_2O\)
=>Loại phản ứng: trao đổi
18: Không xảy ra phản ứng
19: \(2AgNO_3+2NaOH\) ->\(Ag_2O\) ↓+\(2NaNO_3+H_2O\)
=>Loại phản ứng: trao đổi
20: \(MgCl_2+Ca\left(OH\right)_2\) ->\(Mg\left(OH\right)_2\) ↓+\(CaCl_2\)
=>Loại phản ứng: trao đổi

