19. was writing: hành động đang xảy ra trong QK
20. had read (trong 1 khoảng thời gian trong quá khứ, trước 1 mốc thời gian khác)
21.Have you done (câu trả lời là not yet=>HTHT)
22. desperately(adv+V-ed trong passive voice)
23. prisoners (các tù nhân)
24. destination(điền noun)
25/ Unfortunately(kém may mắn thay)
26. practical(điền adj)
27. education(điền noun)





