Bài 1:
a: Giải nghĩa từ tay: tay là là bộ phận phía trên của cơ thể người, từ vai đến các ngón tay, được dùng để cầm, nắm, thực hiện các hoạt động lao động hoặc giao tiếp
-Trong đoạn văn, từ tay được sử dụng với nghĩa gốc
b: Đặt câu: "Tay nắm cửa" là một thử thách vô cùng khó nhằn.
c: Tất cả những cánh tay rắn chắc ấy
Phần trước: tất cả những
phần trung tâm: cánh tay
phần sau: rắn chắc ấy
d: Đây là cụm danh từ

