1. addictive (có tính gây nghiện) 2. socializing (giao lưu) 3. obesity (bệnh béo phì)
4. excited 5. relaxation (sự nghỉ ngơi) 6. considerably (một cách đáng kể)
7. dissatisfied (không hài lòng) 8. communication (sự giao tiếp) 9. criminals (những tên tội phạm) 10. unpleasant





