d)Thẳng/cong;tròn /vuông;
e)nhiều /ít;đủ/thiếu;đông/ít
g)sáng/tối;trắng/đen;đậm/nhạt;sáng sủa/đen tối
h)lành /rách;lỏng/cứng;thiện/ác
thẳng/cong; tròn/vuông; nhiều/ít; đủ/thiếu; sáng/tối; trắng/đen; đậm/nhạt; sáng sủa/tối mịt; thiện/ác; cứng/mềm; thuận lợi/khó khăn
Có vài phần anh ko làm đc, bn thông cảm
d) thẳng/cong, tròn/méo
e) nhiều/ít, đủ/sơ sài, đông/vắng, rậm/thưa
g) sáng/tối, trắng/đen, đậm/nhạt, sáng sủa/tối tăm
h) lành/hung dữ*ko chắc*, lỏng/chặt, thiện/ác, cứng/mềm, thuận lợi/bất lợi

