Bài 1:
Theo định lý về hệ thức lượng trong tam giác vuông:
$AB^2=BH.BC$
$AC^2=CH.CB$
$\Rightarrow \frac{BH}{CH}=(\frac{AB}{AC})^2=(\frac{2}{3})^2=\frac{4}{9}$
Đáp án C.
Bài 2:
$BH+CH=BC=15; \frac{BH}{CH}=\frac{1}{4}$
$\Rightarrow BH=15:(1+4).1=3$
$CH=15-3=12$
Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông:
$AB^2=BH.BC=3.15=45$
$\Rightarrow AB=3\sqrt{5}$ (cm)
Đáp án C.
Bài 3:
Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông với tam giác $AHC$ vuông tại $H$, đường cao $HK$:
$AK.CK=HK^2=16$
Dễ thấy $AKHI$ là hình chữ nhật (do có 3 góc vuông) nên $AK=HI=3$
$\Rightarrow CK=\frac{16}{AK}=\frac{16}{3}$
$AC=AK+KC=3+\frac{16}{3}=8\frac{1}{3}$
Đáp án B.
Bài 4:
Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông $ABH$:
$\frac{1}{BH^2}+\frac{1}{AH^2}=\frac{1}{IH^2}$
$\frac{1}{BH^2}=\frac{1}{IH^2}-\frac{1}{AH^2}=\frac{1}{2,4^2}-\frac{1}{4^2}$
$\Rightarrow BH=3$
Áp dụng định lý Pitago:
$AB=\sqrt{AH^2+BH^2}=\sqrt{4^2+3^2}=5$
Tiêp tục áp dụng hệ thức lượng:
$AB^2=BH.BC$
$5^2=3.BC\Rightarrow BC=\frac{25}{3}=8\frac{1}{3}$
Đáp án C.
Bài 5:
Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông $ABH$:
$AI.IB=IH^2=25$
Dễ thấy $AIHK$ là hình chữ nhật (do có 3 góc vuông)
$\Rightarrow AI=HK=12$
$\Rightarrow IB=\frac{25}{AI}=\frac{25}{12}$
Áp dụng định lý Pitago:
$BH=\sqrt{BI^2+IH^2}=\sqrt{(\frac{25}{12})^2+5^2}=5\frac{5}{12}$
Đáp án B.
Bài 6:
$AC=\frac{4AB}{3}=\frac{4.9}{3}=12$
Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông:
$\frac{1}{AH^2}=\frac{1}{AB^2}+\frac{1}{AC^2}=\frac{1}{9^2}+\frac{1}{12^2}$
$\Rightarrow AH=7,2$
Đáp án C.
Bài 7:
Áp dụng định lý Pitago: $AC=\sqrt{BC^2-AB^2}=\sqrt{15^2-9^2}=12$
Nửa chu vi tam giác $ABC$: $p=\frac{AB+BC+AC}{2}=\frac{9+12+15}{2}=18$
Diện tích tam giác $ABC$: $s=\frac{AB.AC}{2}=\frac{9.12}{2}=54$
Bán kinh đường tròn nội tiếp:
$r=\frac{s}{p}=\frac{54}{18}=3$
Đáp án A.

