Kí hiệu | Tên gọi | Giải thích ngắn gọn (để bạn hiểu thêm) |
♪ | Nốt móc đơn | Giá trị bằng 1/2 nốt đen. |
♩ | Nốt đen | Giá trị bằng 1 phách. |
𝅗𝅥 | Nốt trắng | Giá trị bằng 2 phách. |
𝅝 | Nốt tròn | Giá trị bằng 4 phách (ngân dài nhất trong các nốt cơ bản). |
𝄞 | Khóa Sol | Thường đặt ở đầu khuông nhạc để xác định tên nốt nhạc. |
♮ | Dấu bình | Dùng để hủy bỏ hiệu lực của dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó. |
♯ | Dấu thăng | Dùng để nâng cao độ của nốt nhạc lên 1/2 cung. |


