Hà Quang Minh

  • Giáo viên CTVVIP
Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Chưa có thông tin , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 3774
Số lượng câu trả lời 26786
Điểm GP 2610
Điểm SP 11674

Người theo dõi (86)

damtudio
Trần Bảo Lâm
Phạm Quỳnh Anh
Nguyễn Duy Khang
Võ Huỳnh Lâm

Đang theo dõi (1)

Quoc Tran Anh Le

Câu trả lời:

Từ Hán Việt không có một con số chính xác cố định để đếm là “bao nhiêu từ”, vì:
Từ Hán Việt là lớp từ rất lớn trong tiếng Việt, được vay mượn từ tiếng Hán qua nhiều thời kì.
Có rất nhiều từ đơn, từ ghép, từ cổ, từ hiện đại, từ dùng phổ biến và từ ít dùng.
Vì vậy chỉ có thể nói rằng số lượng từ Hán Việt là rất lớn, lên tới hàng nghìn, thậm chí nhiều hơn nếu tính toàn bộ vốn từ đã và đang được dùng.

Dưới đây là 200 từ Hán Việt thông dụng:

quốc giagia đìnhphụ mẫuhuynh đệtỷ muộibằng hữubằng hữuphụ nữnam giớithiếu niênnhi đồnghọc sinhsinh viêngiáo viêngiảng viênhiệu trưởnggiáo dụcđào tạotri thứcvăn hóavăn họcngôn ngữlịch sửđịa lítoán họcvật líhóa họcsinh họcnghệ thuậtâm nhạchội họađiêu khắcbiểu diễnsân khấuđiện ảnhtruyền hìnhphát thanhthông tintruyền thôngxã hộikinh tếchính trịpháp luậtcông dânnhân dânnhân loạidân tộctổ quốchòa bìnhđộc lậptự dohạnh phúccông bằngbình đẳngbác áitrung thựcdũng cảmcần cùsiêng năngkhiêm tốnlễ phépđạo đứctrách nhiệmnghĩa vụquyền lợilợi íchmục tiêuphương phápbiện phápkế hoạchtổ chứchệ thốngcơ quanđoàn thểtập thểcá nhâncộng đồnghiện tượngbản chấtnguyên nhânkết quảđiều kiệnhoàn cảnhmôi trườngtài nguyênthiên nhiênkhí hậuthổ nhưỡnghải đảogiang sơnsơn hànhân tàithiên tàihiền tàicông nghiệpnông nghiệpthương nghiệpdoanh nghiệpsản xuấttiêu thụtiêu dùngthương mạiđầu tưtài chínhngân hàngcổ phầnchứng khoánlợi nhuậnthu nhậpchi phíhợp đồnglao độngviệc làmthất nghiệpan sinhbảo hiểmy tếbệnh việndược phẩmsức khỏevệ sinhphòng bệnhtrị liệubác sĩy tákỹ sưkiến trúccông trìnhgiao thôngvận tảiphương tiệnxa lộlộ trìnhhành trìnhdu lịchthắng cảnhdi tíchbảo tàngthư việntrường họchọc việnviện nghiên cứunghiên cứukhảo sátthí nghiệmphát minhsáng chếphát triểntiến bộcải cáchcải tiếnbảo tồndi sảntruyền thốngphong tụctập quántín ngưỡngtôn giáolễ hộinghi thứckỉ niệmtinh thầný chítư tưởngquan điểmnhận thứccảm xúctâm hồntâm líphẩm chấtnăng lựctài năngđức hạnhdanh dựuy tíndanh tiếngsự nghiệpthành côngthất bạihi vọngtương laiquá khứhiện tạikhởi đầukết thúcvĩnh viễntồn tạisinh mệnhsinh tửvận mệnhhạnh kiểmkỉ luậttrật tựan ninhquốc phòngbảo vệxây dựngkiến thiếtphục vụcống hiến

Câu trả lời:

Câu 5:
Thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc hóa học bảo vệ thực vật, rác và nước thải ô nhiễm môi trường hiện nay:

Thuốc kháng sinhHiện nay nhiều người còn tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Việc dùng sai thuốc, sai liều, dùng không đủ thời gian làm vi khuẩn kháng thuốc ngày càng tăng.Kháng sinh còn bị lạm dụng trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản.Hậu quả:Gây hiện tượng kháng kháng sinh.Làm việc điều trị bệnh khó khăn hơn.Tồn dư kháng sinh trong thực phẩm ảnh hưởng sức khỏe con người.Thuốc hóa học bảo vệ thực vậtNhiều nơi vẫn sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc kích thích sinh trưởng chưa đúng quy định.Có trường hợp phun quá liều, phun gần ngày thu hoạch, dùng thuốc cấm.Hậu quả:Gây ô nhiễm đất, nước, không khí.Diệt cả sinh vật có ích.Tồn dư hóa chất trong nông sản gây nguy hiểm cho người tiêu dùng.Ảnh hưởng sức khỏe người sản xuất như ngộ độc, bệnh mãn tính.Rác thảiLượng rác sinh hoạt ngày càng tăng, đặc biệt là rác nhựa, túi nilon, hộp xốp.Nhiều nơi phân loại rác tại nguồn chưa tốt, còn vứt rác bừa bãi.Hậu quả:Gây mất mỹ quan.Làm tắc cống rãnh, phát sinh ruồi muỗi, mầm bệnh.Rác nhựa tồn tại rất lâu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường.Nước thảiNước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, chăn nuôi và làng nghề ở nhiều nơi chưa được xử lí triệt để.Một số sông, ao, hồ bị ô nhiễm nặng, có mùi hôi, nước đổi màu.Hậu quả:Làm chết sinh vật thủy sinh.Gây thiếu nước sạch.Tăng nguy cơ bệnh tật cho con người.Ảnh hưởng xấu đến sản xuất nông nghiệp và đời sống.

Câu trả lời:

Câu 3:
Một số sản phẩm liên quan và quy trình sản xuất:

RượuNguyên liệu: gạo, ngô, sắn, men rượu.Quy trình:Nấu chín nguyên liệu.Làm nguội.Trộn men.Ủ cho tinh bột chuyển thành đường và tiếp tục lên men thành rượu.Chưng cất để thu rượu.Sản phẩm: rượu gạo, rượu nếp, cồn thực phẩm.BiaNguyên liệu: malt đại mạch, hoa bia, nước, nấm men.Quy trình:Nghiền malt, nấu với nước để đường hóa.Lọc dịch đường.Đun với hoa bia.Làm lạnh.Cấy nấm men.Lên men.Lọc, chiết, đóng chai hoặc lon.Sản phẩm: bia hơi, bia chai, bia lon.Nước mắmNguyên liệu: cá và muối.Quy trình:Trộn cá với muối theo tỉ lệ thích hợp.Ủ trong thùng hoặc bể chứa.Quá trình phân giải prôtêin diễn ra trong thời gian dài.Rút nước mắm cốt.Lọc, pha chế, đóng chai.Sản phẩm: nước mắm cốt, nước mắm pha.Sữa chuaNguyên liệu: sữa tươi hoặc sữa đặc, đường, men lactic.Quy trình:Phối trộn nguyên liệu.Thanh trùng.Làm nguội đến nhiệt độ thích hợp.Cấy vi khuẩn lactic.Ủ lên men.Làm lạnh, bảo quản.Sản phẩm: sữa chua ăn, sữa chua uống.Rau, củ, quả muối chuaNguyên liệu: cải, dưa chuột, cà, hành, muối, nước.Quy trình:Rửa sạch nguyên liệu.Pha nước muối.Xếp rau củ vào dụng cụ chứa.Đổ nước muối ngập nguyên liệu.Nén chặt, đậy kín.Ủ vài ngày để lên men lactic.Sản phẩm: dưa cải muối, cà muối, kim chi, dưa chuột muối.

Câu 4:
Lợi ích và tác hại của một số sản phẩm công nghệ vi sinh:

RượuLợi ích:Dùng trong chế biến thực phẩm, y tế, sát trùng, công nghiệp.Tạo sản phẩm hàng hóa có giá trị kinh tế.Tác hại:Uống nhiều gây nghiện, ảnh hưởng gan, dạ dày, thần kinh.Làm giảm khả năng điều khiển phương tiện giao thông.Gây mất trật tự xã hội, bạo lực gia đình, tai nạn.BiaLợi ích:Là đồ uống phổ biến, mang giá trị thương mại.Tạo việc làm trong sản xuất, phân phối.Tác hại:Lạm dụng bia gây hại gan, tim mạch, thần kinh.Dễ gây béo phì, rối loạn chuyển hóa.Ảnh hưởng đến học tập, lao động và an toàn giao thông.Muối chua rau, củ, quảLợi ích:Giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.Tạo món ăn ngon, dễ tiêu hóa.Một số sản phẩm lên men tốt cho hệ vi sinh đường ruột.Tác hại:Nếu muối không đúng cách có thể nhiễm vi sinh vật gây hại.Hàm lượng muối cao không tốt cho người bị cao huyết áp.Dưa, cà muối quá chua hoặc còn hăng có thể chứa chất không tốt cho sức khỏe.

Câu trả lời:

Câu 1:
Cơ sở khoa học của các quá trình này đều dựa trên hoạt động sống của vi sinh vật và enzim do chúng tạo ra. Trong điều kiện thích hợp, vi sinh vật phân giải chất hữu cơ và tạo thành sản phẩm mới có ích.

Sản xuất rượu, biaCơ sở khoa học: dựa vào quá trình lên men rượu của nấm men, chủ yếu là nấm men Saccharomyces.Nguyên liệu: tinh bột hoặc đường.Cơ chế:Tinh bột trong gạo, ngô, sắn, malt… được enzim chuyển thành đường đơn.Nấm men sử dụng đường trong điều kiện yếm khí để tạo ra rượu etylic và khí CO2.Phương trình khái quát:
C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 + năng lượngTrong sản xuất bia, ngoài rượu etylic còn tạo mùi vị đặc trưng, bọt khí CO2 và một số chất thơm.Làm nước mắmCơ sở khoa học: dựa vào quá trình phân giải prôtêin của cá nhờ enzim có sẵn trong cá và vi sinh vật ưa mặn.Nguyên liệu: cá và muối.Cơ chế:Prôtêin trong cá bị thủy phân dần thành các peptit, axit amin.Các axit amin tạo nên vị ngọt đạm, mùi vị đặc trưng của nước mắm.Muối có tác dụng:Ức chế vi sinh vật gây thối.Tạo môi trường thích hợp cho vi sinh vật và enzim chịu mặn hoạt động.Sản xuất chế phẩm từ sữaCơ sở khoa học: dựa vào quá trình lên men lactic của vi khuẩn lactic như Lactobacillus, Streptococcus.Sản phẩm: sữa chua, phô mai, bơ chua…Cơ chế:Vi khuẩn lactic chuyển đường lactozơ trong sữa thành axit lactic.Axit lactic làm sữa đông tụ, tạo vị chua, ức chế vi khuẩn gây hại và giúp bảo quản sản phẩm.Với phô mai, ngoài vi khuẩn lactic còn có thể dùng thêm enzim đông tụ sữa và một số nấm mốc có ích.Muối chua rau, củ, quảCơ sở khoa học: cũng dựa vào quá trình lên men lactic.Vi khuẩn lactic dùng đường có trong rau, củ, quả để tạo axit lactic.Axit lactic làm môi trường chua, ức chế vi khuẩn gây thối, giúp rau quả giữ được lâu hơn.Muối, nước, độ nén chặt và nhiệt độ thích hợp sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn lactic phát triển tốt.

Câu 2:
Vi sinh vật có những đặc điểm sinh trưởng rất thích hợp để ứng dụng trong sản xuất công nghiệp:

Sinh trưởng và sinh sản rất nhanh, thời gian thế hệ ngắn.Kích thước nhỏ nhưng số lượng lớn, dễ tạo sinh khối lớn trong thời gian ngắn.Hấp thụ và chuyển hóa chất dinh dưỡng mạnh.Có khả năng tạo ra nhiều sản phẩm sinh học quý như enzim, axit hữu cơ, rượu, kháng sinh, vitamin.Dễ nuôi cấy trong các nồi lên men với quy mô lớn.Có thể sử dụng nhiều loại nguyên liệu rẻ tiền như rỉ đường, bột ngô, cám, phế phẩm nông nghiệp.Dễ điều chỉnh điều kiện nuôi cấy như nhiệt độ, pH, độ thoáng khí để tăng năng suất.Có thể chọn lọc, gây đột biến hoặc tạo giống mới để thu chủng vi sinh vật có hiệu quả cao.

Câu trả lời:

Tác phẩm mĩ thuật Việt Nam mà em yêu thích nhất là tranh dân gian Đông Hồ “Đám cưới chuột”. Đây là một tác phẩm rất quen thuộc, tiêu biểu cho nghệ thuật dân gian của quê hương Bắc Ninh. Bức tranh được làm bằng những nét vẽ đơn giản, màu sắc tươi sáng nhưng lại chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Hình ảnh đoàn chuột mang lễ vật đến cho mèo trước khi tổ chức đám cưới đã tạo nên một cảnh tượng vừa vui nhộn vừa châm biếm. Qua đó, ông cha ta muốn phê phán những thói xấu trong xã hội xưa như sự ức hiếp, đòi lễ vật và bất công giữa kẻ mạnh với kẻ yếu. Em rất thích cách các nhân vật trong tranh được sắp xếp sinh động, có nhịp điệu và rất dễ quan sát. Màu sắc trong tranh như đỏ, vàng, xanh, đen được làm từ nguyên liệu tự nhiên nên vừa đẹp mộc mạc vừa gần gũi. Bức tranh không chỉ thể hiện tài năng của người nghệ nhân mà còn cho thấy trí tuệ và óc hài hước của người Việt Nam. Khi ngắm nhìn tác phẩm này, em cảm nhận được vẻ đẹp bình dị của nghệ thuật truyền thống dân tộc. Em cũng thấy tự hào vì quê hương Bắc Ninh không chỉ nổi tiếng với dân ca quan họ mà còn có dòng tranh Đông Hồ đặc sắc. Theo em, “Đám cưới chuột” là một tác phẩm có giá trị nghệ thuật và giá trị giáo dục rất lớn. Em mong rằng tranh dân gian Đông Hồ sẽ luôn được gìn giữ và phát huy để nhiều thế hệ học sinh hiểu hơn về văn hóa Việt Nam.