Hà Quang Minh

  • Giáo viên CTVVIP
Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Chưa có thông tin , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 3774
Số lượng câu trả lời 27671
Điểm GP 2621
Điểm SP 11689

Người theo dõi (86)

damtudio
Trần Bảo Lâm
Phạm Quỳnh Anh
Acc Tặng even
Võ Huỳnh Lâm

Đang theo dõi (1)

Quoc Tran Anh Le

Câu trả lời:

Câu 2.

Đất nước là nguồn cảm hứng lớn trong thơ ca Việt Nam. Mỗi nhà thơ lại có một cách cảm nhận và thể hiện riêng về hình ảnh thiêng liêng ấy. Với Thu Bồn, qua đoạn trích trong bài thơ Quê hương mặt trời vàng, hình ảnh đất nước hiện lên vừa gần gũi, thân thương, vừa giàu truyền thống, bền bỉ trong lao động và đẹp đẽ trong tâm hồn con người.

Trước hết, đất nước trong đoạn thơ hiện lên là một quê hương nhỏ bé mà xinh đẹp, bình dị mà giàu chiều sâu văn hoá. Nhà thơ viết: “Quê hương tôi bé nhỏ đẹp xinh”. Cách gọi “quê hương tôi” tạo cảm giác thân mật, trìu mến, như một lời giới thiệu đầy tự hào. Quê hương ấy có “đá trong mưa”, “lửa trong nắng”, có “dòng sông cạn mà dòng lại sâu”. Những hình ảnh đối lập gợi ra một vùng đất vừa khắc nghiệt, gian lao, vừa ẩn chứa sức sống bền bỉ. Đặc biệt, đất nước được nhìn từ chiều sâu truyền thuyết và lịch sử với “mẹ Âu Cơ đẻ ra trăm trứng”, “chim lạc bay về trên mặt trống Đông Sơn”, “Loa Thành mở ra kho truyền thuyết”. Những hình ảnh ấy gợi nhắc nguồn cội dân tộc, nền văn minh lâu đời và niềm tự hào về lịch sử cha ông.

Đất nước trong thơ Thu Bồn còn hiện lên với dáng hình nghèo khó nhưng cần lao, giàu sức sống. Câu thơ “đất nước tôi nghèo” vang lên giản dị mà xúc động. Đất nước được so sánh “thắt đáy lưng ong”, “dài như đòn gánh”, “hai đầu vựa lúa phì nhiêu”. Hình ảnh so sánh vừa cụ thể vừa giàu sức gợi, làm hiện lên dáng hình đất nước Việt Nam nhỏ hẹp, kéo dài, nhưng hai miền đều trù phú, giàu tiềm năng. Cái nghèo ở đây không làm đất nước trở nên bé nhỏ, mà càng làm nổi bật vẻ đẹp chịu thương chịu khó, bền bỉ vượt qua gian khó của con người Việt Nam.

Bên cạnh đó, hình ảnh đất nước còn được khắc hoạ qua vẻ đẹp con người và lao động. Nhà thơ nhắc đến “người miền Nam hào phóng”, “người miền Bắc cần cù”, qua đó làm nổi bật phẩm chất đáng quý của con người hai miền. Biển Đông của đất nước “vừa đủ mặn mồ hôi bốn ngàn năm lao động”, núi cao “vừa đủ trèo lên để ngắm hết lãnh thổ mình”. Cách nói giàu chất thơ đã biến không gian địa lí thành không gian của lịch sử, lao động và niềm tự hào dân tộc. Biển không chỉ mặn vì nước biển, mà còn mặn bởi mồ hôi lao động của bao thế hệ. Núi không chỉ là núi, mà còn là điểm tựa để con người nhìn ngắm và yêu hơn lãnh thổ quê hương.

Đặc biệt, đất nước trong đoạn thơ là đất nước của đau thương nhưng luôn sáng lên niềm tin và vẻ đẹp tâm hồn. Hình ảnh “có những nụ cười xinh / sáng từ trong nước mắt” cho thấy con người Việt Nam dù trải qua gian khổ, mất mát vẫn giữ được niềm lạc quan, sự nhân hậu và sức sống mãnh liệt. Đất nước ấy “mơ ngựa sắt” nhưng “vẫn yêu khóm tre ngà”, nghĩa là vừa mang khát vọng lớn lao, anh hùng, vừa gắn bó với những gì bình dị, thân thuộc. Hình tượng Thánh Gióng, tre ngà gợi nhắc truyền thống chống giặc ngoại xâm và sức mạnh nhân dân trong lịch sử dân tộc.

Ở phần cuối đoạn trích, Thu Bồn tiếp tục cảm nhận đất nước qua hình ảnh cha mẹ, qua màu da và đất đai quê hương. “Cha mẹ tôi gầy / đi không thấy bóng” là hình ảnh gây xúc động mạnh, gợi sự lam lũ, hi sinh thầm lặng của các thế hệ cha mẹ Việt Nam. Đất nước “dài theo dưa hấu dưa leo”, gắn với câu chuyện Mai An Tiêm “trồng cây cho cháu con ăn quả”, từ đó khẳng định truyền thống lao động, gây dựng và để lại thành quả cho đời sau. Hình ảnh “dân tộc tôi da vàng”, “mẹ sinh con ra màu da như thế vỏ địa cầu” thể hiện niềm tự hào về màu da, nguồn gốc và sự gắn bó máu thịt giữa con người với đất đai xứ sở.

Thành công của đoạn thơ còn nằm ở nghệ thuật biểu đạt độc đáo. Thu Bồn sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như Âu Cơ, chim Lạc, trống Đông Sơn, Loa Thành, ngựa sắt, tre ngà, An Tiêm. Những hình ảnh ấy giúp đất nước hiện lên trong cả chiều sâu truyền thuyết, lịch sử và đời sống hiện tại. Giọng thơ tự do, phóng khoáng, khi tha thiết, khi tự hào, khi suy tư, phù hợp với cảm xúc mãnh liệt của nhà thơ trước quê hương. Các biện pháp so sánh, ẩn dụ, liệt kê được sử dụng tự nhiên, làm cho hình ảnh đất nước vừa cụ thể vừa giàu sức khái quát.

Tóm lại, qua đoạn trích Quê hương mặt trời vàng, Thu Bồn đã khắc hoạ hình ảnh đất nước Việt Nam đẹp đẽ, giàu truyền thống, nghèo khó mà kiên cường, lam lũ mà nhân hậu, đau thương mà luôn tràn đầy sức sống. Đoạn thơ không chỉ thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng của nhà thơ mà còn khơi dậy trong người đọc niềm tự hào và ý thức trách nhiệm đối với đất nước.

Câu trả lời:

Câu 1.

Vấn đề nghị luận của văn bản là: con người cần biết sống đúng với bản chất, giá trị riêng của mình, không nên thay đổi bản thân chỉ để làm hài lòng người khác.

Câu 2.

Theo tác giả, khi cảm thấy hoang mang vì chỉ có thể bước đi một lần qua cuộc đời này, bạn nên nghĩ đến cuộc sống của một bông hoa cùng sự phát triển của nó.

Tức là hãy sống đúng với bản chất tự nhiên của mình, không chạy theo mong muốn của người khác, mà cần không ngừng hoàn thiện bản thân từ bên trong để tỏa sáng theo cách riêng.

Câu 3.

Câu văn:

“Một hạt giống hoàn hảo đã tiềm ẩn một bông hoa hoàn hảo, và ngày cánh hoa bừng nở chỉ là lúc biểu hiện rõ nhất sự hoàn mỹ ấy mà thôi.”

Các biện pháp làm tăng tính khẳng định trong câu văn là:

Lặp lại từ “hoàn hảo”, “hoàn mỹ”.

Sử dụng các từ ngữ mang sắc thái khẳng định như “đã”, “chỉ là”, “rõ nhất”.

Hiệu quả:

Những biện pháp này giúp nhấn mạnh rằng mỗi con người đều có giá trị riêng tiềm ẩn bên trong, giống như hạt giống đã chứa đựng khả năng trở thành một bông hoa đẹp. Thành công hay vẻ đẹp bên ngoài chỉ là lúc giá trị ấy được bộc lộ rõ ràng nhất. Qua đó, tác giả khẳng định niềm tin vào giá trị sẵn có của mỗi người và khuyên con người hãy kiên trì hoàn thiện bản thân.

Câu 4.

Dẫn chứng:

“Bông hoa không hề uốn mình hay thay đổi chỉ để đáp ứng lại mong muốn của người khác. Nó sống và lớn lên đúng với bản chất tự nhiên vốn có.”

có vai trò làm sáng tỏ quan điểm của tác giả. Qua hình ảnh bông hoa, tác giả muốn nhấn mạnh rằng con người cũng nên sống đúng với bản chất, cá tính và giá trị riêng của mình. Dẫn chứng này giúp lập luận trở nên cụ thể, gần gũi, dễ hiểu và giàu sức thuyết phục hơn. Đồng thời, nó khuyên mỗi người không nên ép mình thay đổi chỉ để làm vừa lòng người khác.

Câu 5.

Từ cuộc sống của một bông hoa cùng sự phát triển của nó, em rút ra bài học ý nghĩa nhất là: mỗi người cần biết sống đúng với chính mình và không ngừng hoàn thiện bản thân.

Trong cuộc sống, ai cũng có một giá trị, một khả năng và một vẻ đẹp riêng. Nếu chỉ mải so sánh với người khác hoặc cố thay đổi bản thân để làm hài lòng mọi người, ta sẽ dễ đánh mất chính mình. Giống như bông hoa không cần uốn mình theo mong muốn của ai mà vẫn âm thầm lớn lên, con người cũng cần biết tin vào bản thân, rèn luyện từ bên trong và tỏa sáng theo cách riêng. Tuy nhiên, sống đúng với mình không có nghĩa là bảo thủ hay ích kỉ, mà là biết phát huy điểm mạnh, sửa chữa hạn chế và trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Đây là bài học giúp em có thêm niềm tin, sự tự tin và bản lĩnh trên hành trình trưởng thành.