Exercise 2
Bài này là về mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Quy tắc chính:
Sau when, while, before, after, as soon as, until, by the time... nếu nói về tương lai thì không dùng will trong mệnh đề thời gian. Ta dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
C. had finishedĐúng.
By the time + quá khứ đơn, mệnh đề còn lại thường dùng quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước.
Cấu trúc:
By the time + S + V2/ed, S + had + V3/ed.
Ví dụ:
By the time he arrived, we had finished dinner.
D. comesĐúng.
Sau when không dùng will nếu nói về tương lai.
Đúng:
When he comes, I will tell him.
Sai:
When he will come, I will tell him.
A. will haveCó thể đúng, nhưng cần xem lại đề gốc.
Nếu “will have” nằm ở mệnh đề chính thì đúng.
Ví dụ:
When he arrives, we will have dinner.
Nhưng nếu “will have” nằm ngay sau when thì sai.
Sai:
When he will have time, he will call me.
Đúng:
When he has time, he will call me.
Vậy câu 3 cần kiểm tra lại vị trí của “will have” trong câu.
A. arrivesĐúng.
Sau as soon as dùng hiện tại đơn để nói về tương lai.
Ví dụ:
As soon as he arrives, we will be able to leave.
A. finishĐúng.
Sau after dùng hiện tại đơn nếu nói về tương lai.
Ví dụ:
After I finish my homework, I will go out.
D. will beCó thể đúng nếu “will be” nằm ở mệnh đề chính.
Ví dụ:
I will be happy when you arrive.
Trong câu này:
I will be happy là mệnh đề chính.
when you arrive là mệnh đề thời gian.
Nhưng nếu sau when là will be thì sai.
Sai:
When I will be free, I will call you.
Đúng:
When I am free, I will call you.
A. comesĐúng.
Sau until dùng hiện tại đơn nếu nói về tương lai.
Ví dụ:
I am going to wait until he comes.
C. isĐúng.
The war là chủ ngữ số ít nên dùng is.
Sau as soon as dùng hiện tại đơn.
Ví dụ:
As soon as the war is over, they will return home.
B. will haveCó thể đúng nếu “will have” ở mệnh đề chính.
Ví dụ:
When the tide comes in, we will have to leave.
Sau when:
the tide comes in dùng hiện tại đơn.
Mệnh đề chính:
we will have... dùng tương lai đơn.
B. getsĐúng.
Sau before dùng hiện tại đơn nếu nói về tương lai.
My wife là ngôi thứ ba số ít nên get thêm s thành gets.
Ví dụ:
I am going to clean the house before my wife gets home.
Kết luận Exercise 2:
Các câu 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 đúng chắc.
Câu 3, 6, 9 có vẻ đúng, nhưng cần xem lại đề gốc để chắc chắn vì “will” chỉ sai nếu nằm trong mệnh đề thời gian.