Chủ nghĩa Mác là học thuyết do C. Mác và Ph. Ăng-ghen sáng lập vào những năm 40 của thế kỉ XIX. Sự ra đời của chủ nghĩa Mác gắn với sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân. Tác phẩm đánh dấu sự ra đời tương đối hoàn chỉnh của chủ nghĩa Mác là “Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản” năm 1848.
Nguyên nhân ra đời của chủ nghĩa Mác gồm:
Thứ nhất, nguyên nhân kinh tế - xã hội:
Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở Tây Âu, làm cho lực lượng sản xuất tiến bộ nhanh nhưng đồng thời bộc lộ nhiều mâu thuẫn, đặc biệt là mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Giai cấp công nhân ra đời và ngày càng trưởng thành, đấu tranh chống áp bức bóc lột, đòi hỏi phải có một học thuyết khoa học dẫn đường.
Thứ hai, tiền đề lý luận:
Chủ nghĩa Mác kế thừa có chọn lọc những thành tựu lớn của tư tưởng nhân loại, nhất là:
Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoi-ơ-bắc.
Kinh tế chính trị học cổ điển Anh, tiêu biểu là A. Smith và D. Ricardo.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh, tiêu biểu là Xanh Xi-mông, Phu-ri-ê, Ô-oen.
Thứ ba, tiền đề khoa học tự nhiên:
Những phát minh lớn của khoa học tự nhiên thế kỉ XIX như định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, học thuyết tế bào, học thuyết tiến hóa đã cung cấp cơ sở khoa học cho thế giới quan duy vật và phương pháp tư duy biện chứng.
Thứ tư, nhân tố chủ quan:
Thiên tài khoa học, lập trường cách mạng và sự gắn bó với phong trào công nhân của C. Mác và Ph. Ăng-ghen là nhân tố trực tiếp làm xuất hiện chủ nghĩa Mác.
Đặc điểm của chủ nghĩa Mác:
Một là, tính khoa học.
Chủ nghĩa Mác giải thích đúng đắn các quy luật vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy; chỉ ra quy luật phát triển của xã hội loài người, đặc biệt là quy luật diệt vong tất yếu của chủ nghĩa tư bản và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội.
Hai là, tính cách mạng.
Chủ nghĩa Mác không chỉ giải thích thế giới mà còn hướng tới cải tạo thế giới, giải phóng giai cấp công nhân, nhân dân lao động và toàn thể con người khỏi áp bức bóc lột.
Ba là, tính thống nhất chặt chẽ.
Chủ nghĩa Mác là một hệ thống lý luận thống nhất gồm ba bộ phận cơ bản: triết học Mác, kinh tế chính trị học Mác và chủ nghĩa xã hội khoa học.
Bốn là, tính thực tiễn và phát triển.
Chủ nghĩa Mác không phải học thuyết giáo điều mà là học thuyết mở, luôn được bổ sung, phát triển trong thực tiễn cách mạng.
Ý nghĩa của chủ nghĩa Mác:
Trước hết, chủ nghĩa Mác là bước ngoặt cách mạng trong lịch sử tư tưởng nhân loại, vì đã cung cấp thế giới quan khoa học và phương pháp luận đúng đắn để nhận thức và cải tạo thế giới.
Tiếp theo, chủ nghĩa Mác trở thành cơ sở lý luận của phong trào công nhân quốc tế, biến chủ nghĩa xã hội từ không tưởng thành khoa học.
Ngoài ra, chủ nghĩa Mác là nền tảng tư tưởng của nhiều đảng cộng sản và phong trào cách mạng trên thế giới, trong đó có cách mạng Việt Nam.
Đối với Việt Nam, chủ nghĩa Mác - Lênin là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam, có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.