Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Thành phố Hồ Chí Minh , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 70
Số lượng câu trả lời 260
Điểm GP 17
Điểm SP 0

Người theo dõi (60)

Đang theo dõi (67)


Các anh chị CTV, GV đánh giá giùm em bài viết này của em với ạ!
Em xin đc phép bắt đầu.
CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN MÔNG - NGUYÊN: BẢN ANH HÙNG CA BẤT DIỆT CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM Lịch sử dân tộc Việt Nam là một bản trường ca hùng tráng về tinh thần yêu nước, bất khuất trước mọi kẻ thù xâm lược. Trong kho tàng lịch sử ấy, cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên vào thế kỷ XIII là một trong những chiến công vĩ đại nhất, thể hiện rõ ràng trí tuệ, bản lĩnh và sức mạnh đoàn kết của cả dân tộc. Không chỉ đánh bại một đế chế hùng mạnh bậc nhất thời bấy giờ, chiến thắng đó còn để lại những bài học lịch sử quý giá cho muôn đời sau. Vào thế kỷ XIII, quân Mông Cổ (sau này là Mông – Nguyên) nổi lên như một đế chế bá chủ thế giới. Với tham vọng xâm lược phương Nam, chúng đã chinh phạt hàng loạt quốc gia từ Á sang Âu. Khi quay sang thôn tính Đại Việt – một đất nước nhỏ bé ở phương Nam – chúng mang theo ảo tưởng về một chiến thắng dễ dàng. Tuy nhiên, thực tế đã chứng minh điều ngược lại: Đại Việt, dưới sự lãnh đạo của nhà Trần, đã ba lần kiên cường đánh bại đội quân hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ trong các năm 1258, 1285 và 1287–1288. Cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên không chỉ đơn thuần là một cuộc đối đầu quân sự. Đó là cuộc chiến của trí tuệ và lòng yêu nước. Trước kẻ thù có lực lượng đông đảo, trang bị vũ khí hiện đại và nhiều kinh nghiệm chinh chiến, quân dân nhà Trần đã áp dụng một chiến lược mềm dẻo mà kiên quyết: vừa đánh, vừa lui, vừa bảo toàn lực lượng; kết hợp “vườn không nhà trống”, tiêu hao sinh lực địch, và phản công vào thời điểm quyết định. Sự mưu lược tài tình của Trần Quốc Tuấn (Hưng Đạo Đại Vương) là một trong những yếu tố quyết định. Tác phẩm “Hịch tướng sĩ” của ông không chỉ là lời hiệu triệu binh sĩ mà còn là bản tuyên ngôn bất hủ về lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc. Một trong những chiến công vang dội nhất là trận Bạch Đằng năm 1288, nơi quân dân Đại Việt dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo đã đánh tan đạo quân thuỷ chiến của Ô Mã Nhi bằng mưu kế cắm cọc gỗ dưới lòng sông, lợi dụng thủy triều để tiêu diệt toàn bộ đội quân xâm lược trên sông Bạch Đằng. Chiến thắng này không chỉ là đòn chí mạng với quân Nguyên, mà còn ghi danh Đại Việt vào lịch sử thế giới như một trong số ít quốc gia đánh bại được quân Mông – Nguyên trong thời kỳ đỉnh cao. Chiến thắng oanh liệt đó là minh chứng cho sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc. Từ vua quan đến dân thường, từ những nông dân chất phác đến các bô lão làng xã – tất cả đều đứng lên vì một lý tưởng chung: bảo vệ độc lập, chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc. Hội nghị Diên Hồng là biểu tượng rực rỡ cho tinh thần dân chủ, đoàn kết và ý chí quyết chiến quyết thắng trong lòng dân tộc Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở ý nghĩa lịch sử, cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên còn mang giá trị giáo dục sâu sắc. Trong bối cảnh hiện đại, khi đất nước đã hoà bình, bài học về lòng yêu nước, tinh thần cảnh giác, đoàn kết toàn dân và đặc biệt là sự mưu lược trong chiến lược phát triển quốc gia vẫn còn nguyên giá trị. Đó là nền tảng tinh thần giúp dân tộc ta đối mặt với những thách thức của thời đại mới – từ kinh tế, văn hóa cho đến chủ quyền quốc gia. Cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên là một trong những trang sử chói lọi nhất của dân tộc Việt Nam. Đó không chỉ là chiến thắng quân sự, mà còn là chiến thắng của văn hóa, của lòng yêu nước, và của ý chí quật cường không khuất phục trước bất kỳ kẻ thù nào. Nhìn về quá khứ để thêm yêu đất nước hôm nay, để mỗi người dân Việt – đặc biệt là thế hệ trẻ – biết trân trọng nền độc lập hiện tại và tiếp tục viết tiếp những trang sử vẻ vang trong công cuộc dựng xây và bảo vệ Tổ quốc.

Bài viết đến đây là hết cảm ơn đã đọc!
Em xin cảm ơn

KỶ NIỆM 50 NĂM NGÀY GIẢI PHÓNG MIỀN NAM, THỐNG NHẤT ĐẤT NƯỚC (30/4/1975 – 30/4/2025) Trên dòng chảy ngàn đời của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những thời khắc không thể nào quên, có những ngày tháng không chỉ là mốc thời gian, mà là biểu tượng của khát vọng, của ý chí, của máu và nước mắt – kết tinh thành niềm tự hào trường tồn trong trái tim mỗi người con đất Việt. Ngày 30/4/1975 là một trong những thời khắc như thế. Và nay, khi đất nước bước sang năm 2025, tròn 50 năm kể từ ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, lòng người lại trào dâng bao cảm xúc thiêng liêng – vừa tự hào, biết ơn, vừa trăn trở và đầy khát vọng cho tương lai phía trước. Ngày 30/4/1975 – đó là ngày mà hàng triệu người Việt Nam đã chờ đợi suốt hơn hai mươi năm ròng rã chia cắt hai miền Nam – Bắc. Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng đã mở ra một trang sử mới cho dân tộc – kết thúc chiến tranh, lập lại hòa bình, thống nhất đất nước. Chiến thắng ấy không chỉ là kết quả của một trận đánh, mà là đỉnh cao của cả một quá trình đấu tranh gian khổ, anh dũng kéo dài suốt ba mươi năm, từ kháng chiến chống Pháp đến kháng chiến chống Mỹ. Hàng triệu con người đã ngã xuống, để một ngày lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, như một biểu tượng sống động cho chiến thắng của chính nghĩa, của tinh thần yêu nước bất diệt. Nhưng đất nước hòa bình chưa đồng nghĩa với bình yên. Năm 1975 – năm của chiến thắng, cũng là năm bắt đầu một hành trình gian nan khác: hành trình khôi phục đất nước từ đống tro tàn chiến tranh. Những năm tháng sau ngày giải phóng là chuỗi ngày gian khó: nền kinh tế kiệt quệ, hạ tầng lạc hậu, đất nước bị bao vây, cấm vận. Người dân cả nước cùng chia sẻ từng bát cơm, manh áo, dựng lại từng mái nhà, từng con đường, từng cánh đồng. Chính trong gian khổ ấy, tinh thần đoàn kết và lòng yêu nước lại một lần nữa trở thành nguồn động lực phi thường giúp dân tộc đứng lên từ tàn tích đổ nát. Bước ngoặt của công cuộc đổi mới vào năm 1986 đã mở ra một trang mới trong lịch sử phát triển của đất nước. Việt Nam bắt đầu chuyển mình, từ một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu trở thành một nền kinh tế năng động, hội nhập sâu rộng với thế giới. Đến năm 2025, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng tự hào: tăng trưởng kinh tế ổn định, đời sống người dân được cải thiện rõ rệt, hệ thống giáo dục và y tế từng bước hiện đại hóa, và quan hệ ngoại giao được mở rộng với hơn 180 quốc gia. Từ đống đổ nát của chiến tranh, Việt Nam đã vươn lên, khẳng định vị thế trên trường quốc tế – đó là minh chứng rõ ràng cho ý chí kiên cường và bản lĩnh dân tộc. Tuy nhiên, ý nghĩa của ngày 30/4 không chỉ nằm ở việc ôn lại chiến thắng hào hùng của quá khứ, mà còn là lời nhắc nhở mạnh mẽ trong hiện tại và tương lai. Khi tiếng súng đã lùi xa, chiến trường giờ đây không còn là bom đạn, mà là mặt trận của tri thức, của sáng tạo, của khát vọng phát triển. Thế hệ trẻ – những người sinh ra và lớn lên trong hòa bình – cần hiểu rằng hòa bình hôm nay là thành quả của sự hy sinh, là món nợ tinh thần mà mỗi chúng ta đều phải trả bằng trách nhiệm công dân, bằng tinh thần học tập, lao động và cống hiến không ngừng. Kỷ niệm 50 năm ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước là dịp để mỗi người Việt Nam nhìn lại chặng đường đã qua, để tri ân những con người đã hiến dâng tuổi trẻ, máu xương cho Tổ quốc. Đó cũng là lúc để mỗi người tự hỏi: Mình đã làm gì cho đất nước? Đã sống xứng đáng với những hy sinh ấy chưa? Và sẽ làm gì để góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, sánh vai cùng các cường quốc năm châu? Từ mùa xuân đại thắng năm 1975 đến mùa xuân 2025, nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng tinh thần của ngày 30/4 vẫn còn mãi. Đó là ngọn lửa âm ỉ cháy trong lòng dân tộc, soi sáng con đường tương lai, nhắc nhở rằng: dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, chỉ cần có niềm tin, lòng đoàn kết và khát vọng vươn lên, dân tộc Việt Nam sẽ luôn chiến thắng.