Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Thành phố Hồ Chí Minh , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 70
Số lượng câu trả lời 260
Điểm GP 17
Điểm SP 0

Người theo dõi (60)

Đang theo dõi (67)


Câu trả lời:

Tác động của việc băng tan ở Châu Nam Cực do biến đổi khí hậu toàn cầu Biến đổi khí hậu toàn cầu đang trở thành một vấn đề cấp bách, và một trong những hiện tượng rõ rệt nhất là sự tan chảy của các tảng băng ở Châu Nam Cực. Việc băng tan không chỉ gây ra những thay đổi lớn trong hệ sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Khi băng ở Châu Nam Cực tan, lượng nước mặn từ các tảng băng đổ vào đại dương, làm mực nước biển dâng cao. Điều này có thể dẫn đến ngập lụt các khu vực ven biển, đe dọa đến hàng triệu người sống tại những vùng thấp, đặc biệt là các thành phố lớn như New York, Bangkok hay Hà Nội. Các hệ sinh thái ven biển, bao gồm rừng ngập mặn và các khu vực san hô, cũng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, làm suy giảm đa dạng sinh học. Bên cạnh đó, việc tan chảy của băng ở Châu Nam Cực còn ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu. Băng tan làm thay đổi dòng chảy của các dòng hải lưu và có thể gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt hoặc hạn hán kéo dài. Nhiệt độ trên toàn cầu có thể tăng lên, ảnh hưởng đến mùa màng, nguồn nước và đời sống của con người. Tóm lại, việc băng tan ở Châu Nam Cực do biến đổi khí hậu là một lời cảnh tỉnh lớn đối với nhân loại. Chúng ta cần hành động ngay để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và duy trì sự sống trên Trái Đất.

Câu trả lời:

Cách diễn đạt trong văn bản trên có gì đặc sắc? Văn bản trên sử dụng một cách diễn đạt khá đặc sắc, có thể thấy rõ một số yếu tố nổi bật: Lối tư duy mở rộng và vấn đáp: Tác giả sử dụng lối tư duy mở rộng qua các câu hỏi liên tiếp để dẫn dắt người đọc suy nghĩ về khái niệm văn hoá và khôn ngoan. Những câu hỏi như “Văn hoá có phải là sự phát triển nội tại bên trong một con người hay không?” hay “Văn hoá có phải là khả năng hiểu người khác không?” khiến người đọc không chỉ tiếp thu thông tin mà còn tự hỏi, tự tư duy về những khái niệm này. Điều này tạo ra một không gian mở cho sự phản biện và tìm kiếm câu trả lời, thay vì đưa ra một tuyên bố cứng nhắc. Sử dụng lặp lại để nhấn mạnh ý tưởng: Cách diễn đạt lặp đi lặp lại như “Đó có phải là… không?” và “Tôi cho là…”, “Nhất định là phải” giúp nhấn mạnh các khái niệm cơ bản về văn hoá, khôn ngoan và trí tuệ. Lặp lại này không chỉ làm rõ quan điểm của tác giả mà còn thể hiện sự chắc chắn và mạnh mẽ trong lập luận. Cách tiếp cận lý thuyết nhưng thực tế: Tác giả không chỉ nói về khái niệm văn hoá và trí tuệ một cách lý thuyết mà còn liên kết những khái niệm này với thực tế. Việc nói về "khả năng hiểu người khác", "không đồng ý nhưng vẫn hiểu" hoặc "sự cự tuyệt mù quáng" là cách tác giả làm cho vấn đề trở nên gần gũi và có tính ứng dụng trong đời sống. Lối viết mang tính triết lý: Đoạn văn sử dụng những suy tư sâu sắc và những câu hỏi mở để khai thác bản chất của tri thức và sự khôn ngoan. Khi tác giả đặt ra câu hỏi về việc liệu chúng ta có thể kết hợp khoa học và tri thức với sự khôn ngoan hay không, đó không chỉ là một câu hỏi về xã hội mà còn là một câu hỏi mang tính triết học về giá trị và mục đích của sự tiến bộ con người. Sử dụng dẫn chứng nổi tiếng: Tác giả đưa ra một câu nói của nhà thơ Hi Lạp Gi. Nê-ru để minh họa cho quan điểm của mình về sự khôn ngoan. Việc trích dẫn một câu nói nổi tiếng giúp làm sáng tỏ và củng cố luận điểm của tác giả, đồng thời kết nối vấn đề với những suy nghĩ của các triết gia, văn hoá nhân loại. Ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc: Một số cụm từ như "vượt lên sợ hãi, vượt lên hận thù, sống tự do, thở hít khí trời và biết chờ đợi" sử dụng ngôn từ rất hình ảnh và cảm xúc, tạo ra một cảm giác sống động và đầy lạc quan về sự khôn ngoan và văn hoá. Điều này không chỉ khiến người đọc hiểu mà còn khơi dậy cảm xúc, giúp họ liên hệ với văn hoá và sự khôn ngoan theo cách sâu sắc hơn. Tóm lại: Cách diễn đạt trong văn bản này đặc sắc bởi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tế, giữa câu hỏi mở và trả lời gợi mở, giữa dẫn chứng triết lý và ngôn từ giàu hình ảnh. Tất cả những yếu tố này làm cho văn bản không chỉ là một bài nghị luận thông thường mà còn là một cuộc đối thoại về những vấn đề quan trọng liên quan đến con người và xã hội.

Câu trả lời:

Đoạn văn trên có một số lỗi về cách dùng từ, cấu trúc câu và lập luận. Dưới đây là phân tích và sửa chữa các lỗi: Lỗi tập luận: "Thèm người": Cụm từ "thèm người" không phải là cách diễn đạt chính xác để mô tả tính cách của nhân vật trong trường hợp này. Cụm từ này có thể gây hiểu nhầm, vì "thèm người" thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không rõ ràng. Thực tế, nhân vật trong truyện ngắn "Lặng lẽ Sa Pa" của Nguyễn Thành Long chỉ có nhu cầu giao tiếp, muốn chia sẻ và gặp gỡ mọi người, chứ không phải "thèm người" theo nghĩa đen. Lỗi về diễn đạt: "Lăn một cây to chắn ngang giũa đường đề được gặp mặt và trò chuyện với đoàn khách lên Sa Pa dù chỉ là một vài phút." Câu này không rõ ràng, cần sửa lại cho dễ hiểu và chính xác hơn. Lỗi về cấu trúc câu: "Anh sống làng lẽ một mình, làm mất công diệc thầm lặng nhưng không có nghĩa là anh chán ghét cuộc đời" có những từ sai chính tả ("làng lẽ" -> "lặng lẽ", "diệc" -> "việc") và câu cũng không rõ ràng, cần được chỉnh sửa lại cho mạch lạc hơn. Sửa chữa: Người thanh niên trong truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa của Nguyễn Thành Long không chỉ say mê công việc, lạc quan, yêu đời mà còn rất cần sự giao tiếp với mọi người. Anh muốn gặp gỡ và trò chuyện với những người xung quanh, thậm chí đã tự tay lăn một cây to chắn ngang giữa đường chỉ để được gặp đoàn khách lên Sa Pa, dù chỉ trong ít phút. Chính sự khao khát giao lưu ấy đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính cách của anh. Dù sống một mình, làm công việc thầm lặng và cô đơn, nhưng điều đó không có nghĩa là anh chán ghét cuộc sống. Ngược lại, anh vẫn yêu đời, yêu người, và đó chính là biểu hiện rõ nét của tinh thần lạc quan.

Câu trả lời:

Đoạn thơ "Đất nước tôi" của nhà thơ Tạ Hữu Yên là một tác phẩm mang đậm chất tự sự và trữ tình, thể hiện tình yêu đất nước, tôn vinh vẻ đẹp và sức mạnh của dân tộc, đồng thời gợi lên sự hy sinh thầm lặng của người mẹ, người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng gian khổ. Qua những hình ảnh giản dị mà sâu sắc, đoạn thơ không chỉ miêu tả hình ảnh của đất nước, mà còn khắc họa một phần lịch sử đau thương và kiên cường của dân tộc Việt Nam. 1. Hình ảnh đất nước trong thơ Tạ Hữu Yên “Đất nước tôi thon thả giọt đàn bầu” – đây là một hình ảnh nghệ thuật đẹp và đầy tính biểu tượng. "Đất nước tôi" không chỉ là một vùng lãnh thổ mà là một khái niệm mang tính văn hóa, tinh thần. "Thon thả" gợi lên hình ảnh một đất nước duyên dáng, mảnh mai nhưng vẫn đầy sức sống. "Giọt đàn bầu" lại là một âm thanh ngọt ngào, dễ nghe nhưng cũng đầy nỗi niềm, như một âm vang từ sâu thẳm tâm hồn người Việt Nam, thể hiện sự hòa quyện giữa đất nước và con người, giữa âm nhạc và cảm xúc. Tiếp theo, những câu thơ như “Nghe dịu nỗi đau của mẹ” và “Ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ” đã khắc họa hình ảnh người mẹ Việt Nam – một biểu tượng cao quý của lòng yêu nước và sự hy sinh. Người mẹ trong thơ Tạ Hữu Yên không chỉ là người mẹ của một gia đình, mà là hình ảnh chung cho những người mẹ trong cả một thế hệ, những người mẹ đã tiễn con ra trận, chứng kiến con mình hy sinh trong chiến tranh mà không một lời oán thán. Đoạn thơ thể hiện nỗi đau âm ỉ, nỗi lo lắng, hy vọng vào sự trở về của những người lính, nhưng cũng là sự hy sinh lặng lẽ và kiên cường của người mẹ. 2. Tình yêu đất nước qua hình ảnh mẹ “Các anh không về, mình mẹ lặng im” – câu thơ này không chỉ thể hiện nỗi đau của người mẹ khi phải sống trong sự thiếu vắng của những người con mà còn biểu trưng cho sự lặng im của đất nước trước những mất mát. Tuy không nói ra nhưng nỗi đau của mẹ lại là tiếng nói mạnh mẽ nhất, là sự phản ánh của đau thương, mất mát trong chiến tranh. Đoạn thơ này không chỉ là lời ca ngợi những người mẹ anh hùng mà còn làm nổi bật sự gắn bó giữa con người và đất nước, giữa những hy sinh thầm lặng và tình yêu Tổ quốc sâu nặng. 3. Hình ảnh đất nước qua các biểu tượng văn hóa “Đất nước tôi từ thuở còn nằm nôi” – Tạ Hữu Yên đã khéo léo đưa người đọc trở về với cội nguồn, với hình ảnh đất nước đã được hình thành từ rất lâu trong nôi cũ. Câu thơ này không chỉ gợi nhớ về lịch sử dựng nước mà còn cho thấy một mối liên hệ sâu sắc, không thể tách rời giữa đất nước và mỗi cá nhân trong suốt quá trình trưởng thành. “Lao xao trưa hè một giọng ca dao” – "ca dao" là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa dân gian của người Việt, gắn liền với tâm hồn và truyền thống của dân tộc. Ca dao trong thơ Tạ Hữu Yên không chỉ là lời ca ngợi đất nước mà còn là lời hát về tình yêu quê hương, là tiếng vọng của quá khứ luôn hiện hữu trong lòng người dân Việt Nam. 4. Sự hy sinh và tình yêu dân tộc “Xin hát về Người, đất nước ơi! Xin hát về Mẹ, Tổ quốc ơi!” – Đoạn thơ này thể hiện tình yêu vô bờ bến mà tác giả dành cho đất nước và Mẹ Việt Nam. Sự hy sinh của những người con trong chiến tranh, sự đau đớn của người mẹ khi tiễn con ra trận đều là những biểu tượng sâu sắc của lòng yêu nước. Từ những dòng thơ này, người đọc cảm nhận được một tình yêu đất nước không thể tách rời khỏi những hy sinh, mất mát. “Suốt đời lam lũ, thương luỹ tre làng bãi dâu, bến nước” – đây là những hình ảnh quen thuộc, gắn bó với đời sống sinh hoạt của người dân Việt Nam. Những "luỹ tre làng", "bãi dâu", "bến nước" là những biểu tượng gắn liền với nền văn hóa nông thôn Việt Nam, thể hiện vẻ đẹp giản dị mà sâu lắng của đất nước. 5. Đoạn thơ có giá trị nhân văn sâu sắc Cuối cùng, “Yêu trọn tình đời, muối mặn gừng cay” – câu thơ này khép lại tác phẩm với một thông điệp sâu sắc về sự hy sinh và tình yêu đích thực. Người mẹ, người dân Việt Nam không chỉ yêu đất nước mà còn yêu với tất cả tấm lòng, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, dù phải chịu đựng những cay đắng, khó khăn, họ vẫn luôn một lòng yêu thương Tổ quốc. Đánh giá Đoạn thơ "Đất nước tôi" của Tạ Hữu Yên là một tác phẩm tiêu biểu của thơ ca hiện đại, mang đậm tính trữ tình, tự sự và lãng mạn. Những hình ảnh trong bài thơ vừa gần gũi vừa cao đẹp, vừa giản dị vừa sâu sắc, thể hiện tình yêu đất nước và lòng biết ơn sâu sắc đối với những người mẹ, những người anh hùng dân tộc đã hy sinh vì đất nước. Tình yêu đất nước và sự hy sinh thầm lặng của mẹ, của người dân Việt Nam là chủ đề xuyên suốt của tác phẩm, mang lại cho người đọc nhiều suy tư và cảm xúc sâu sắc. Qua đoạn thơ này, Tạ Hữu Yên đã khéo léo xây dựng những hình ảnh biểu tượng của đất nước, của tình yêu quê hương, góp phần khẳng định lòng yêu nước và lòng tôn kính đối với Tổ quốc, đồng thời tôn vinh những hy sinh vô giá của các thế hệ đi trước. Đoạn thơ không chỉ là một bài ca về đất nước mà còn là lời tri ân đối với những con người đã và đang cống hiến cho sự nghiệp bảo vệ và phát triển đất nước Việt Nam.

Câu trả lời:

Sự khác nhau giữa hai cuộc kháng chiến chống Tống (thời Lý) và chống Mông - Nguyên (thời Trần) 1. Thời gian và bối cảnh lịch sử Kháng chiến chống Tống (thế kỷ 11 - 12): Cuộc kháng chiến này diễn ra vào thời nhà Lý (thế kỷ 11), dưới triều đại của vua Lý Thánh Tông và Lý Anh Tông. Mặc dù nước Đại Việt lúc này đã ổn định, nhưng sức mạnh của Nhà Tống (Trung Quốc) ngày càng mạnh mẽ và có tham vọng xâm lược Đại Việt. Nhà Tống dưới sự lãnh đạo của các hoàng đế như Tống Cao Tông đã nhiều lần phát động chiến tranh nhằm lấn chiếm Đại Việt. Kháng chiến chống Mông - Nguyên (thế kỷ 13): Cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên diễn ra vào thế kỷ 13, dưới triều đại nhà Trần. Đây là thời kỳ đế quốc Mông Cổ hùng mạnh dưới sự lãnh đạo của Hốt Tất Liệt (người sáng lập đế chế Nguyên), có tham vọng xâm lược các quốc gia ở Đông Nam Á và mở rộng lãnh thổ. Mông - Nguyên là một đế quốc rất mạnh, có quân đội hùng hậu và chiến thuật tác chiến rất tinh vi, đặc biệt là sử dụng kỵ binh nhanh nhẹn và chiến thuật chiến tranh tâm lý. 2. Quy mô và sức mạnh quân đội Quân Tống (thế kỷ 11 - 12): Quân Tống lúc này mạnh mẽ về số lượng, nhưng lại thiếu khả năng chiến lược chiến tranh lâu dài và không có sự thống nhất trong chỉ huy. Các cuộc xâm lược của Tống không thực sự có sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị quân sự. Tuy nhiên, quân Tống vẫn có ưu thế về trang bị vũ khí và kỹ thuật quân sự, nhất là việc sử dụng chiến thuyền. Quân Mông - Nguyên (thế kỷ 13): Quân Mông Cổ là một đội quân mạnh mẽ, tinh nhuệ, được huấn luyện bài bản, đặc biệt mạnh về kỵ binh và chiến thuật. Họ là một đế quốc nổi tiếng với sức mạnh quân sự vượt trội và khả năng chinh phục các quốc gia từ Châu Á sang Châu Âu. Họ còn sử dụng chiến thuật đặc biệt, bao gồm chiến tranh tâm lý, sự tấn công nhanh chóng và mạnh mẽ, khiến kẻ địch khó lòng đối phó hiệu quả. 3. Chiến thuật và chiến lược Kháng chiến chống Tống: Nhà Lý áp dụng chiến thuật phòng thủ, chủ động tiêu diệt quân Tống khi chúng xâm lược, đặc biệt là trong trận Như Nguyệt (1077), do Lý Thường Kiệt chỉ huy. Chiến thuật của nhà Lý là phản công mạnh mẽ, tiêu diệt từng mảng quân địch, gây tổn thất lớn cho quân Tống. Mặc dù không có chiến tranh kéo dài, nhưng nhờ vào các chiến thuật phòng thủ, Đại Việt đã giành chiến thắng. Kháng chiến chống Mông - Nguyên: Nhà Trần sử dụng chiến thuật phòng ngự chủ động, đặc biệt là trận Bạch Đằng (1288) dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo, đây là một chiến thắng vang dội của quân dân Đại Việt, đánh bại hoàn toàn quân Mông Cổ. Các chiến lược của nhà Trần gồm chiến tranh nhân dân, tận dụng địa hình, và lối đánh du kích trong rừng núi. Họ còn sử dụng chiến thuật đánh tâm lý, khích lệ tinh thần chiến đấu của quân và dân. Ngoài ra, Nhà Trần cũng khéo léo vận dụng các chiến lược đối phó với kẻ thù mạnh bằng cách kéo dài thời gian, làm cho quân Mông - Nguyên mệt mỏi và kiệt quệ. 4. Vai trò của nhân dân và sự đoàn kết dân tộc Kháng chiến chống Tống: Quân đội nhà Lý được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhân dân trong các trận chiến. Đặc biệt, trận đánh Như Nguyệt là minh chứng cho sức mạnh của toàn dân khi cùng phối hợp với quân đội để đánh bại quân xâm lược. Kháng chiến chống Mông - Nguyên: Nhà Trần đã huy động toàn bộ sức mạnh của dân tộc, từ quân đội cho đến nhân dân, tham gia vào cuộc kháng chiến. Các cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên là biểu tượng của sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, với sự tham gia của cả các tầng lớp xã hội, đặc biệt là các chiến lược du kích của nhân dân giúp quân đội Trần đẩy lùi kẻ thù. Tại sao lại có sự khác nhau đó? Sự khác nhau giữa hai cuộc kháng chiến này có thể giải thích bởi các yếu tố sau: Bối cảnh lịch sử khác nhau: Cuộc kháng chiến chống Tống diễn ra khi nhà Lý đang củng cố và bảo vệ đất nước, còn cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên diễn ra khi Đại Việt đã trưởng thành về cả kinh tế và quân sự, với một tổ chức nhà nước mạnh mẽ, và đế quốc Mông Cổ là một kẻ thù cực kỳ hùng mạnh. Sự phát triển của quân sự và chiến thuật: Các chiến thuật và chiến lược quân sự đã thay đổi theo thời gian. Trong khi quân Tống có thể bị đánh bại dễ dàng bởi chiến thuật phòng thủ và phản công, quân Mông Cổ lại có chiến thuật cực kỳ mạnh mẽ, đòi hỏi sự kết hợp giữa chiến tranh tâm lý, quân đội linh hoạt và tinh nhuệ hơn. Tính chất của kẻ thù: Tống là một đế quốc lớn nhưng chưa hoàn toàn phát triển về quân sự và chiến lược như Mông Cổ. Đối phó với quân Mông Cổ đòi hỏi một chiến lược toàn diện và kiên trì hơn. Kết luận: Mặc dù cả hai cuộc kháng chiến đều có sự đóng góp quan trọng trong việc bảo vệ độc lập dân tộc, nhưng sự khác biệt trong quy mô, chiến thuật và tính chất kẻ thù đã tạo ra sự khác nhau rõ rệt trong hai cuộc kháng chiến này. Sự khác biệt này là kết quả của bối cảnh lịch sử và sự phát triển của quân sự và chiến lược qua từng giai đoạn.