Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Thành phố Hồ Chí Minh , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 70
Số lượng câu trả lời 260
Điểm GP 17
Điểm SP 0

Người theo dõi (60)

Đang theo dõi (67)


Câu trả lời:

1. Cuộc kháng chiến lần thứ nhất (1258) Quân Mông - Nguyên xâm lược: Năm 1258, quân Mông - Nguyên do Hốt Tất Liệt chỉ huy tấn công Đại Việt. Mông Cổ mở chiến dịch lớn nhằm xâm lược Đại Việt.
Diễn biến chính: Quân Mông Nguyên tấn công từ biên giới phía Bắc. Trận chiến tại Thăng Long (Hà Nội ngày nay), quân ta bị áp đảo nhưng vẫn kiên cường chống trả.
Biện pháp phòng thủ: Vua Trần Thái Tông và triều đình quyết định rút quân về phòng thủ tại các vùng núi hiểm trở.
Cuộc kháng chiến diễn ra chủ yếu ở vùng phía Bắc, bao gồm việc bảo vệ Thăng Long.
Kết quả: Quân ta dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo, đã dùng chiến lược "rút lui để chờ thời", sau đó phản công và đánh bại quân Mông Cổ. Quân Mông - Nguyên phải rút lui, Đại Việt giành được chiến thắng.
2. Cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285) Quân Mông - Nguyên xâm lược lần thứ hai: Sau khi Đại Việt phản công và giành chiến thắng, Mông Cổ tiếp tục xâm lược vào năm 1285 dưới sự chỉ huy của Ô Mã Nhi.
Diễn biến chính: Quân Nguyên xâm lược mạnh mẽ, tấn công từ biên giới Bắc và tiếp cận Thăng Long. Trần Hưng Đạo đã chỉ huy quân đội Đại Việt chiến đấu ngoan cường.
Biện pháp phòng thủ: Đánh trận quyết liệt trên sông, trận chiến trên sông Bạch Đằng (năm 1285) nổi bật. Quân ta dùng chiến thuật du kích, chiến tranh tâm lý, phá hoại nguồn cung cấp, tấn công các đồn quân Nguyên.
Kết quả: Quân ta chiến thắng quyết định, quân Nguyên đại bại, Ô Mã Nhi bị bắt sống, Mông Cổ phải rút quân về.
3. Cuộc kháng chiến lần thứ ba (1287-1288) Quân Mông - Nguyên xâm lược lần thứ ba: Sau khi thất bại hai lần trước, Mông - Nguyên vẫn quyết tâm xâm lược lần nữa vào năm 1287, lần này do Hốt Tất Liệt chỉ huy.
Diễn biến chính: Mông - Nguyên lại tổ chức một cuộc tấn công lớn, tấn công vào Đại Việt từ đường biển. Trần Hưng Đạo cùng triều đình chuẩn bị phòng thủ.
Biện pháp phòng thủ: Quân ta tiếp tục phòng thủ chặt chẽ, tập trung vào việc bảo vệ các cửa biển, chuẩn bị các trận đánh trên sông Bạch Đằng. Cuộc chiến chính diễn ra trên sông Bạch Đằng với chiến thuật "rút quân, dụ địch vào bẫy". Kết quả: Quân ta giành chiến thắng vang dội trong trận sông Bạch Đằng (1288). Hốt Tất Liệt và quân Nguyên bị tiêu diệt, Mông - Nguyên phải rút quân về nước.
------------------------------Tóm tắt kết quả--------------------------------
Lần thứ nhất (1258): Đại Việt chiến thắng, quân Nguyên phải rút lui.
Lần thứ hai (1285): Đại Việt chiến thắng, quân Nguyên bị đánh bại hoàn toàn. Lần thứ ba (1287-1288): Đại Việt chiến thắng một lần nữa, quân Nguyên đại bại trong trận Bạch Đằng. Ba lần kháng chiến này đã thể hiện sự kiên cường, tài trí của quân và dân Đại Việt, đặc biệt dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo, góp phần bảo vệ độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.

Câu trả lời:

Câu 7: Các chất nào được hệ tuần hoàn vận chuyển đến các cơ quan bài tiết? Hệ tuần hoàn vận chuyển các chất thải từ tế bào đến các cơ quan bài tiết, chủ yếu bao gồm: CO₂ (carbon dioxide): được vận chuyển đến phổi để thải ra ngoài. Ure, axit uric, amoniac: là sản phẩm phân hủy của protein, được vận chuyển đến thận để bài tiết qua nước tiểu. Nước dư thừa và muối khoáng: cũng được vận chuyển đến thận và da (qua mồ hôi) để thải ra ngoài.

Câu 8: Xác định được hiện tượng cảm ứng ở thực vật và tập tính ở động vật Hiện tượng cảm ứng ở thực vật là phản ứng của thực vật với tác nhân kích thích từ môi trường. Ví dụ: Hướng sáng của cây (lá, thân mọc nghiêng về phía ánh sáng). Lá cây trinh nữ cụp lại khi chạm vào. Hoa hướng dương quay về phía mặt trời. Tập tính ở động vật là những phản ứng (hành vi) của động vật nhằm thích nghi với môi trường sống. Chia thành: Tập tính bẩm sinh (di truyền, có sẵn): Ví dụ cá biết bơi, chim biết làm tổ. Tập tính học được (qua rèn luyện, học hỏi): Khỉ biết dùng công cụ, chó biết làm theo lệnh.

Câu 9: Khái niệm về sinh trưởng và phát triển, các giai đoạn của sinh trưởng và phát triển ở muỗi và bướm Sinh trưởng: là sự tăng kích thước, khối lượng và số lượng tế bào của cơ thể. Phát triển: là tổng hợp các quá trình sinh trưởng, phân hóa và biến đổi hình thái, chức năng của cơ thể. Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển ở muỗi và bướm (đều thuộc hình thức phát triển biến thái hoàn toàn): Muỗi: Trứng → Ấu trùng (bọ gậy) → Nhộng → Con trưởng thành (muỗi) Bướm: Trứng → Ấu trùng (sâu bướm) → Nhộng → Con trưởng thành (bướm)

Câu 10: Khái niệm sinh sản vô tính, sinh sản hữu tính, các hình thức sinh sản vô tính Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản không có sự kết hợp giữa giao tử đực và cái, con sinh ra giống hệt mẹ, thường gặp ở sinh vật đơn bào, thực vật, một số động vật đơn giản. Các hình thức sinh sản vô tính: Phân đôi (ở vi khuẩn, trùng roi). Nảy chồi (ở thủy tức, nấm men). Tái sinh (ở giun dẹp). Sinh sản bằng bào tử (ở rêu, dương xỉ, nấm). Sinh sản sinh dưỡng (ở thực vật: khoai tây, khoai lang). Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực và cái để tạo ra hợp tử phát triển thành cơ thể mới, phổ biến ở động vật và thực vật bậc cao.

Câu trả lời:

Câu 1: Nguyên nhân thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn

✅ Nguyên nhân thắng lợi: Lòng yêu nước, ý chí đấu tranh kiên cường của nhân dân ta, đứng lên chống lại ách đô hộ của nhà Minh. Sự lãnh đạo tài giỏi của Lê Lợi và các tướng lĩnh như Nguyễn Trãi, Trần Nguyên Hãn... đặc biệt là chiến lược "dụ địch - đánh điểm – phá vỡ từng bước". Chính sách đúng đắn và hợp lòng dân: kêu gọi nhân dân đoàn kết, ban hành "Bình Ngô đại cáo" thể hiện tư tưởng nhân nghĩa. Tận dụng thời cơ, khi nhà Minh suy yếu, lực lượng bị phân tán. Tổ chức kháng chiến linh hoạt: từ chiến tranh du kích đến tổng phản công quy mô lớn.

Câu 2: Nội dung, ý nghĩa, cải cách của Hồ Quý Ly

✅ Nội dung cải cách: Chính trị: Giảm quyền của quý tộc, quan lại; thay đổi bộ máy nhà nước. Kinh tế: Ban hành tiền giấy (thông bảo hội sao), cấm dùng tiền đồng cũ, tổ chức phát chẩn cứu đói. Giáo dục: Đưa Nho giáo làm nền tảng, tổ chức thi cử chặt chẽ. Quân sự: Cải tổ quân đội, sản xuất nhiều vũ khí mới. Hành chính: Chia lại đơn vị hành chính, thay đổi cách thu thuế và quản lý dân cư.

✅ Ý nghĩa: Là một cuộc cải cách tiến bộ, góp phần tăng cường quyền lực trung ương, ổn định xã hội. Tuy nhiên, cải cách diễn ra quá nhanh, không đồng bộ, lại gặp sự phản đối của tầng lớp quý tộc, nên không thành công lâu dài.

Câu 3: Tình hình kinh tế, xã hội Đại Việt thời Lê Sơ (1428 - 1527)

✅ Kinh tế: Nông nghiệp: Phát triển mạnh nhờ chính sách phân chia ruộng đất (ruộng công làng xã, ruộng tư, ruộng quân điền). Thủ công nghiệp: Nhà nước và nhân dân đều sản xuất; nổi bật là nghề gốm, dệt, đúc đồng. Thương nghiệp: Buôn bán trong và ngoài nước phát triển, có chợ, phố buôn, cảng biển.

✅ Xã hội: Giai cấp: Hình thành rõ rệt các tầng lớp: vua quan, địa chủ, nông dân, thợ thủ công, thương nhân. Tôn giáo – văn hóa: Nho giáo được coi trọng; Phật giáo, Đạo giáo vẫn tồn tại. Giáo dục – thi cử: Phát triển mạnh, có nhiều tiến sĩ, mở Quốc Tử Giám.

Câu 4: Kể tên các triều đại phong kiến Việt Nam từ thế kỉ X đến XVI và hiểu biết về triều đại phong kiến

✅ Các triều đại phong kiến từ thế kỉ X đến XVI: Nhà Ngô (939 – 965) Nhà Đinh (968 – 980) Nhà Tiền Lê (980 – 1009) Nhà Lý (1009 – 1225) Nhà Trần (1226 – 1400) Nhà Hồ (1400 – 1407) Thời kỳ thuộc Minh (1407 – 1427) Nhà Hậu Lê (Lê Sơ) (1428 – 1527) Nhà Mạc (1527 – 1592)

✅ Hiểu biết về triều đại phong kiến: Là hình thức nhà nước quân chủ tập quyền, do một vị vua đứng đầu. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, xã hội có sự phân hóa giai cấp rõ rệt. Nhà nước phong kiến có hệ thống luật pháp, quân đội, quan lại và thi cử. Nhiều triều đại đã để lại dấu ấn văn hóa, giáo dục và chính trị quan trọng.