Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Hà Nội , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 17
Số lượng câu trả lời 1365
Điểm GP 218
Điểm SP 0

Người theo dõi (21)

Trần Bảo Lâm
Phạm Linh Hà
Phạm Vũ Ái Nhi
Le Van Viet
Long Vũ 2011

Đang theo dõi (7)


Câu trả lời:

Vũ Bằng là một cây bút giàu cảm xúc, luôn viết bằng cả trái tim khi nhớ về Hà Nội – nơi chôn nhau cắt rốn của ông. Trong đoạn trích thuộc chương 12 của tác phẩm “Thương nhớ mười hai”, ông không chỉ gợi lại không khí những ngày giáp Tết mà còn thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng, nỗi nhớ gia đình và truyền thống đẹp đẽ của dân tộc mỗi khi Tết đến, xuân về.

Đọc đoạn văn, ta như lạc vào một khung cảnh tháng Chạp thật sống động và có hồn. Tác giả miêu tả tất cả những gì thuộc về thiên nhiên, con người, không khí Tết với một tình yêu nồng nàn, đầy chất thơ: từ ngọn cỏ, nhành hoa, cánh bướm, giàn thiên lý cho đến cô gái mặc áo hoa chanh, áo nhung xanh trong vườn quýt đỏ. Mỗi chi tiết như đều được nhìn bằng “con mắt tấm lòng”, đầy yêu thương và trân trọng. Đặc biệt, cách dùng từ ngữ của Vũ Bằng rất độc đáo, vừa tinh tế lại vừa giàu hình ảnh – khiến người đọc không chỉ hình dung được không gian mà còn cảm nhận được mùi vị, màu sắc và cả hơi thở của Tết quê nhà.

Bên cạnh cảnh vật, hình ảnh người vợ cũng hiện lên rất cảm động. Đó là người phụ nữ chu toàn, đảm đang, dậy từ sáng sớm để sắp quà biếu Tết. Vũ Bằng không viết dài về vợ, nhưng từng chi tiết nhỏ đều chứa chan tình cảm: “khoác áo lạnh”, “ngồi giữa sập”, “sắp xếp các món đồ”… – tất cả gợi nên một gia đình ấm cúng, đầy yêu thương và gìn giữ nét truyền thống “biếu Tết” đầy nghĩa tình. Qua đó, người đọc càng thêm thấm thía cái tình, cái nghĩa vợ chồng, sự tử tế trong mối quan hệ giữa con người với nhau khi xuân về.

Điều đặc biệt hơn cả là trong một thế giới hiện đại, dù đầy đủ mọi thứ vật chất – “vải lụa Thái, đồ ăn Nhật, trái ngon gái đẹp” – nhưng tác giả vẫn đau đáu một nỗi nhớ quê. Những kỷ niệm xưa, những món đồ truyền thống, những thói quen tưởng chừng rất nhỏ bé của những ngày cuối năm lại trở nên thiêng liêng không gì thay thế được. Đó chính là tâm hồn của một người Việt xa xứ: càng sống trong xa hoa, hiện đại, lại càng khắc khoải với quá khứ, với những ngày Tết đậm đà hồn quê.

Qua đoạn văn, Vũ Bằng đã thể hiện một lối viết rất riêng – nhẹ nhàng, sâu sắc, vừa như kể chuyện, vừa như thổ lộ tâm tình. Không khí Tết trong văn ông không rực rỡ phô trương, mà ấm áp, thân quen và gần gũi như trong một bức tranh gia đình ngày cuối năm. Chính điều ấy khiến người đọc hôm nay, dù ở thời hiện đại, cũng không khỏi bồi hồi, xúc động khi đọc lại những dòng hoài niệm này.

Tóm lại, đoạn trích là một lát cắt đẹp về mùa Tết xưa, đồng thời cũng là tâm hồn của một người con đất Việt tha thiết với quê hương, với cội nguồn. Vũ Bằng không chỉ viết về Tết, ông đang viết về những gì đẹp nhất, thân thương nhất trong trái tim mỗi con người.

Xin lỗi vì gửi muộn...

Câu trả lời:

Trong bài bút kí “Hoa trái quanh tôi”, nhà văn Hoàng Phủ Ngọc Tường đã đưa người đọc đến với khu vườn An Hiên – một khu vườn mang vẻ đẹp dung dị, đậm chất xứ Huế. Đoạn trích về mùa hạ trong vườn An Hiên không chỉ cho thấy vẻ đẹp tươi tốt, trù phú của thiên nhiên mà còn bộc lộ một cách sâu sắc cái “tôi” tài hoa, tinh tế và giàu cảm xúc của nhà văn.

Vẻ đẹp của khu vườn An Hiên hiện lên rất đỗi bình dị nhưng đầy sức sống. Đó không phải là vẻ đẹp rực rỡ hay cầu kì, mà là vẻ đẹp mộc mạc của một khu vườn miền Trung, nơi mà “vẻ bay bướm xuân thì đã qua đi”, thay vào đó là màu xanh “trầm trầm của lá già”. Vườn An Hiên hiện lên trong sắc lục đậm của mùa hạ, với sự sống ẩn mình nhưng đầy mãnh liệt. Dưới những tán lá rậm rịt, “các loại trái đang lớn lên dưới sức nóng hun đúc”, thể hiện sự trù phú và đầy đặn của thiên nhiên.

Tác giả đã rất tinh tế khi miêu tả từng loại quả đặc trưng của mùa hè. Mùi thơm của trái dứa Nguyệt Biều, màu sắc rực rỡ như “vỏ chín đỏ như lửa”, lát cắt “vàng rệu màu mật ong” khiến người đọc liên tưởng đến một “chiếc bánh kem sinh nhật” được ai đó bí mật chuẩn bị. Cách ví von ấy vừa giàu hình ảnh, vừa thể hiện tình yêu của tác giả với thiên nhiên, với từng loại cây trái quen thuộc. Không chỉ có thơm, vườn An Hiên còn có cây dâu Truồi với tán lá “khum khum úp sát mặt đất”, trái “chín vàng hươm từng chuỗi dài”, tạo nên một khung cảnh vừa tĩnh lặng vừa đầy sức sống.

Không chỉ miêu tả, tác giả còn bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ rất chân thật của mình qua chi tiết: “Tôi chợt mỉm cười với một ý nghĩ lạ lùng: giả như đời chẳng còn nhiệm vụ gì, tôi sẽ trải một tấm chiếu nhỏ dưới vòm lá kín đáo kia, nằm đó đọc sách ăn dâu. Suốt mùa hè.” Câu văn thể hiện một cái “tôi” rất riêng – một tâm hồn lãng mạn, yêu sự tĩnh lặng và mộng mơ, biết tận hưởng niềm vui giản dị từ thiên nhiên. Đó là cái “tôi” đầy thi vị, biết gắn bó sâu sắc với mảnh vườn, với từng loài cây trái.

Cây thanh long trong vườn cũng được tác giả miêu tả bằng những cảm nhận đầy nhân văn: đó là “giống cây hiền lành nhất trong vườn”, “sống như một vật bỏ quên sau vườn”, nhưng đến mùa lại “cho con người hoa trái”. Cách miêu tả ấy cho thấy sự thấu hiểu và đồng cảm của tác giả với thiên nhiên, với từng sinh thể sống trong khu vườn. Ông còn yêu mến cả vẻ đẹp thầm lặng của hoa thanh long – loài hoa nở và tàn trong một đêm duy nhất, giống như hoa quỳnh – đẹp nhưng không phô trương, giản dị mà sâu sắc.

Qua đoạn trích, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp yên bình, thanh khiết của vườn An Hiên trong mùa hạ mà còn thấy được một cái “tôi” nghệ sĩ – một tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc, luôn lắng nghe và rung động trước vẻ đẹp của thiên nhiên. Đó cũng chính là vẻ đẹp của một người nghệ sĩ thực thụ – biết sống chậm lại, biết yêu những điều bình dị, và từ đó viết nên những trang văn đầy chất thơ.

Tóm lại, đoạn trích “Hoa trái quanh tôi” không chỉ là lời kể về một khu vườn, mà còn là bức chân dung tinh thần của chính nhà văn Hoàng Phủ Ngọc Tường. Vườn An Hiên qua ngòi bút của ông hiện lên như một thế giới sống động, tràn đầy hương sắc và cảm xúc – nơi thiên nhiên và con người hoà làm một trong sự thấu hiểu và yêu thương sâu sắc.

Câu trả lời:

Trong vũ trụ bao la rộng lớn, có biết bao hiện tượng kỳ thú khiến con người phải ngước nhìn với sự kinh ngạc và tò mò. Một trong những hiện tượng đó chính là nhật thực – màn trình diễn đặc biệt giữa ba “nhân vật” quen thuộc: Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất.

Nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng di chuyển đến đúng vị trí giữa Trái Đất và Mặt Trời, che khuất ánh sáng Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất. Vào thời điểm đó, bầu trời ban ngày bỗng chốc trở nên mờ tối, không gian trở nên yên tĩnh, khác lạ. Có khi, chỉ trong vài phút ngắn ngủi, mọi thứ xung quanh như lặng lại, nhường chỗ cho một khoảnh khắc kỳ diệu của thiên nhiên.

Hiện tượng này không phải lúc nào cũng giống nhau. Tùy vào vị trí và khoảng cách giữa ba thiên thể, người ta chia nhật thực thành ba loại: nhật thực toàn phần, khi Mặt Trăng che kín hoàn toàn Mặt Trời; nhật thực một phần, khi chỉ một phần Mặt Trăng che khuất Mặt Trời; và nhật thực hình khuyên – khi Mặt Trăng ở xa hơn nên không đủ lớn để che kín hoàn toàn, để lại một vòng sáng tuyệt đẹp như một chiếc nhẫn rực rỡ trên bầu trời.

Nhật thực là hiện tượng không xảy ra thường xuyên, và không phải ai cũng có cơ hội chứng kiến tận mắt. Tùy theo từng khu vực và thời điểm, có khi phải chờ đến hàng chục năm mới được nhìn thấy một lần. Chính vì vậy, mỗi lần nhật thực xuất hiện đều là một dịp hiếm có, thu hút sự chú ý của các nhà khoa học và những người yêu thiên văn.

Tuy nhiên, khi quan sát nhật thực, con người cần hết sức cẩn thận. Tuyệt đối không nên nhìn trực tiếp vào Mặt Trời bằng mắt thường, bởi ánh sáng mạnh có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt. Người ta thường dùng kính lọc chuyên dụng hoặc các thiết bị hỗ trợ để theo dõi hiện tượng này một cách an toàn.

Dù đã được khoa học giải thích rõ ràng, nhưng nhật thực vẫn luôn mang một vẻ đẹp huyền bí, khiến bao người phải trầm trồ, thán phục trước sự kỳ diệu của vũ trụ. Đó không chỉ là hiện tượng thiên văn học, mà còn là một lời nhắc nhở rằng thiên nhiên quanh ta vẫn còn rất nhiều điều kỳ lạ đang chờ con người khám phá.

Câu trả lời:

Tham khảo:

Đoạn văn trích trong chương 12 “Thương nhớ mười hai” của Vũ Bằng là một áng văn đặc sắc, thể hiện tình yêu tha thiết và nỗi hoài niệm sâu sắc của tác giả đối với không khí Tết xưa – một phần ký ức đầy thiêng liêng và cảm động.

Ngay từ câu mở đầu, tác giả đã bộc lộ tình yêu mãnh liệt với tháng Chạp, đặc biệt là những ngày giáp Tết. Qua lối viết đầy chất thơ và cảm xúc, Vũ Bằng đã tái hiện khung cảnh ngày Tết thật sống động: từ thời tiết, ánh mắt, lời nói đến những hình ảnh thiên nhiên như ngọn cỏ, mây trôi, giọt mưa… Tất cả đều được nhìn bằng một ánh mắt yêu thương, nâng niu.

Đoạn văn cũng thể hiện nỗi nhớ sâu đậm của tác giả về những cái Tết truyền thống. Những việc làm quen thuộc như đi mua hoa, chuẩn bị rượu, chọn quà biếu… không chỉ cho thấy sự chăm chút mà còn là biểu hiện của tình cảm gia đình, bạn bè và nét đẹp trong văn hóa ứng xử của người xưa. Dù sống ở nơi đầy đủ vật chất, tác giả vẫn hướng lòng về quê nhà – nơi có những mùa xuân ấm áp tình người.

Cách viết của Vũ Bằng cũng rất duyên dáng và tinh tế. Ông không chỉ kể lại mà như đang sống lại từng chi tiết, từng cảm xúc. Những băn khoăn nhỏ về quà biếu Tết cũng được ông diễn tả sinh động, thể hiện tấm lòng chu đáo, đầy nghĩa tình.

Tóm lại, đoạn văn là tiếng lòng tha thiết của Vũ Bằng với Tết xưa, với truyền thống dân tộc. Nó không chỉ khơi dậy ký ức đẹp mà còn nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những giá trị tinh thần sâu sắc trong đời sống văn hóa Việt Nam.