Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, Vũ Bằng là một cây bút đặc biệt – không chỉ bởi vốn từ ngữ phong phú, giọng văn đậm chất trữ tình mà còn bởi tấm lòng luôn đau đáu hướng về quê hương, về những giá trị truyền thống của dân tộc. Trong tác phẩm “Thương nhớ mười hai”, ông đã khắc họa sâu sắc những cung bậc cảm xúc của một con người sống xa quê, nhưng trái tim thì chưa bao giờ rời khỏi đất mẹ. Đoạn trích trong chương 12 là một minh chứng rõ nét cho tình cảm da diết, nỗi hoài niệm day dứt và tình yêu sâu đậm dành cho không khí Tết cổ truyền của người Việt.
Mở đầu đoạn văn, tác giả thể hiện một cách chân thật và cảm xúc tình yêu đặc biệt dành cho tháng Chạp – tháng cuối cùng trong năm, khi những ngày Tết cận kề. Vũ Bằng viết: “Yêu tháng chạp không biết bao nhiêu, nhưng yêu nhất là những ngày giáp tết, thời tiết sao mà đĩ thế, con mắt tấm lòng sao mà đong đưa thế…”. Những từ ngữ như "đĩ", "đong đưa", "duyên dáng tơ mơ" được sử dụng một cách đầy hình ảnh và cảm xúc, gợi lên một không khí rộn ràng, thi vị. Đây không chỉ là cảm nhận về thời tiết, mà còn là cảm xúc rạo rực trong lòng người trước thềm năm mới – một cảm xúc rất riêng, rất Việt.
Tình yêu của Vũ Bằng đối với Tết không dừng lại ở những biểu hiện bên ngoài mà còn lan tỏa, chan chứa trong từng sự vật, từng hình ảnh thiên nhiên và con người: từ ngọn cỏ, đồi sim, nhựa cây, đến cô gái mặc quần lĩnh hoa chanh, cánh bướm đa tình, giọt mưa trên tà áo nhung xanh… Tất cả hiện lên sống động, lấp lánh qua đôi mắt đầy rung cảm của nhà văn. Ông không chỉ yêu những điều đẹp đẽ trong tự nhiên, mà còn yêu cả sự sống nhỏ bé, bình dị như “con sâu cái kiến”, cho thấy một tình cảm chan chứa, bao trùm, không phân biệt lớn nhỏ.
Tình yêu ấy càng trở nên thấm thía khi được đặt trong hoàn cảnh của một người sống xa quê. Trong đoạn giữa, tác giả thể hiện rõ sự đối lập giữa cuộc sống vật chất đủ đầy nơi đất khách với nỗi nhớ khôn nguôi về cái Tết xưa nơi quê nhà. “Tết ở đây thiếu gì vải lụa… nhưng cơn cớ làm sao mỗi khi có sự giao tiễn đôi mùa thì lòng lại hướng về quê cũ xa xưa…” – lời văn như một tiếng thở dài của người xa xứ, gợi nỗi cô đơn, lạc lõng giữa nơi phồn hoa nhưng thiếu vắng hồn cốt dân tộc. Dù có đủ mọi thứ cao sang, nhưng điều khiến con người ấm lòng lại là những kỷ niệm xưa cũ, những ngày Tết cùng vợ “đi mua đôi ba chậu cúc vàng, quất đỏ”, “mua mấy cánh mẫu đơn”, những chai rượu nếp, hộp trà Thiết Quan Âm… Những hình ảnh ấy không chỉ là vật phẩm mà còn là biểu tượng của tình thân, của sự sum vầy, của một nền văn hóa đậm đà bản sắc.
Đặc biệt, đoạn văn cuối như một bức tranh sinh hoạt ngày Tết đầy ắp tình cảm, sự tỉ mỉ, chu đáo trong việc chuẩn bị quà biếu bạn bè, người thân. Qua đó, ta thấy được không khí Tết xưa đầy ấm cúng, nghĩa tình và cũng không kém phần tinh tế. Việc lựa chọn từng món quà phù hợp cho từng người, sự suy nghĩ cân nhắc đến từng chi tiết nhỏ thể hiện sự sâu sắc trong tình người và trong lối sống. Câu chuyện của Vũ Bằng không đơn giản chỉ là hoài niệm cá nhân, mà còn là cách ông lưu giữ, truyền tải một phần hồn của Tết Việt cho thế hệ mai sau.
Xét về nghệ thuật, đoạn văn là một minh chứng cho phong cách văn chương đặc trưng của Vũ Bằng: giàu chất trữ tình, cảm xúc tinh tế, lối viết đậm đà chất thơ mà vẫn không mất đi sự mộc mạc, chân thành. Việc sử dụng nhiều hình ảnh gợi cảm, từ ngữ dân dã pha lẫn tài tình với ngôn ngữ bác học, cùng nhịp văn lúc dồn dập, lúc lắng đọng, tạo nên một dòng chảy cảm xúc vừa tha thiết, vừa day dứt, khó phai.
Tóm lại, đoạn trích là một bản hòa ca cảm động về tình yêu quê hương, về cái Tết cổ truyền của dân tộc. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được tâm hồn đa cảm, tinh tế của Vũ Bằng, mà còn như được sống lại với không khí Tết xưa – một cái Tết mang đầy hơi thở của tình thân, của cội nguồn và bản sắc dân tộc. Đó là một giá trị văn hóa quý báu mà mỗi người Việt Nam dù ở đâu, làm gì cũng cần gìn giữ và trân trọng.