Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Hà Nội , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 17
Số lượng câu trả lời 1365
Điểm GP 218
Điểm SP 0

Người theo dõi (21)

Trần Bảo Lâm
Phạm Linh Hà
Phạm Vũ Ái Nhi
Le Van Viet
Long Vũ 2011

Đang theo dõi (7)


Câu trả lời:

Trong vũ trụ rộng lớn và kỳ bí, có biết bao hiện tượng thiên nhiên lạ thường mà con người đã và đang không ngừng tìm hiểu. Một trong số những hiện tượng đó chính là nhật thực – một hiện tượng thiên văn kỳ thú, vừa mang tính khoa học vừa mang vẻ đẹp huyền ảo khiến con người say mê và kinh ngạc. Nhật thực không chỉ được quan tâm bởi các nhà khoa học mà còn xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian từ thời xa xưa.

Nhật thực là hiện tượng xảy ra khi Mặt Trăng di chuyển đến vị trí nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, che khuất một phần hoặc toàn bộ ánh sáng từ Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất. Khi đó, một vùng nhất định trên bề mặt Trái Đất sẽ bị bóng của Mặt Trăng che phủ, khiến Mặt Trời bị tối đi hoặc mất sáng hoàn toàn trong một khoảng thời gian ngắn. Hiện tượng này thường diễn ra vào ban ngày và chỉ quan sát được ở một số khu vực nhất định.

Có ba loại nhật thực chính: nhật thực toàn phần, nhật thực một phần và nhật thực hình khuyên. Nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng hoàn toàn che khuất Mặt Trời, khiến bầu trời tối sầm lại trong vài phút. Đây là loại nhật thực hiếm gặp và gây ấn tượng mạnh mẽ nhất. Nhật thực một phần xảy ra khi Mặt Trăng chỉ che một phần Mặt Trời, còn nhật thực hình khuyên là hiện tượng khi Mặt Trăng đi qua trước Mặt Trời nhưng không đủ lớn để che khuất hoàn toàn, tạo thành một vòng tròn sáng như chiếc nhẫn trên bầu trời.

Hiện tượng nhật thực xảy ra theo chu kỳ, thường từ 2 đến 5 lần mỗi năm nhưng không phải nơi nào trên Trái Đất cũng có thể quan sát được. Để thấy được nhật thực rõ ràng, người quan sát cần đứng đúng vị trí trong vùng bóng tối hoặc bóng nửa tối do Mặt Trăng tạo ra. Thời gian của một lần nhật thực rất ngắn, thường chỉ kéo dài từ vài phút đến tối đa khoảng 7 phút đối với nhật thực toàn phần

Việc quan sát nhật thực đòi hỏi phải tuân thủ các biện pháp an toàn. Tuyệt đối không nên nhìn trực tiếp vào Mặt Trời bằng mắt thường khi đang có nhật thực, vì tia cực tím và tia hồng ngoại có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến mắt, thậm chí dẫn đến mù lòa. Thay vào đó, người ta thường sử dụng kính lọc chuyên dụng, kính hàn hoặc kính thiên văn có gắn bộ lọc ánh sáng đặc biệt để theo dõi hiện tượng này một cách an toàn.

Không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học, nhật thực còn gắn liền với đời sống văn hóa của con người từ thời cổ đại. Trong dân gian, hiện tượng nhật thực thường được giải thích bằng nhiều cách khác nhau, mang màu sắc huyền bí. Có nơi cho rằng đó là do quái vật nuốt Mặt Trời, có nơi thì nghĩ rằng đó là điềm báo từ thiên nhiên. Ngày nay, với kiến thức khoa học hiện đại, con người đã hiểu rõ bản chất của hiện tượng này và không còn sợ hãi hay lo lắng như trước nữa.

Nhật thực còn đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Nhờ quan sát nhật thực toàn phần, các nhà thiên văn học có thể nghiên cứu được vành nhật hoa – lớp khí bên ngoài của Mặt Trời – vốn rất khó nhìn thấy trong điều kiện bình thường. Chính trong một lần nhật thực năm 1919, nhà khoa học Albert Einstein đã chứng minh được thuyết tương đối tổng quát của mình là đúng, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử khoa học.

Ngày nay, nhiều người dân trên thế giới háo hức chờ đợi những lần nhật thực xảy ra để có thể chiêm ngưỡng hiện tượng thiên nhiên hiếm có này. Nhiều quốc gia còn tổ chức các sự kiện đặc biệt như buổi chiếu phim ngoài trời, hội thảo khoa học, hoặc các tour du lịch đến nơi có thể quan sát nhật thực rõ ràng nhất.

Có thể nói, nhật thực là món quà kỳ diệu mà thiên nhiên ban tặng cho con người. Dù đã được lý giải một cách khoa học, hiện tượng này vẫn mang lại cho con người cảm giác ngỡ ngàng và thích thú mỗi khi xuất hiện. Nó giúp chúng ta thêm yêu thiên nhiên, trân trọng sự sống, đồng thời khơi dậy niềm đam mê khám phá thế giới xung quanh. Từ một hiện tượng đơn thuần, nhật thực trở thành biểu tượng cho sự kết nối giữa con người và vũ trụ bao la.

Nhìn lên bầu trời vào những lúc nhật thực diễn ra, ta không chỉ thấy vẻ đẹp lạ lùng của thiên nhiên mà còn cảm nhận được sự nhỏ bé của con người trong vũ trụ rộng lớn. Chính điều đó thôi thúc chúng ta không ngừng học hỏi, khám phá, gìn giữ môi trường sống và góp phần xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.

Câu trả lời:

Oke

Câu trả lời:

Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, Vũ Bằng là một cây bút đặc biệt – không chỉ bởi vốn từ ngữ phong phú, giọng văn đậm chất trữ tình mà còn bởi tấm lòng luôn đau đáu hướng về quê hương, về những giá trị truyền thống của dân tộc. Trong tác phẩm “Thương nhớ mười hai”, ông đã khắc họa sâu sắc những cung bậc cảm xúc của một con người sống xa quê, nhưng trái tim thì chưa bao giờ rời khỏi đất mẹ. Đoạn trích trong chương 12 là một minh chứng rõ nét cho tình cảm da diết, nỗi hoài niệm day dứt và tình yêu sâu đậm dành cho không khí Tết cổ truyền của người Việt.

Mở đầu đoạn văn, tác giả thể hiện một cách chân thật và cảm xúc tình yêu đặc biệt dành cho tháng Chạp – tháng cuối cùng trong năm, khi những ngày Tết cận kề. Vũ Bằng viết: “Yêu tháng chạp không biết bao nhiêu, nhưng yêu nhất là những ngày giáp tết, thời tiết sao mà đĩ thế, con mắt tấm lòng sao mà đong đưa thế…”. Những từ ngữ như "đĩ", "đong đưa", "duyên dáng tơ mơ" được sử dụng một cách đầy hình ảnh và cảm xúc, gợi lên một không khí rộn ràng, thi vị. Đây không chỉ là cảm nhận về thời tiết, mà còn là cảm xúc rạo rực trong lòng người trước thềm năm mới – một cảm xúc rất riêng, rất Việt.

Tình yêu của Vũ Bằng đối với Tết không dừng lại ở những biểu hiện bên ngoài mà còn lan tỏa, chan chứa trong từng sự vật, từng hình ảnh thiên nhiên và con người: từ ngọn cỏ, đồi sim, nhựa cây, đến cô gái mặc quần lĩnh hoa chanh, cánh bướm đa tình, giọt mưa trên tà áo nhung xanh… Tất cả hiện lên sống động, lấp lánh qua đôi mắt đầy rung cảm của nhà văn. Ông không chỉ yêu những điều đẹp đẽ trong tự nhiên, mà còn yêu cả sự sống nhỏ bé, bình dị như “con sâu cái kiến”, cho thấy một tình cảm chan chứa, bao trùm, không phân biệt lớn nhỏ.

Tình yêu ấy càng trở nên thấm thía khi được đặt trong hoàn cảnh của một người sống xa quê. Trong đoạn giữa, tác giả thể hiện rõ sự đối lập giữa cuộc sống vật chất đủ đầy nơi đất khách với nỗi nhớ khôn nguôi về cái Tết xưa nơi quê nhà. “Tết ở đây thiếu gì vải lụa… nhưng cơn cớ làm sao mỗi khi có sự giao tiễn đôi mùa thì lòng lại hướng về quê cũ xa xưa…” – lời văn như một tiếng thở dài của người xa xứ, gợi nỗi cô đơn, lạc lõng giữa nơi phồn hoa nhưng thiếu vắng hồn cốt dân tộc. Dù có đủ mọi thứ cao sang, nhưng điều khiến con người ấm lòng lại là những kỷ niệm xưa cũ, những ngày Tết cùng vợ “đi mua đôi ba chậu cúc vàng, quất đỏ”, “mua mấy cánh mẫu đơn”, những chai rượu nếp, hộp trà Thiết Quan Âm… Những hình ảnh ấy không chỉ là vật phẩm mà còn là biểu tượng của tình thân, của sự sum vầy, của một nền văn hóa đậm đà bản sắc.

Đặc biệt, đoạn văn cuối như một bức tranh sinh hoạt ngày Tết đầy ắp tình cảm, sự tỉ mỉ, chu đáo trong việc chuẩn bị quà biếu bạn bè, người thân. Qua đó, ta thấy được không khí Tết xưa đầy ấm cúng, nghĩa tình và cũng không kém phần tinh tế. Việc lựa chọn từng món quà phù hợp cho từng người, sự suy nghĩ cân nhắc đến từng chi tiết nhỏ thể hiện sự sâu sắc trong tình người và trong lối sống. Câu chuyện của Vũ Bằng không đơn giản chỉ là hoài niệm cá nhân, mà còn là cách ông lưu giữ, truyền tải một phần hồn của Tết Việt cho thế hệ mai sau.

Xét về nghệ thuật, đoạn văn là một minh chứng cho phong cách văn chương đặc trưng của Vũ Bằng: giàu chất trữ tình, cảm xúc tinh tế, lối viết đậm đà chất thơ mà vẫn không mất đi sự mộc mạc, chân thành. Việc sử dụng nhiều hình ảnh gợi cảm, từ ngữ dân dã pha lẫn tài tình với ngôn ngữ bác học, cùng nhịp văn lúc dồn dập, lúc lắng đọng, tạo nên một dòng chảy cảm xúc vừa tha thiết, vừa day dứt, khó phai.

Tóm lại, đoạn trích là một bản hòa ca cảm động về tình yêu quê hương, về cái Tết cổ truyền của dân tộc. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được tâm hồn đa cảm, tinh tế của Vũ Bằng, mà còn như được sống lại với không khí Tết xưa – một cái Tết mang đầy hơi thở của tình thân, của cội nguồn và bản sắc dân tộc. Đó là một giá trị văn hóa quý báu mà mỗi người Việt Nam dù ở đâu, làm gì cũng cần gìn giữ và trân trọng.