CÂU 1:
+Luận điểm chính: Ai cũng có thể làm người tử tế, dù là người bình thuờng, thậm chí trong hoàn cảnh khó khăn.
+Lí lẽ tiêu biểu:
-Lòng tốt, sự tử tế là những điều nhỏ bé, bình thường nhưng có giá trị lớn lao.-Ai cũng có thể làm việc tử tế, bất kể địa vị hay hoàn cảnh sống.-Sự tử tế không chỉ giúp người khác mà còn mang lại hạnh phúc, sức mạnh tinh thần cho chính ta.
+Bằng chứng tiêu biểu:-Anh xe ôm công nghệ “lì xì” cho cô sinh viên quên tiền.-Người già tự nguyện xin ra khỏi diện “hộ nghèo” để nhường người khác.-Anh Huỳnh Bảo Toàn giúp đỡ người đâm vào ô tô của mình, thậm chí còn tặng xe mới.
CÂU 2:
+Dẫn trực tiếp: Trích nguyên văn lời nói, ý kiến của người khác, thường đặt trong dấu ngoặc kép (").
Ví dụ: “người ta nghèo khổ hơn, giúp không được sao còn bắt đền?”
+Dẫn gián tiếp: Tường thuật lại lời nói, ý kiến mà không dùng nguyên văn.Ví dụ: Tác giả kể rằng anh xe ôm đã lì xì cuốc xe cho cô sinh viên vì cô quên mang tiền.
→ Sự khác biệt chính: Dẫn trực tiếp giữ nguyên lời nói gốc, còn dẫn gián tiếp thì biến đổi lại cho phù hợp ngữ cảnh người viết kể lại.
CÂU 3:
+Luận đề (chủ đề lớn): Ai cũng có thể làm người tử tế.
+Luận điểm (ý cụ thể):
-Người tử tế không nhất thiết phải giàu có hay đặc biệt.-Lòng tốt là điều bình thường nhưng quý giá.-Sống tử tế là sống đẹp, hạnh phúc hơn.Lí lẽ:+Lòng tốt đem lại hạnh phúc cho cả người cho đi lẫn người nhận.+Sự vô cảm là do con người tự dựng lên rào cản vì tổn thương.
Bằng chứng: Các câu chuyện thực tế về người dân tử tế trong đời thường.
→ Mối liên hệ: Luận đề được triển khai qua các luận điểm rõ ràng. Mỗi luận điểm đều được củng cố bằng lí lẽ hợp lí và dẫn chứng cụ thể, tạo nên sức thuyết phục cho toàn văn bản.
CÂU 4:
Một số kiểu câu phân loại theo cấu tạo ngữ pháp có thể thấy trong văn bản:
Câu đơn: Diễn đạt thông tin ngắn gọn, súc tích.
+Ví dụ: “Gốc của tử tế là sự tốt bụng.”
Câu ghép: Kết hợp nhiều vế câu để thể hiện mối quan hệ giữa các ý.
+Ví dụ: “Và, bạn hãy thử nghĩ xem: Việc tử tế gần đây nhất mà bạn đã làm? Từ bao giờ, có phải quá lâu rồi không, hay là, bạn chưa bao giờ làm?”
Câu rút gọn: Tạo cảm giác gần gũi, súc tích, thể hiện lời nói đời thường.
+Ví dụ: “Bị người đi xe máy đâm vào làm hỏng ô tô đắt tiền, anh Huỳnh Bảo Toàn… không những không bắt đền mà còn hỗ trợ...”
→ Tác dụng: Việc sử dụng linh hoạt các kiểu câu giúp văn bản trở nên sinh động, biểu cảm, phù hợp với nội dung giàu cảm xúc và tính nhân văn.
CÂU 5:
1.Thông điệp:
+Sự tử tế có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất.+Ai cũng có khả năng lan tỏa yêu thương, dù là người bình thường.+Trong xã hội hiện đại, tử tế không chỉ là cần thiết mà còn là một giá trị để gìn giữ, nuôi dưỡng sự gắn kết và nhân văn.
2.Liên hệ với bối cảnh xã hội hiện nay:
+Khi xã hội đang đối diện với nhiều vấn đề như thờ ơ, vô cảm, lối sống ích kỷ… thì việc khơi dậy lòng tử tế là điều vô cùng quan trọng.+Trong đại dịch COVID-19 trước đây, rất nhiều hành động tử tế nhỏ đã góp phần gắn kết cộng đồng.+Văn hóa Việt Nam đề cao lòng nhân ái, "lá lành đùm lá rách", nên bài viết còn góp phần nhắc nhở, khơi dậy giá trị truyền thống.