Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Đồng Tháp , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 35
Số lượng câu trả lời 913
Điểm GP 65
Điểm SP 965

Người theo dõi (23)

Trần Bảo Lâm
Tuấn
xuân quỳnh
Lucynek

Đang theo dõi (19)

Minh Phương
xuân quỳnh
Khách vãng lai
⭐Hannie⭐

Câu trả lời:

Phân tích yếu tố thuận lợi và bất lợi trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam từ 1858 đến 1884 như sau:

Yếu tố thuận lợi:

1. Ý chí và sự đoàn kết dân tộc: Nhân dân Việt Nam đã thể hiện ý chí mạnh mẽ trong việc chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp. Sự đoàn kết của các tầng lớp dân cùng nhau chiến đấu đã tạo ra một sức mạnh lớn đối với thực dân.

2. Địa lợi: Địa hình phức tạp của Việt Nam với nhiều vùng núi non và rừng rậm đã tạo ra lợi thế cho phòng thủ và chiến đấu dân tộc. Điều này gây khó khăn cho quân đội Pháp trong việc tiến công và duy trì sự kiểm soát.

3. Kinh nghiệm chiến đấu: Nhân dân Việt Nam đã có kinh nghiệm từ những cuộc kháng chiến trước đó như cuộc kháng chiến chống Nguyễn và Trịnh, từ đó học hỏi được nhiều chiến thuật và kỹ thuật chiến đấu để áp dụng vào cuộc kháng chiến chống Pháp.

Yếu tố bất lợi:

1. Sức mạnh vũ khí và quân sự của Pháp: Quân đội Pháp sở hữu sức mạnh vũ khí và kỹ thuật quân sự vượt trội so với lực lượng dân quân của Việt Nam. Sự thiếu hụt về vũ khí và trang thiết bị khiến cho cuộc kháng chiến của Việt Nam gặp nhiều khó khăn.

2. Sự chia rẽ nội bộ: Trong một số trường hợp, sự chia rẽ và xung đột nội bộ đã làm suy yếu sức mạnh tổng hợp của cuộc kháng chiến. Sự tranh giành quyền lực và mục tiêu khác nhau giữa các lãnh đạo và tầng lớp dân có thể làm phân tán nỗ lực chung.

3. Can thiệp của các nước lân cận: Sự can thiệp của các quốc gia lân cận như Trung Quốc và Anh cũng đã tạo ra những áp lực và khó khăn cho cuộc kháng chiến của Việt Nam.

Tóm lại, trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, nhân dân Việt Nam đã có những yếu tố thuận lợi như ý chí đoàn kết, địa lợi và kinh nghiệm chiến đấu, nhưng cũng phải đối mặt với những yếu tố bất lợi như sức mạnh vũ khí của Pháp, sự chia rẽ nội bộ và sự can thiệp của các nước lân cận.

Câu trả lời:

Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam không thành công có thể do một số nguyên nhân chính sau:

1. Sự chia rẽ và xung đột nội bộ: Trong quá trình chiến đấu chống ngoại xâm, dân tộc Việt Nam đã phải đối mặt với sự chia rẽ và xung đột nội bộ. Các lực lượng địa phương, giai cấp, tôn giáo khác nhau không luôn đồng lòng và đồng thuận trong việc chống lại kẻ thù chung, làm suy yếu sức mạnh tổng hợp của cuộc kháng chiến.

2. Sự quân bị và kỹ thuật kém cỏi: Trong một số trường hợp, các cuộc kháng chiến gặp khó khăn do sự thiếu hụt về vũ khí, trang thiết bị và kỹ thuật quân sự. Đối diện với kẻ thù có sức mạnh vũ trang, dân tộc Việt Nam không thể duy trì cuộc kháng chiến trong thời gian dài hoặc không thể đánh bại kẻ thù.

3. Sự can thiệp của các lực lượng ngoại bang: Trong quá trình kháng chiến, dân tộc Việt Nam đã phải đối mặt với sự can thiệp của các lực lượng ngoại bang, bao gồm cả quân đội và chính trị của các quốc gia khác. Sự can thiệp này đã làm cho cuộc kháng chiến trở nên phức tạp hơn và gây khó khăn cho việc đạt được mục tiêu độc lập, tự do.

4. Chiến lược và lãnh đạo không hiệu quả: Một số cuộc kháng chiến thất bại do thiếu sự tổ chức tốt và lãnh đạo không hiệu quả từ phía lãnh tụ. Sự thiếu điều phối và kế hoạch chiến lược rõ ràng đã làm cho cuộc kháng chiến trở nên mất phương hướng và không thể hiện được sức mạnh tổng hợp của dân tộc.

5. Sự thay đổi trong đối thủ và tình hình quốc tế: Các cuộc kháng chiến thất bại cũng có thể do sự thay đổi trong đối thủ và tình hình quốc tế. Các biến động địa chính trị và quân sự ở các quốc gia lân cận có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ lực lượng và chiến lược của dân tộc Việt Nam.

Tóm lại, sự kết hợp của các nguyên nhân nội bộ và ngoại cảnh đã góp phần làm cho các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam không thành công trong một số trường hợp.

Câu trả lời:

Hoạt động của Sao Nhi đồng trong lớp nhằm mục đích phát triển các kỹ năng xã hội, trí tuệ và thể chất của trẻ. Các hoạt động này có thể bao gồm:

1. Học tập: Sao Nhi đồng tham gia vào các hoạt động học tập như đọc sách, giải toán, học ngoại ngữ và tham gia các bài học thực hành để phát triển kiến thức và kỹ năng.

2. Trò chơi và thể dục: Các hoạt động như chơi trò chơi nhóm, thể dục, thể thao giúp Sao Nhi đồng rèn luyện sự linh hoạt, sức khỏe và tinh thần đồng đội.

3. Nghệ thuật và sáng tạo: Sao Nhi đồng có thể tham gia vào các hoạt động nghệ thuật như vẽ, tô màu, xây dựng và sáng tạo để phát triển khả năng sáng tạo và tư duy logic.

4. Hoạt động xã hội: Các hoạt động như tham gia câu lạc bộ, tổ chức sự kiện cộng đồng, thăm viếng người già, hoặc giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn giúp Sao Nhi đồng hiểu và phát triển tinh thần xã hội.

5. Tự giác và tự quản: Sao Nhi đồng được khuyến khích tự giác tham gia các hoạt động và tự quản lý thời gian, nhiệm vụ để phát triển kỹ năng tự chủ và tự tin.

Tất cả các hoạt động này đều giúp Sao Nhi đồng phát triển đa chiều, tự tin và có khả năng thích ứng tốt với môi trường xã hội và học tập.

Câu trả lời:

Biện pháp tu từ lặp cấu trúc được sử dụng trong các đoạn thơ sau từ Truyện Kiều:

a. Trong đoạn thơ này, biện pháp tu từ lặp cấu trúc được sử dụng để tăng cường sự nhấn mạnh và đồng điệu. Cụm từ "Buồn trông" được lặp lại liên tục, tạo ra một nhịp điệu như là một âm nhạc u buồn, nhấn mạnh vào tâm trạng của nhân vật khi nhìn vào những cảnh vật trầm buồn. Sự lặp lại này cũng làm nổi bật những yếu tố mà nhân vật đang phải đối diện, tăng cường sự tương tác với độc giả.

b. Trong đoạn này, lặp cấu trúc "Khi...Khi" giúp tạo ra sự tương phản và so sánh giữa hai trạng thái tâm trạng khác nhau của nhân vật: khi tỉnh rượu và khi sao phong gấm rủ. Biện pháp này cũng làm nổi bật sự thay đổi và phức tạp trong tâm trạng của nhân vật, từ sự thư thả và thoải mái khi say rượu đến sự chấp nhận và tự thương khi tỉnh lại.

c. Trong đoạn này, biện pháp tu từ lặp cấu trúc "Đã cho lấy...Đã đày vào" tạo ra sự nhấn mạnh và cân nhắc, đặc biệt là trong việc diễn đạt sự hối tiếc và tiếc nuối của nhân vật. Sự lặp lại này cũng làm nổi bật sự đau đớn và cảm xúc của nhân vật trước quyết định và kết quả của cuộc đời.

Đêm tháng sáu thật ngắn. Mây che đặc cả bầu trời, không nhìn thấy sao đâu cả. Đất bốc hương như ngàn đời nó vẫn bốc hương trước cơn mưa tháng sáu Đây, mùi hương trẻ trung, mùi mật ngọt của kiều mạch toả ra từ những bông hoa đầu tiên, mùi cỏ khô thơm lừng và tươi mát, tươi mát biết chừng nào Và hương thơm nhẹ nhàng êm ái của rau thơm, ngay đến hoa cũng toà hương riêng của mình. Tất cả những hương đó lúc quyện lấy nhau trong không trung, lúc từng làn từng làn toả ra lần lượt. Vào những đêm như vậy, rễ cây cũng bốc một mùi đặc biệt, một thứ mùi bền chắc, mạnh mẽ, cường tráng của đất có thể do đó mà giữa hết thảy các mùi thơm, hương thơm của đất bao giờ cũng nổi lên mãnh liệt hơn cả. Và dường như đất thở. Và giờ này chỉ có tiếng ầm ầm liên tục, đều đặn đầy khí lực của các máy kéo là ngự trị trên tất cả mọi vật sống, ngoài ra không còn âm thanh nào khác. Và nếu như con người, dù chỉ một lần thôi, nghe thấy hơi thở của một đêm như đêm nay, thì đêm đó sẽ lưu lại trong tâm khảm anh ta mãi mãi Nhưng nếu con người từ thuở ấu thơ đã hít thở làn hương thân thuộc, yêu thích ấy, thì cho dù anh ta có ở đâu, đường đời có đưa anh ta tới chốn nào, cũng không bao giờ anh ta quên nó được. Tuyệt diệu làm sao một đêm tối mùa hạ trước cơn mưa. G. Tơ-rô-ê-pôn-xki Hoàng Hải dịch 1. Bài văn trên tả gì? 2. Bài văn gồm mấy đoạn ? Nội dung mỗi đoạn là gì ? 3. Đoạn 2 được miêu tả theo trình tự nào ?