Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Đồng Tháp , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 35
Số lượng câu trả lời 913
Điểm GP 65
Điểm SP 965

Người theo dõi (23)

Trần Bảo Lâm
Tuấn
xuân quỳnh
Lucynek

Đang theo dõi (19)

Minh Phương
xuân quỳnh
Khách vãng lai
⭐Hannie⭐

Câu trả lời:

1. Quá trình xói mòn và hòa tan

Xói mòn: Khi nước mưa rơi xuống đất, nó hòa tan các khoáng chất có trong đá và đất. Các khoáng chất này, bao gồm muối natri clorua (NaCl), được rửa trôi vào các con sông và suối, cuối cùng dẫn đến biển và đại dương.

Hòa tan: Nước mưa hòa tan muối từ đá và đất trong quá trình xói mòn. Nước biển tiếp nhận những khoáng chất này qua các con sông, suối, và thậm chí là qua các dòng chảy ngầm từ lòng đất.

2. Quá trình phân hủy sinh học và hoạt động của sinh vậtPhân hủy sinh học: Một số loài sinh vật biển và động vật biển cũng có thể góp phần vào việc giải phóng các khoáng chất và muối vào nước biển khi chúng chết và phân hủy.3. Tinh chế tự nhiênSự bay hơi: Khi nước biển bay hơi, nó để lại muối và các khoáng chất khác. Điều này làm cho các khoáng chất trở nên tập trung hơn trong nước biển. Mặc dù nước biển bay hơi không phải là nguyên nhân chính làm cho nước biển có muối, nó góp phần vào việc duy trì nồng độ muối trong biển.4. Sự đóng góp của các nguồn dưới đáy biểnNguồn muối từ đáy biển: Một số muối cũng đến từ các nguồn dưới đáy biển, như các mạch nước nóng dưới đáy đại dương, nơi nước biển tiếp xúc với các khoáng chất từ các lớp đá núi lửa và các hợp chất hóa học khác.5. Quá trình hóa họcPhản ứng hóa học: Nước biển cũng chứa nhiều loại ion khác nhau như natri (Na+), clorua (Cl-), magiê (Mg2+), và sulfate (SO4^2-). Những ion này kết hợp với nhau để tạo thành muối và các hợp chất khác.

Câu trả lời:

1. Phân bố không đồng đều

Tập trung ở các khu vực phát triển: Phần lớn dân cư toàn cầu tập trung ở các khu vực phát triển như châu Á, châu Âu, và Bắc Mỹ. Ví dụ, Trung Quốc và Ấn Độ là hai quốc gia đông dân nhất thế giới.

Các khu vực ít dân cư: Ngược lại, các khu vực như sa mạc, cực, và vùng núi thường có mật độ dân cư thấp. Ví dụ, sa mạc Sahara ở châu Phi và vùng cực Bắc đều có ít người sinh sống.

2. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên

- Khí hậu và địa hình: Dân cư thường tập trung ở những khu vực có khí hậu ôn hòa và địa hình bằng phẳng. Các khu vực có khí hậu khắc nghiệt như cực lạnh, sa mạc nóng thường ít người sinh sống.

- Nguồn tài nguyên: Các khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên như nước, đất màu mỡ, và khoáng sản thường có mật độ dân cư cao hơn vì có nhiều cơ hội kinh tế.

3. Tăng trưởng dân số

-Tăng trưởng cao ở các nước đang phát triển: Các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở châu Phi và một số quốc gia châu Á, thường có tỷ lệ sinh cao và tăng trưởng dân số nhanh.

- Tăng trưởng chậm ở các nước phát triển: Các quốc gia phát triển thường có tỷ lệ sinh thấp và tăng trưởng dân số chậm hoặc ổn định.

4. Đô thị hóa

Tăng trưởng đô thị: Nhiều người đang chuyển từ nông thôn ra thành phố tìm kiếm cơ hội việc làm và cải thiện chất lượng sống. Điều này dẫn đến sự gia tăng dân số ở các đô thị và khu vực thành phố lớn.

- Sự phát triển của các thành phố lớn: Các thành phố lớn như Tokyo, New York, và Sao Paulo có mật độ dân cư rất cao và trở thành các trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng.

5. Di cư

- Di cư quốc tế: Người dân di cư từ quốc gia này sang quốc gia khác vì lý do việc làm, học tập, hoặc chính trị. Điều này ảnh hưởng đến phân bố dân cư ở các quốc gia tiếp nhận di cư.Di cư nội địa: Di cư từ nông thôn ra thành phố hoặc giữa các khu vực trong cùng một quốc gia cũng ảnh hưởng đến phân bố dân cư trong nước.

6. Các yếu tố xã hội và kinh tế

Phát triển kinh tế: Các khu vực có nền kinh tế phát triển tốt thường thu hút nhiều người vì cơ hội việc làm và điều kiện sống tốt hơn.

- Chất lượng cuộc sống: Các yếu tố như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, và cơ sở hạ tầng cũng ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư. Các khu vực có chất lượng cuộc sống cao hơn thường thu hút nhiều người sinh sống.

Câu trả lời:

Thuật toán là một tập hợp các bước cụ thể, rõ ràng và có thứ tự để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Nó là hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện một công việc, từ việc nhận đầu vào đến việc sản xuất đầu ra, thường được dùng trong lập trình và khoa học máy tính để phát triển phần mềm và giải quyết các bài toán phức tạp.

Các thành phần chính của thuật toán

Đầu vào (Input):

Các dữ liệu hoặc thông tin cần thiết để bắt đầu quá trình thực hiện thuật toán. Đầu vào thường được cung cấp bởi người dùng hoặc hệ thống.

Xử lý (Processing):

Các bước hoặc phép toán mà thuật toán thực hiện để biến đổi đầu vào thành đầu ra. Đây là phần quan trọng nhất của thuật toán, nơi mà các phép toán, điều kiện, vòng lặp và các thao tác khác được thực hiện để giải quyết vấn đề.

Điều kiện (Condition):

Các điều kiện hoặc quyết định cần được kiểm tra để điều chỉnh hướng đi của thuật toán. Điều kiện giúp thuật toán có khả năng thực hiện các bước khác nhau dựa trên tình trạng hoặc giá trị cụ thể.

Vòng lặp (Loop):

Cấu trúc cho phép thuật toán lặp lại một nhóm bước nhất định nhiều lần cho đến khi một điều kiện cụ thể được thỏa mãn. Vòng lặp giúp xử lý các tác vụ lặp đi lặp lại mà không cần phải viết lại mã nhiều lần.

Kết quả (Output):

Đầu ra cuối cùng của thuật toán sau khi hoàn tất tất cả các bước xử lý. Kết quả là thông tin hoặc dữ liệu mà thuật toán tạo ra hoặc cung cấp cho người dùng hoặc hệ thống.

Kết thúc (Termination):

Điều kiện hoặc điểm mà thuật toán kết thúc và không còn thực hiện thêm bước nào nữa. Một thuật toán phải có điểm kết thúc để đảm bảo nó không chạy vô hạn.