Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Bắc Giang , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 3
Số lượng câu trả lời 1158
Điểm GP 1
Điểm SP 1819

Người theo dõi (354)

Do Thi Hoa
Min Min
phươ ng
zozozo

Đang theo dõi (13)


Câu trả lời:

Thời kỳ Thành tựu văn học Thành tựu nghệ thuật
Buổi đầu dựng nước (khoảng từ thế kỷ VII TCN - II TCN)

- Sử dụng chữ viết riêng, gọi đó là chữ khoa đẩu. Được viết bằng sơn trên tre nứa.

- Nền văn học còn đơn giản.

- Múa hát rất phổ biến, phong phú và mang tính tập thể.

- Kiểu dáng và cách trang trí trên trống đồng thể hiện nét tinh tế và khéo léo của nghệ thuật lúc bấy giờ.

- Nghệ thuật tạo hình phát triển.

Giai đoạn đầu của thời kỳ phong kiến độc lập (thế kỷ X - XV)

- Năm 1070, giáo dục Đại Việt ra đời.

- Văn học dân gian phát triển, có nhiều tác phẩm, tác giả nổi tiếng. Mang nội dung yêu nước sâu sắc và đậm đà bản sắc dân tộc.

- Nghệ thuật dân gian phát triển.

- Nhiều công trình kiến trúc đặc sắc ra đời.

- Hình rồng rất phổ biến để điêu khắc trên mái ngói.

- Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc rất phát triển.

Giai đoạn đất nước bị chia cắt (thế kỷ XVI - XVIII)

- Giáo dục tiếp tục phát triển, song chất lượng suy giảm.

- Chữ Quốc ngữ ra đời, đây là thứ chữ tiện lợi và khoa học.

- Văn học chữ Nôm phát triển. Thường viết về hạnh phúc con người, tố cáo những bất công trong xã hội.

- Nghệ thuật sân khấu đa dạng và phong phú. Nội dung thường phản ánh đời sống lao động vất vả nhưng lạc quan của nhân dân, lên án kẻ gian nịnh và ca ngợi tình thương yêu con người.

Việt Nam nửa đầu thế kỷ XIX

- Nền văn học dân gian phát triển rực rỡ và phong phú.

- Văn học chữ Nôm phát triển đến đỉnh cao, tiêu biểu là truyện Kiều của Nguyễn Du. Nội dung phản ánh sâu sắc cuộc sống xã hội đương thời và thể hiện tâm tư, tình cảm, nguyện vọng của nhân dân.

- Văn nghệ dân gian phát triển phong phú.

- Nghệ thuật sân khấu, tuồng, chèo phổ biến khắp nơi.

- Nghệ thuật tranh dân gian phát triển, đặc biệt là tranh Đông Hồ. Nội dung nói về truyền thống yêu nước, mang đậm đà bản sắc dân tộc.

- Nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, tạc tượng, đúc đồng rất phát triển.

Câu trả lời:

* Diễn biến, kết quả:

- Giai đoạn I (1075):

+ Tháng 10/1075, Lý Thường Kiệt và Tông Đản chỉ huy hơn 10 vạn quân, chia thành 2 đạo tấn công vào đất Tống.

+ Sau khi đánh thắng châu Khâm, châu Liêm, Lý Thường Kiệt tiến về bao vây Ung Châu.

+ Sau 42 ngày chiến đấu, quân ta tiêu diệt được thành Ung Châu. Lý Thường Kiệt liền quay về nước chuẩn bị phòng tuyến chặn địch.

+ Kết quả: Quân Tống bị đẩy vào thế bị động và phải thay đổi lại kế hoạch đánh quân ta.

- Giai đoạn II (1076 - 1077):

+ Cuối năm 1076, 10 vạn quân Tống, 1 vạn ngựa, 20 vạn dân phu do Quách Quỳ, Triệu Tiết chỉ huy tiến vào nước ta. Đạo khác do Hoà Mâu dẫn quân theo đường biển vào tiếp ứng.

+ Tháng 1/1077, quân Tống vượt cửa ải Nam Quan qua Lạng Sơn tiến vào nước ta.

+ Quân ta đánh những trận nhỏ để cản bước giặc.

+ Lý Kế Nguyên đánh liên tiếp 10 trận, ngăn chặn bước tiến của cánh quân thuỷ của giặc.

+ Quân Tống nhiều lần vượt sông đánh phòng tuyến của ta, nhưng đều bị quân ta phản công, đẩy lùi chúng về phía bờ Bắc.

+ Cuối mùa xuân năm 1077, Lý Thường Kiệt cho quân vượt sông đánh bất ngờ vào đồn giặc.

+ Kết quả: Quân Tống thua to, " mười phần chết đến năm, sáu phần". Quách Quỳ chấp nhận giảng hoà và rút quân về nước.

* Ý nghĩa:

- Đập tan âm mưu xâm lược Đại Việt của nhà Tống.

- Là một trong những trận đánh tuyệt vời trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc.

- Mở ra một thời kỳ phát triển mới của đất nước.