Nội dung lý thuyết
a. Tiểu sử và con người
- Tên khai sinh là Hồ Thành Công.
- Sinh: 1946.
- Quê quán: Quảng Ngãi.
- Tốt nghiệp Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội sau đó vào chiến trường miền Nam tham gia chiến đấu.
- Một trí thức nhiều suy tư, trăn trở về các vấn đề xã hội và thời đại.
b. Sự nghiệp
- Sau năm 1975, ông viết báo, tiểu luận, phê bình và nhiều thể loại khác mà tiêu biểu nhất là thơ.
- Phong cách thơ Thanh Thảo:
+ Giàu suy tư, trăn trở về những vấn đề của xã hội và thời đại, thể hiện sự nỗ lực cách tân thơ ca, tìm kiếm những cách biểu đạt mới qua hình thức câu thơ tự do với nhịp điệu và những liên tưởng phóng khoáng, có sức khơi gợi mạnh mẽ.
+ Kiểu tư duy trong thơ: giàu suy tư, mãnh liệt, phóng túng trong xúc cảm và nhuốm màu sắc tượng trưng, siêu thực.
- Các tác phẩm chính của Thanh Thảo gồm có: Những người đi tới biển (1977), Dấu chân qua trảng cỏ (1978), Những ngọn sóng mặt trời (1981), Khối vuông ru-bích (1985), Từ một đến một trăm (1988)…
a. Xuất xứ, hoàn cảnh ra đời và thể thơ
- Được rút từ tập “Khối vuông ru-bích”, tập thơ tiêu biểu cho phong cách thơ của Thanh Thảo.
- Lor-ca là nhà thơ mà Thanh Thảo rất ngưỡng mộ. Cả thơ ca, cuộc đời và cái chết của Lor-ca đã gây cho tác giả những xúc cảm và ấn tượng. Chính những hình ảnh và nhạc điệu trong nhiều bài thơ của Lorca đã dẫn dắt Thanh Thảo khi viết “Đàn ghita của Lor-ca”
- Thể thơ: Tự do
b. Phêđêricô Gaxia Lorca (1898-1936)
- Một thiên tài sáng chói của Tây Ban Nha về thơ ca, hội họa, âm nhạc, sân khấu…
- Một nhân cách cao đẹp: yêu nghệ thuật, yêu nhân dân và đất nước Tây Ban Nha…
- Một số phận đầy oan khuất với cái chết bi thảm.
c. Bố cục, mạch cảm xúc
- Dòng 1 – 6: Hình ảnh Lor-ca, người nghệ sĩ tự do và đơn độc (Đoạn 1)
- Dòng 7-12: Hình ảnh Lorca nơi pháp trường (Đoạn 2)
- Dòng 13-22: Hình ảnh tiếng đàn – biểu tượng cho niềm đau và sức sống bất diệt. (Đoạn 3, 4)
- Dòng 23-31: Hình ảnh Lor-ca, cái chết và sự bất tử. (Đoạn 5, 6)
=> Bài thơ được viết như một khúc tưởng niệm Lorca, làm sống dậy hình ảnh Lorca và thể hiện sự tri âm, đồng cảm và ngưỡng vọng một người nghệ sĩ tài hoa có cốt cách anh hùng và số phận bi thương.
a. Ý nghĩa nhan đề
- Đàn ghi-ta còn được gọi là “Tây Ban Cầm” là niềm tự hào, là đặc trưng văn hóa của đất nước Tây Ban Nha.
- Diễn tả sự gắn bó khăng khít giữa đàn ghi-ta và Lor-ca cũng chính là tình yêu của Lor-ca dành cho nghệ thuật và dành cho đất nước Tây Ban Nha.
- Nhan đề còn thể hiện niềm ngưỡng vọng và tấm lòng đồng cảm của Thanh Thảo đối với người nghệ sĩ thiên tài Lor-ca.
-> Nhan đề hé mở hình tượng nghệ thuật trung tâm của bài thơ là Lor-ca, gắn liền với biểu tượng nghệ thuật mang tính cách tân: đàn ghi ta.
b. Ý nghĩa lời đề từ
- Lời đề từ là di chúc của Lor-ca khi dự cảm về cái chết của bản thân. (Trích trong bài thơ Ghi nhớ)
- Thể hiện tình yêu say đắm của Lor-ca với nghệ thuật, với xứ sở Tây Ban Nha.
- Lor-ca gửi gắm mong muốn xóa bỏ ảnh hưởng của bản thân để dọn đường cho thế hệ sau vươn tới sáng tạo những điều mới mẻ.
-> Lời đề từ khẳng định vẻ đẹp của Lor-ca: người nghệ sĩ với tình yêu nghệ thuật cao thượng, vĩ đại.
* Hình ảnh Lor-ca, người nghệ sĩ tự do và đơn độc:
– Hình ảnh “áo choàng đỏ”: Gợi bản sắc văn hoá Tây Ban Nha với những trận đấu bò tót và hình ảnh Lor-ca như một đấu sĩ với khát vọng dân chủ trước nền chính trị Tây Ban Nha độc tài lúc bấy giờ.
– Tiếng đàn bọt nước: Sự kết hợp giữa âm thanh và hình khối gợi đến cuộc đời của người nghệ sĩ (gắn với tiếng đàn), vừa gợi đến số phận mong manh, chìm nổi của ông (dễ tan vỡ như bọt nước).
– Hình ảnh người nghệ sĩ “đi lang thang”; “vầng trăng chếnh choáng”; “yên ngựa mỏi mòn”: Thể hiện phong cách nghệ sĩ dân gian tự do, phóng túng (lang thang trên những miền thảo nguyên); sự cô đơn của Lor-ca trước thời cuộc chính trị rối ren, trước nghệ thuật Tây Ban Nha già cỗi.
-> Lorca – một con người yêu tự do, nhà cách tân nghệ thuật mang số phận mong manh và đơn độc.
* Hình ảnh Lor-ca nơi pháp trường:
- “Áo choàng bê bết đỏ”: Gợi cảnh tượng về cái chết kinh hoàng của Lor-ca, gợi số phận đau thương.
- “Chàng đi như người mộng du”: Lorca không quan tâm đến hiện thực xung quanh, không hề nao núng trước họng súng của bè lũ Phrăng-cô.
-> Thể hiện nỗi xót xa, tiếc thương của tác giả đối với cái chết của Lor-ca, đồng thời gợi lên hình ảnh bi tráng của người nghệ sĩ.
* Hình ảnh tiếng đàn của Lorca:
- Tiếng ghi ta nâu/ Bầu trời cô gái ấy: màu nâu là màu của cây đàn ghi ta, màu da rám nắng, màu của đất, của quê hương, thể hiện tình yêu nhân dân tha thiết. Bầu trời cô gái ấy: hình ảnh biểu tượng cho tự do, biểu tượng cho ước nguyện về tình yêu lứa đôi, ước nguyện về một mái ấm gia đình.
- Tiếng ghi ta lá xanh: màu lá xanh, màu của sự sống, sự sinh sôi, màu hi vọng.
- Tiếng ghi ta tròn bọt nước vỡ tan: bàng hoàng, tức tưởi, gợi sự mỏng manh của số phận.
- Tiếng ghi ta ròng ròng máu chảy: đau đớn, nghẹn ngào. Tiếng đàn trở thành thân phận, linh hồn, thành cả thân thể, sinh thể của người tạo ra nó.
– “Không ai chôn cất tiếng đàn/ Tiếng đàn như cỏ mọc hoang”: Nghệ thuật, tình yêu tự do mà Lor-ca theo đuổi không thể bị hủy diệt, nó luôn giản dị, có sức sống bất diệt và lan tỏa mãnh liệt như cỏ dại.
- Giọt nước mắt vầng trăng/ Long lanh trong đáy giếng: Vầng trăng nơi đáy giếng là sự bất tử của cái Đẹp, thể hiện niềm tin mãnh liệt về sức sống bất diệt của tiếng đàn Lorca.
-> Biện pháp so sánh và chuyển đổi cảm giác giúp tiếng đàn chuyển hóa linh hoạt thành sắc màu, hình khối…, khẳng định tài năng nghệ thuật của Lorca.
* Hình ảnh Lor-ca, cái chết và sự bất tử
– Đường chỉ tay đã đứt: ẩn dụ về cuộc đời ngắn ngủi, một sự sống đã dừng lại.
– Dòng sông, ghi ta màu bạc: gợi cõi chết (dòng sông sinh tử) và sự hóa thân bất tử cho nghệ thuật.
– Các hành động: ném lá bùa, ném trái tim: tượng trưng cho một sự giã từ, giải thoát của người nghệ sĩ.
- Chuỗi âm thanh “li-la li-la li-la”: âm sắc thanh tịnh, siêu thoát như tràng hoa tưởng niệm người nghệ sĩ, tạo nên dư âm tha thiết của khúc bi ca.
-> Hình ảnh giàu nghĩa biểu tượng, đan xen giữa thực và ảo, khẳng định sự bất diệt của Lorca trong lòng nhân dân Tây Ban Nha.
=> Khẳng định vẻ đẹp nhân cách, tâm hồn và tài năng của Lor-ca; Tiếng lòng thương xót, đồng cảm sâu sắc của Thanh Thảo đối với người nghệ sĩ thiên tài Lor-ca.
– Các yếu tố tạo nên nhạc tính:
+ Chuỗi từ “li-la li-la li-la…” có tác dụng mô phỏng chuỗi âm thanh tiếng đàn ở phần dạo đầu và phần kết thúc tạo nên những dư âm sau khi lời hát đã ngừng.
+ Nhịp thơ phong phú, thay đổi linh hoạt, làm cho lời thơ khi bổng khi trầm, khi ngắt quãng khi liền mạch.
+ Các dòng thơ liên kết với nhau bằng sự hợp vần (đa số là vần thông), tạo nên sự liền mạch, âm hưởng ngân vang (hoàng – choàng), (ấy – mấy – chảy), (đàn – hoang – trăng), (ngang – gan),...
+ Sử dụng biện pháp điệp âm, điệp ngữ và các từ láy tạo nên sự dìu dặt, ngân nga (lang thang, chếnh choáng, nghêu ngao, bê bết, ròng ròng, long lanh, đơn độc, mỏi mòn, sang ngang, tiếng ghi ta, tiếng đàn, ném,...).
- Nhạc tính giúp bài thơ mang âm hưởng của một khúc ca bi tráng về hình tượng người anh hùng, với giọng điệu vừa lắng đọng, xót thương, căm phẫn vừa bay bổng, hào sảng và kết lại với nhiều dư ba...
a. Biểu tượng:
– Một số hình ảnh mang tính biểu tượng trong bài thơ: áo choàng, đàn ghi ta, bầu trời cô gái ấy, “giọt nước mắt vầng trăng/ long lanh trong đáy giếng”,...
– HS lựa chọn một hình ảnh và nêu ý nghĩa:
“giọt nước mắt vầng trăng/ long lanh trong đáy giếng”: giọt nước mắt sáng trong được ví với vầng trăng, vầng trăng nơi “đáy giếng” như giọt nước mắt muôn đời. Đem cái đẹp bao la, trường cửu đặt vào mặt nước nhỏ và sâu như một biểu tượng của niềm tin mãnh liệt nhưng âm thầm về sự bất tử của tiếng đàn Lor-ca.
b. Yếu tố tượng trưng, siêu thực:
– Yếu tố tượng trưng: những hình ảnh biểu tượng như áo choàng, vầng trăng, dòng sông, tiếng đàn,...
- Yếu tố siêu thực: mối quan hệ giữa thực và mộng, giữa vô thức và ý thức, để giấc mơ và hiện thực sẽ chuyển hoá thành một hiện thực khác ẩn đằng sau những hiện thực thông thường có thể tri giác được (“đường chỉ tay đã đứt, dòng sông rộng vô cùng/ Lor-ca bơi sang ngang/ trên chiếc ghi ta màu bạc”; “chàng ném lá bùa cô gái Di-gan/ vào xoáy nước”;...)
– Tác dụng: Tạo hình ảnh thơ cô đúc, có tính tượng trưng (thiên về gợi hơn là tả), logic liên kết giữa các hình ảnh thơ bị xoá mờ, kích thích sự liên tưởng, tạo ra hiệu quả “lạ hoá” và “độ mở” cho những suy tưởng tiếp nối của người đọc.
=> Tâm huyết với thơ, Thanh Thảo luôn trăn trở trong khát vọng kiếm tìm những cách biểu đạt mới. Dấu ấn sáng tạo của ông khá đậm nét ở loại thơ văn xuôi và trường ca. Thi phẩm Đàn ghi ta của Lor-ca được xem là thành công nhiều mặt của thơ Thanh Thảo.
- Bài thơ ngợi ca vẻ đẹp nhân cách, tâm hồn và tài năng của Lor-ca – nhà thơ, nhà cách tân vĩ đại của văn học Tây Ban Nha và thế giới thế kỉ XX.
- Thể hiện tiếng lòng đồng cảm, thương tiếc, ngưỡng vọng sâu sắc của Thanh Thảo đối với cuộc đời, số phận và thơ ca của Lor-ca.
- Thể thơ tự do, không dấu câu, không dấu hiệu mở đầu, kết thúc.
- Kết hợp hài hoà giữa hai yếu tố thơ và nhạc.
- Hình ảnh sáng tạo, giàu tính biểu tượng, gợi mở liên tưởng nhiều chiều.
- Sự kết hợp mới mẻ, lạ hoá về ngôn từ, sử dụng phong phú biện pháp tu từ.
- Sử dụng yếu tố tượng trưng - siêu thực có sức chứa lớn về nội dung.