Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Chưa có thông tin , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 0
Số lượng câu trả lời 287
Điểm GP 24
Điểm SP 236

Người theo dõi (26)

Võ Huyền Trâm
Phuong Nguyen
Võ Bảo Vân
Nguyễn Dung

Đang theo dõi (0)


Câu trả lời:

Avocado: /¸ævə´ka:dou/: bơ Apple: /’æpl/: táo Orange: /ɒrɪndʒ/: cam Banana: /bə’nɑ:nə/: chuối Grape: /greɪp/: nho Grapefruit (or pomelo) /’greipfru:t/: bưởi Starfruit: /’stɑ:r.fru:t/: khế Mango: /´mæηgou/: xoài Pineapple: /’pain,æpl/: dứa, thơm Mangosteen: /ˈmaŋgəstiːn/: măng cụt Mandarin (or tangerine): /’mændərin/: quýt Kiwi fruit: /’ki:wi:fru:t/: kiwi Kumquat: /’kʌmkwɔt/: quất Jackfruit: /’dʒæk,fru:t/: mít Durian: /´duəriən/: sầu riêng Lemon: /´lemən/: chanh vàng Lime: /laim/: chanh vỏ xanh Papaya (or pawpaw): /pə´paiə/: đu đủ Soursop: /’sɔ:sɔp/: mãng cầu xiêm Custard-apple: /’kʌstəd,æpl/: mãng cầu (na) Plum: /plʌm/: mận Apricot: /ˈæ.prɪ.kɒt/: mơ Peach: /pitʃ/: đào Cherry: /´tʃeri/: anh đào Sapota: sə’poutə/: sapôchê Rambutan: /ræmˈbuːtən/: chôm chôm Coconut: /’koukənʌt/: dừa Guava: /´gwa:və/: ổi Pear: /peə/: lê Fig: /fig/: sung Dragon fruit: /’drægənfru:t/: thanh long Melon: /´melən/: dưa Watermelon: /’wɔ:tə´melən/: dưa hấu Lychee (or litchi): /’li:tʃi:/: vải Longan: /lɔɳgən/: nhãn Pomegranate: /´pɔm¸grænit/: lựu Berry: /’beri/: dâu Strawberry: / ˈstrɔ:bəri/: dâu tây Passion-fruit: /´pæʃən¸fru:t/: chanh dây Persimmon: /pə´simən/: hồng Tamarind: /’tæmərind/: me Cranberry: /’krænbəri/: quả nam việt quất Jujube: /´dʒu:dʒu:b/: táo ta Dates: /deit/: quả chà là Green almonds: /gri:n ‘ɑ:mənd/: quả hạnh xanh Ugli fruit: /’ʌgli’fru:t/: quả chanh vùng Tây Ấn Citron: /´sitrən/: quả thanh yên Currant: /´kʌrənt/: nho Hy Lạp Ambarella: /’æmbə’rælə/: cóc Indian cream cobra melon: /´indiən kri:m ‘koubrə ´melən/: dưa gang Granadilla: /,grænə’dilə/: dưa Tây Cantaloupe: /’kæntəlu:p/: dưa vàng Honeydew: /’hʌnidju:/: dưa xanh Malay apple: /mə’lei ‘æpl/: điều Star apple: /’stɑ:r ‘æpl/: vú sữa Almond: /’a:mənd/: quả hạnh Chestnut: /´tʃestnʌt/: hạt dẻ Honeydew melon: /’hʌnidju: ´melən/: dưa bở ruột xanh Blackberries: /´blækbəri/: mâm xôi đen Raisin: /’reizn/: nho khô

Học tốt nhaok