A. Mark the letter A B C or D on your answer sheet to indicate the underline part needs correction :
1. Tom likes to gossip about (A) other people, (B) so he doesn't like (C) them to gossip (D) about him.
Dịch: Tom thích nói chuyện tầm phào về người khác, vì vậy anh thấy không thích họ nói chuyện tầm phào về mình.
-> Ý (B) sai nghĩa. Sửa: so -> but (nhưng)
2. (A) Have a headache, an upset stomach, and a (B) bad case of sunburn did not (C) put me in (D) a good mood for the evening.
(Tạm dịch): Việc có một cơn đau đầu, một cái dạ dày khó chịu, và một làn da cháy nắng tồi tệ đã không đặt tôi vào một tâm trạng tốt cho buổi chiều.
-> Cụm "Have a headache, an upset stomach, and a bad case of sunburn" đóng vai trò như chủ ngữ trong câu, vì vậy ở đây không thể dùng động từ ở đầu câu, thay vào đó phải dùng danh động từ. Sửa: Have -> Having
3. Genetic engineering (A) is helping researchers unravel the mysteries of (B) previously incurable diseases (C) so that they get to (D) its root causes and find cures.
Dịch: Kỹ thuật di truyền đang giúp các nhà nghiên cứu tháo gỡ những điều bí ẩn của những căn bệnh trước đây không thể chữa được, để mà họ đến được với những nguyên nhân gốc rễ của nó và tìm ra thuốc chữa.
-> Tính từ sở hữu "its" trong câu chỉ danh từ "diseases", mà diseases ở đây được viết dưới dạng số nhiều nên ý (D) sai. Sửa: its -> their