Tuyển Cộng tác viên Hoc24 nhiệm kì 28 tại đây: https://forms.gle/GrfwFgzveoKLVv3p6

Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Hà Nội , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 0
Số lượng câu trả lời 5
Điểm GP 0
Điểm SP 0

Người theo dõi (0)

Đang theo dõi (5)


Câu trả lời:

Việc tự nhận thức về điểm mạnh và điểm yếu của bản thân đóng vai trò vô cùng quan trọng và mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho quá trình học tập của bạn, giúp bạn học tập hiệu quả hơn và đạt được kết quả tốt hơn: 1. Tận dụng tối đa điểm mạnh Tăng sự tự tin: Khi hiểu rõ mình giỏi ở lĩnh vực nào (ví dụ: tư duy logic, khả năng ghi nhớ, sáng tạo), bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các môn học hoặc thử thách liên quan. Chọn phương pháp học tập phù hợp: Nếu điểm mạnh của bạn là khả năng nghe giảng và ghi chú nhanh, bạn có thể tập trung vào việc tham gia các buổi học trên lớp. Nếu bạn mạnh về việc đọc và phân tích, bạn có thể dành nhiều thời gian hơn cho việc tự đọc tài liệu và làm bài tập. Phát huy tối đa tiềm năng: Bạn có thể tập trung phát triển sâu hơn những lĩnh vực mình có năng khiếu, từ đó tạo ra sự khác biệt và đạt được thành tích xuất sắc. 2. Cải thiện và khắc phục điểm yếu Lên kế hoạch cải thiện cụ thể: Khi biết mình yếu ở đâu (ví dụ: kỹ năng thuyết trình, giải quyết bài toán phức tạp, quản lý thời gian), bạn có thể chủ động tìm kiếm sự trợ giúp hoặc các khóa học bổ trợ. Điều chỉnh phương pháp học: Nếu bạn yếu môn tiếng Anh, bạn có thể dành thêm thời gian học từ vựng mỗi ngày, tham gia câu lạc bộ tiếng Anh, hoặc tìm gia sư. Tránh nản lòng: Việc nhận thức điểm yếu giúp bạn hiểu rằng ai cũng có những hạn chế và việc gặp khó khăn là điều bình thường. Điều này giúp bạn kiên trì hơn trong quá trình học tập. 3. Đặt mục tiêu học tập thực tế và hiệu quả Xác định mục tiêu rõ ràng: Dựa trên điểm mạnh và điểm yếu, bạn có thể đặt ra những mục tiêu có thể đạt được. Ví dụ, nếu bạn yếu môn Toán, mục tiêu nên là cải thiện điểm số lên mức trung bình khá trước, thay vì đặt mục tiêu điểm tuyệt đối ngay lập tức. Phân bổ thời gian hợp lý: Bạn có thể dành nhiều thời gian hơn cho những môn mình yếu hoặc những kỹ năng cần cải thiện, đồng thời vẫn duy trì và phát triển những môn mình giỏi. 4. Tăng cường khả năng tự học và tự điều chỉnh Chủ động trong việc học: Tự nhận thức giúp bạn không chờ đợi sự hướng dẫn từ giáo viên mà chủ động tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề của mình. Điều chỉnh liên tục: Bạn có thể đánh giá lại tiến độ học tập và điều chỉnh kế hoạch học tập một cách linh hoạt dựa trên sự tiến bộ của mình. Tóm lại, việc tự nhận ra điểm mạnh và điểm yếu giống như bạn có trong tay tấm bản đồ cá nhân, giúp bạn định hướng rõ ràng con đường học tập, biết mình nên đi đâu, cần chuẩn bị gì và làm thế nào để vượt qua chướng ngại vật hiệu quả nhất.

Câu trả lời:

Trong tiếng Việt có 2 loại từ đồng nghĩa chính: đồng nghĩa hoàn toàn (có thể thay thế nhau hoàn toàn, ví dụ: hổ, cọp, hùm) và đồng nghĩa không hoàn toàn (có sắc thái nghĩa khác nhau, ví dụ: ăn, xơi, chén). Các từ này giúp ngôn ngữ phong phú hơn; ta dùng từ đồng nghĩa hoàn toàn khi cần thay đổi cách diễn đạt mà không đổi nghĩa, còn từ đồng nghĩa không hoàn toàn để biểu thị thái độ, cảm xúc, hoặc cách thức hành động khác nhau. 1. Từ đồng nghĩa hoàn toàn (Đồng nghĩa tuyệt đối) Đặc điểm: Có nghĩa giống nhau y hệt, có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh mà không làm thay đổi ý nghĩa câu. Ví dụ: Ba/Cha/Bố/Thầy: Ba em rất hiền. / Cha em rất hiền. / Bố em rất hiền. Mẹ/Má/U: Mẹ em đang nấu cơm. / Má em đang nấu cơm. Hổ/Cọp/Hùm: Con hổ đang gầm gừ. / Con cọp đang gầm gừ. 2. Từ đồng nghĩa không hoàn toàn (Đồng nghĩa tương đối) Đặc điểm: Có nét nghĩa chung nhưng khác nhau về sắc thái biểu cảm, mức độ, hoặc hoàn cảnh sử dụng (tùy vùng miền, xã hội, tình cảm). Ví dụ: Ăn (chung) / Xơi (lịch sự) / Chén (thân mật) / Cốc (uống) / Hốc (thô tục): Mời bác ăn cơm. Mời cụ xơi trầu. Mời bạn chén cơm nhé. Mang (chung) / Khiêng (nặng) / Vác (vai): Em bé mang một cái túi. Hai người đàn ông khiêng chiếc bàn. Anh công nhân vác bao xi măng lên vai. Siêng năng (chung) / Chăm chỉ (thường) / Cần cù (vất vả) / Chịu khó (kiên trì): Lan là cô học trò siêng năng. Anh nông dân làm việc chăm chỉ. Bà cụ cần cù thêu thùa cả ngày. 3. Đặt câu với các từ đồng nghĩa: Từ: Đẹp/Xinh/Tươi Cô gái ấy thật xinh đẹp. (Xinh đẹp - hoàn toàn) Bông hoa hồng tươi thắm. (Tươi - sắc thái) Từ: Thông minh/Sáng dạ/Sáng tạo Sản phẩm này rất sáng tạo. (Sáng tạo - sắc thái) Lan là học sinh thông minh nhất lớp. (Thông minh - sắc thái) Từ: Lớn/To lớn/Vĩ đại Ngôi nhà lớn của tôi. (Lớn - chung) Bác Hồ là vị lãnh tụ vĩ đại. (Vĩ đại - sắc thái trang trọng)