1. Điều kiện thuận lợi:
a. Tự nhiên:
+ Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng 3.260 km, nhiều vịnh, đầm phá, cửa sông thuận lợi cho nuôi thủy sản mặn, lợ và ngọt.
+ Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ ổn định quanh năm, phù hợp cho nhiều loài thủy sản sinh trưởng.
+ Hệ thống sông ngòi dày đặc, như sông Hồng và sông Cửu Long, thuận lợi cho nuôi thủy sản nước ngọt.
+ Nguồn lợi thủy sản tự nhiên phong phú, đa dạng sinh học cao.
b. Kinh tế - xã hội:
+ Nhu cầu tiêu thụ thủy sản trong nước và quốc tế ngày càng tăng.
+ Kỹ thuật nuôi trồng ngày càng hiện đại, nhiều mô hình ứng dụng công nghệ cao.
+ Chính sách hỗ trợ từ nhà nước như ưu đãi vốn, đất, đào tạo kỹ thuật.
+ Nguồn lao động dồi dào, giá nhân công rẻ.
2. Khó khăn:
a. Tự nhiên và môi trường:
+ Biến đổi khí hậu gây xâm nhập mặn, hạn hán và thiên tai ảnh hưởng đến vùng nuôi.
+ Ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt ở khu vực nuôi công nghiệp.
+ Dịch bệnh thủy sản xảy ra thường xuyên, khó kiểm soát.
b. Kinh tế - kỹ thuật:
+ Nhiều hộ nuôi còn thiếu vốn, phụ thuộc vào vay mượn.
+ Chất lượng giống chưa cao, còn phải nhập khẩu đối với một số loài.
+ Thiếu liên kết giữa các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ.
+ Cạnh tranh quốc tế gay gắt, gặp rào cản kỹ thuật và yêu cầu khắt khe từ thị trường xuất khẩu.