Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Hà Nội , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 17
Số lượng câu trả lời 1365
Điểm GP 218
Điểm SP 0

Người theo dõi (21)

Trần Bảo Lâm
Phạm Linh Hà
Phạm Vũ Ái Nhi
Le Van Viet
Long Vũ 2011

Đang theo dõi (7)


Câu trả lời:

Chi sờ tiết:

1. Bối cảnh và nguyên nhân xung đột

Kháng chiến chống Tống (1075-1077) thời Lý:

Nguyên nhân: Chính quyền Tống muốn xâm lược Đại Việt, nhằm thu hồi lại đất đai đã mất và củng cố quyền lực ở khu vực Đông Nam Á. Trong bối cảnh đó, vua Lý Thánh Tông quyết định đối đầu với nhà Tống

Bối cảnh: Đây là thời kỳ mà Đại Việt đang trên đà phát triển và cần bảo vệ độc lập mới giành được từ nhà Đinh và nhà Tiền Lê. Cuộc chiến chủ yếu là bảo vệ biên giới và củng cố nền độc lập của đất nước.

Kháng chiến chống Mông - Nguyên (1258, 1285, 1288) thời Trần:

Nguyên nhân: Mông Cổ, dưới sự lãnh đạo của Hốt Tất Liệt, muốn mở rộng đế chế và chiếm đóng các vùng đất giàu có như Đại Việt để củng cố quyền lực và nguồn tài nguyên.

Bối cảnh: Đại Việt thời Trần đã ổn định và phát triển mạnh mẽ, nhưng phải đối mặt với một đế chế Mông Cổ hùng mạnh và đang bành trướng. Cuộc chiến chống Mông Nguyên diễn ra trong bối cảnh đất nước đang phải đối diện với mối đe dọa lớn từ một đế chế rộng lớn và rất mạnh về quân sự.

2. Đặc điểm về quân sự và chiến lược

Thời Lý (Kháng chiến chống Tống):

Quân đội: Quân đội Đại Việt dưới thời Lý có tổ chức, nhưng còn thiếu kinh nghiệm chiến đấu quy mô lớn. Lý Thường Kiệt, một danh tướng tài ba, đã chỉ huy quân đội Đại Việt trong cuộc kháng chiến chống Tống.

Chiến lược: Chiến lược chủ yếu là phòng thủ, bảo vệ biên giới và ngăn chặn quân Tống tiến sâu vào Đại Việt. Tướng Lý Thường Kiệt đã có chiến thuật "một tấc đất không thể nhường", đồng thời thực hiện chiến tranh du kích và chống tấn công trực diện qua chiến lược "vườn không nhà trống" (công phá hệ thống giao thông, tiếp tế của quân Tống).

Chiến thắng: Quân đội Đại Việt đã chiến thắng trong trận Như Nguyệt (1077), gây tổn thất lớn cho quân Tống và buộc chúng phải rút lui.

Thời Trần (Kháng chiến chống Mông Nguyên):

Quân đội: Quân đội Đại Việt thời Trần rất mạnh và đã có kinh nghiệm chiến đấu với các đế chế lớn. Dưới sự chỉ huy của các tướng tài như Trần Hưng Đạo, quân đội Trần đã tổ chức chiến đấu rất chuyên nghiệp.

Chiến lược: Chiến lược của Trần không chỉ là phòng thủ mà còn kết hợp với phản công, đặc biệt là chiến lược "vườn không nhà trống", phá hủy các cơ sở vật chất, sử dụng chiến tranh du kích và chiến tranh biển (trận Bạch Đằng 1288). Trần Hưng Đạo đã đề ra chiến lược tổng thể với các phương án đa dạng và huy động toàn bộ sức lực của đất nước.

Chiến thắng: Đại Việt giành thắng lợi lớn trong các trận đánh lớn như trận Bạch Đằng (1288), làm tiêu diệt hoàn toàn đội quân Mông Cổ và chấm dứt mộng xâm lược của quân Mông Nguyên.

3.Sự khác biệt về lực lượng đối địch

Quân Tống: Quân Tống là một đội quân đã suy yếu sau những cuộc chiến tranh liên miên với các quốc gia khác. Quân đội Tống không có tổ chức quân sự quá mạnh và không đủ sức mạnh để chiến đấu trong các cuộc chiến xa. Đây là yếu tố quan trọng giúp Đại Việt chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống Tống.

Quân Mông - Nguyên: Quân Mông Cổ lại là một đội quân cực kỳ hùng mạnh, được tổ chức tốt và có chiến thuật tấn công nhanh chóng, kết hợp cả quân bộ và quân thủy. Mông Cổ nổi tiếng về khả năng chiến tranh du kích và các cuộc hành quân thần tốc. Đây là một thách thức lớn đối với Đại Việt trong ba lần kháng chiến.

4. Sự khác biệt trong chiến thắng và hậu quả

Kháng chiến chống Tống: Sau chiến thắng, Đại Việt đã bảo vệ được độc lập, nhưng không có sự thay đổi lớn về thế giới quan và vị thế quốc tế của Đại Việt.

Kháng chiến chống Mông Nguyên: Sau chiến thắng trước quân Mông Nguyên, Đại Việt không chỉ bảo vệ được độc lập mà còn củng cố được vị thế của mình trong khu vực Đông Nam Á. Chiến thắng này đã có ảnh hưởng sâu rộng, giúp Đại Việt chứng tỏ sức mạnh và sự đoàn kết dân tộc.

5. Tại sao có sự khác nhau?

Sự phát triển của đất nước: Đại Việt thời Trần đã có nền tảng vững mạnh hơn về quân sự và kinh tế so với thời Lý, nhờ vào sự ổn định và phát triển dưới triều đại Trần.

Quy mô và tính chất đối phương: Quân Mông Nguyên có quy mô lớn, tổ chức chặt chẽ và chiến lược tấn công mạnh mẽ hơn so với quân Tống.

Kinh nghiệm chiến đấu: Quân đội Đại Việt thời Trần đã có nhiều kinh nghiệm chiến đấu qua các cuộc chiến tranh trước đó và cũng học hỏi được nhiều chiến thuật từ các cuộc chiến tranh với các đế chế lớn, như Mông Cổ.

Lãnh đạo và chiến lược: Triều đại Trần có những lãnh đạo tài ba như Trần Hưng Đạo, người đã xây dựng chiến lược tổng thể và đưa ra các chiến lược phòng thủ kết hợp với phản công hiệu quả, còn triều đại Lý chủ yếu là phòng thủ.

Câu trả lời:

1. Mục tiêu chống Pháp: Các cuộc khởi nghĩa này đều nhằm mục đích chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp, bảo vệ độc lập dân tộc và khôi phục nền độc lập của nhà Nguyễn. Các lãnh tụ khởi nghĩa muốn khôi phục triều đình Huế, tôn thờ vua Hàm Nghi và chống lại sự áp đặt của chính quyền thực dân Pháp

2. Lãnh đạo chủ yếu từ các nhân sĩ, quan lại và sĩ phu yêu nước: Hầu hết các cuộc khởi nghĩa đều do các lãnh tụ là những quan lại, sĩ phu trung thành với triều đình nhà Nguyễn hoặc các nhân vật có uy tín trong cộng đồng, chẳng hạn như Hoàng Hoa Thám, Trương Quang Ngọc, Nguyễn Thiện Thuật..

3. Mở rộng phạm vi trên nhiều vùng: Các cuộc khởi nghĩa diễn ra ở nhiều khu vực khác nhau của Việt Nam, chủ yếu ở Bắc Bộ, Trung Bộ, và một phần Nam Bộ. Một số khởi nghĩa nổi bật như khởi nghĩa của Hoàng Hoa Thám ở Bắc Giang, khởi nghĩa của Trương Quang Ngọc ở Quảng Trị...

4. Hình thức chiến đấu phong phú: Các cuộc khởi nghĩa sử dụng nhiều hình thức chiến đấu khác nhau, từ chiến tranh du kích, tấn công trực tiếp đến các hành động phục kích, làm cho quân Pháp gặp nhiều khó khăn trong việc dập tắt phong trào.

5. Khó khăn trong việc duy trì lâu dài: Mặc dù có sự hưởng ứng của quần chúng nhân dân, nhưng do thiếu sự chỉ huy thống nhất, trang bị yếu kém, và sự đàn áp tàn bạo của quân Pháp, các cuộc khởi nghĩa trong phong trào Cần Vương đều không thể duy trì lâu dài và cuối cùng đều bị thất bại.

6. Sự tham gia của đông đảo quần chúng nhân dân: Các phong trào khởi nghĩa không chỉ có sự tham gia của các quan lại và sĩ phu, mà còn thu hút sự ủng hộ từ đông đảo nông dân và các tầng lớp nhân dân khác, vì họ đều căm thù thực dân Pháp và mong muốn độc lập cho đất nước.

7. Chống lại sự đô hộ của thực dân Pháp: Các cuộc khởi nghĩa phản ánh rõ sự đấu tranh quyết liệt của nhân dân Việt Nam nhằm chống lại ách đô hộ của thực dân Pháp, bảo vệ nền độc lập, giữ gìn bản sắc dân tộc.

Câu trả lời:

1. Điều kiện thuận lợi:

a. Tự nhiên:

+ Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng 3.260 km, nhiều vịnh, đầm phá, cửa sông thuận lợi cho nuôi thủy sản mặn, lợ và ngọt.

+ Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ ổn định quanh năm, phù hợp cho nhiều loài thủy sản sinh trưởng.

+ Hệ thống sông ngòi dày đặc, như sông Hồng và sông Cửu Long, thuận lợi cho nuôi thủy sản nước ngọt.

+ Nguồn lợi thủy sản tự nhiên phong phú, đa dạng sinh học cao.

b. Kinh tế - xã hội:

+ Nhu cầu tiêu thụ thủy sản trong nước và quốc tế ngày càng tăng.

+ Kỹ thuật nuôi trồng ngày càng hiện đại, nhiều mô hình ứng dụng công nghệ cao.

+ Chính sách hỗ trợ từ nhà nước như ưu đãi vốn, đất, đào tạo kỹ thuật.

+ Nguồn lao động dồi dào, giá nhân công rẻ.

2. Khó khăn:

a. Tự nhiên và môi trường:

+ Biến đổi khí hậu gây xâm nhập mặn, hạn hán và thiên tai ảnh hưởng đến vùng nuôi.

+ Ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt ở khu vực nuôi công nghiệp.

+ Dịch bệnh thủy sản xảy ra thường xuyên, khó kiểm soát.

b. Kinh tế - kỹ thuật:

+ Nhiều hộ nuôi còn thiếu vốn, phụ thuộc vào vay mượn.

+ Chất lượng giống chưa cao, còn phải nhập khẩu đối với một số loài.

+ Thiếu liên kết giữa các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ.

+ Cạnh tranh quốc tế gay gắt, gặp rào cản kỹ thuật và yêu cầu khắt khe từ thị trường xuất khẩu.

Câu trả lời:

PHẦN I: ĐỌC HIỂU

Câu 1 - Thể loại: Tùy bút

- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả)

Câu 2 - Đối tượng được thể hiện tình cảm:

Người mẹ miền Trung – cũng là hình ảnh biểu tượng cho những người phụ nữ tảo tần, chịu thương chịu khó nơi vùng đất khắc nghiệt.

-Thời điểm được tái hiện: Trong những ngày lũ lụt – khi thiên tai hoành hành, cuộc sống bị cuốn trôi và thử thách lòng người.

Câu 3

-Từ Hán Việt: Gia tài

-Câu đặt:Gia tài lớn nhất mà cha mẹ để lại cho con chính là tình yêu thương và những bài học làm người.

Câu 4

Qua đoạn trích, em cảm nhận được những phẩm chất tốt đẹp của người “mẹ miền Trung” như:

- Sự tảo tần, hy sinh cho con cái

- Chịu đựng gian khó, bền bỉ trước thiên tai, cuộc sống khắc nghiệt

- Tình yêu thương sâu nặng, đậm đà như phù sa

- Gắn bó máu thịt với mảnh đất, ruộng vườn và mái nhà dù nghèo khó

PHẦN II: VIẾT

Câu 1

Người mẹ miền Trung trong đoạn trích hiện lên với hình ảnh đầy xúc động và thương cảm. Đó là người phụ nữ tảo tần, chắt chiu từng chút một để lo cho con cái, từ mớ tép riu đến bát canh rau dân dã. Mẹ gắn bó với ruộng vườn, cây trái, và chịu nhiều gian khổ trong những ngày lũ lụt. Tình yêu thương, sự hy sinh âm thầm của mẹ được thể hiện qua từng chi tiết giản dị mà sâu sắc. Hình ảnh “mái ấm tình người” cũng là lời khẳng định cho sức mạnh tình mẫu tử bền chặt vượt lên mọi mất mát của đời thường.