Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Chưa có thông tin , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 38
Số lượng câu trả lời 153
Điểm GP 18
Điểm SP 81

Người theo dõi (5)

AESRDTFY
lahfguig
nguyễn hoài nam
Phạm Xuân Phúc
rứhgtfyy

Đang theo dõi (2)


Câu trả lời:

I. Mở bài:

Giới thiệu chung về tác giả và tác phẩm

Tên tác giả, tác phẩm (ví dụ: Nguyễn Du - "Truyện Kiều")

Giới thiệu nhân vật sẽ được phân tích

Tên nhân vật và vai trò chính trong tác phẩm (ví dụ: Thúy Kiều)

II. Thân bài:

Giới thiệu chi tiết về nhân vật:

Tên đầy đủ của nhân vật

Đặc điểm ngoại hình (miêu tả hình dáng, phong cách)

Tính cách, phẩm chất nổi bật (ví dụ: trung thực, dũng cảm, nhân hậu)

Bối cảnh xuất hiện và vai trò trong tác phẩm:

Lần đầu tiên nhân vật xuất hiện trong tác phẩm

Vai trò và tầm quan trọng của nhân vật đối với cốt truyện

Mối quan hệ của nhân vật với các nhân vật khác

Diễn biến và phát triển của nhân vật qua các tình huống cụ thể trong tác phẩm:

Những sự kiện, biến cố mà nhân vật đã trải qua

Cách nhân vật đối mặt và vượt qua các khó khăn, thử thách

Sự thay đổi, phát triển của nhân vật qua từng giai đoạn của câu chuyện

Phân tích các chi tiết nghệ thuật miêu tả nhân vật:

Cách tác giả sử dụng ngôn từ, hình ảnh, biện pháp nghệ thuật để khắc họa nhân vật

Ví dụ và trích dẫn từ tác phẩm để minh họa

Ý nghĩa và giá trị của nhân vật:

Những bài học, thông điệp mà nhân vật đem lại

Ảnh hưởng của nhân vật đến người đọc và tầm quan trọng trong văn học

III. Kết bài:

Tổng kết lại những phẩm chất nổi bật của nhân vật

Khẳng định vai trò và ý nghĩa của nhân vật trong tác phẩm và trong lòng người đọc

Nhấn mạnh lại giá trị văn học và bài học mà nhân vật mang lại

Câu trả lời:

   Trong cuộc sống hiện đại, an toàn giao thông là một vấn đề vô cùng quan trọng, đặc biệt là đối với học sinh - thế hệ tương lai của đất nước. Việc chấp hành luật giao thông không chỉ đảm bảo an toàn cho chính bản thân các em mà còn góp phần vào việc xây dựng một xã hội văn minh, trật tự.

   Hiện nay, việc chấp hành luật giao thông đường bộ của học sinh vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều em còn chưa đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp điện, xe máy điện; đi sai làn đường, vượt đèn đỏ, không tuân thủ tín hiệu giao thông. Thậm chí, có những em còn điều khiển phương tiện giao thông khi chưa đủ tuổi theo quy định, gây nguy hiểm cho bản thân và những người xung quanh.

    Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, sự thiếu ý thức và hiểu biết về luật giao thông là một trong những nguyên nhân chính. Học sinh chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc chấp hành giao thông. Ngoài ra, sự ảnh hưởng từ gia đình và xã hội cũng đóng vai trò không nhỏ. Nếu bố mẹ, người thân chưa gương mẫu trong việc chấp hành luật giao thông, hoặc không nhắc nhở, giáo dục con em mình thì các em cũng dễ dàng vi phạm.

    Để nâng cao ý thức chấp hành giao thông của học sinh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Nhà trường cần tăng cường giáo dục, tổ chức các buổi học ngoại khóa về an toàn giao thông, các cuộc thi tìm hiểu luật giao thông để nâng cao nhận thức của học sinh. Gia đình cần gương mẫu trong việc chấp hành luật giao thông, thường xuyên nhắc nhở và giáo dục con em mình. Ngoài ra, các cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để răn đe, giáo dục.

    Tóm lại, việc chấp hành luật giao thông đường bộ là một việc làm cần thiết và cấp bách đối với học sinh ngày nay. Chỉ khi mỗi học sinh nhận thức được tầm quan trọng của việc này và tuân thủ nghiêm túc thì an toàn giao thông mới được đảm bảo, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ. Tất cả chúng ta, từ gia đình, nhà trường đến xã hội, đều cần chung tay để nâng cao ý thức chấp hành giao thông của thế hệ trẻ, bảo vệ tương lai của đất nước.

Câu trả lời:

Câu 1: Phân biệt tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực

Tiêu chí                      Tế bào nhân sơ                                                       Tế bào nhân thực
Kích thướcNhỏ (1-10 micromet)Lớn (10-100 micromet)
NhânKhông có màng nhân, vật chất di truyền nằm trong tế bào chấtCó màng nhân bao quanh vật chất di truyền
Cấu trúc nội bàoKhông có các bào quan có màng như lục lạp, ti thể, lưới nội chấtCó nhiều bào quan có màng như ti thể, lục lạp, lưới nội chất
RibosomeKích thước nhỏ (70S)Kích thước lớn (80S)
Thành phần thành tế bàoPeptidoglycan (ở vi khuẩn)Cellulose (ở thực vật) hoặc không có (ở động vật)
Sự phân chia tế bàoPhân chia trực tiếp (phân đôi)Phân chia theo kiểu nguyên phân hoặc giảm phân
 

Câu 2: Phân biệt tế bào thực vật và tế bào động vật

Tiêu chí                                Tế bào thực vật                                                         Tế bào động vật
Thành tế bàoCó (cellulose)Không có
Lục lạp (Chloroplast)Không có
Không bào (Vacuole)Lớn, thường chiếm phần lớn thể tích tế bàoNhỏ, không rõ rệt hoặc không có
Trung thể (Centriole)Không có
Chức năng dự trữ năng lượngDạng tinh bộtDạng glycogen
Hình dạngHình dạng cố định, thường là hình hộp hoặc hình chữ nhậtHình dạng không cố định, thường là hình cầu
 

Câu 3: Vai trò của các nguyên tố đối với cơ thể và hậu quả khi thiếu chúng

Nguyên tố   Vai trò                                                                                      Hậu quả khi thiếu
Canxi (Ca)Cần thiết cho xương và răng chắc khỏe, chức năng thần kinh và cơ bắpLoãng xương, co thắt cơ, vấn đề về tim
Sắt (Fe)Thành phần của hemoglobin trong máu, giúp vận chuyển oxyThiếu máu, mệt mỏi, giảm khả năng miễn dịch
Kali (K)Duy trì cân bằng nước và điện giải, hỗ trợ chức năng thần kinh và cơ bắpCo thắt cơ, mệt mỏi, nhược cơ
Magie (Mg)Tham gia vào hàng trăm phản ứng enzyme, duy trì chức năng thần kinh và cơ bắpYếu mệt, chuột rút cơ, rối loạn nhịp tim
Kẽm (Zn)Hỗ trợ hệ miễn dịch, quá trình lành vết thương, và tổng hợp DNAGiảm miễn dịch, chậm lành vết thương, vấn đề về tăng trưởng
 

Câu 4: Ví dụ về khả năng tự điều chỉnh của cơ thể

Ví dụ: Khi cơ thể nóng lên do nhiệt độ cao hoặc vận động mạnh, cơ thể sẽ tiết mồ hôi. Mồ hôi bốc hơi giúp làm mát da và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể về mức bình thường.

Chứng minh cơ thể là hệ thống mở: Cơ thể tương tác liên tục với môi trường xung quanh, nhận vào thức ăn, nước, khí oxy và thải ra các chất không cần thiết như CO2, nước tiểu.

Chứng minh khả năng tự điều chỉnh: Các cơ chế như duy trì cân bằng nội môi (homeostasis) giúp cơ thể tự điều chỉnh để duy trì trạng thái cân bằng, ví dụ như điều chỉnh đường huyết, duy trì pH máu,...

Câu trả lời:

Câu 1 (1 điểm): Xác định chủ đề và thể loại của văn bản trên.

Chủ đề: Văn bản nói về tình cảm gia đình, cụ thể là về người mẹ hay la và sự thay đổi trong cách hành xử của mẹ khi các con đã trưởng thành, cũng như tình yêu thương âm thầm của người cha.

Thể loại: Văn bản thuộc thể loại hồi ký hoặc truyện ngắn, có yếu tố tự sự và miêu tả.

Câu 2 (1 điểm): Tìm và giải thích nghĩa của các từ địa phương trong những câu dưới đây: “Biết tính má, tụi tôi cũng ráng làm nhà cửa tươm tất, đâu ra đó để không bị má la”

Từ địa phương:

Má: Mẹ.

Tụi tôi: Chúng tôi.

Ráng: Cố gắng.

Tươm tất: Gọn gàng, sạch sẽ.

La: Mắng, quở trách.

Câu 3 (1 điểm): Từ câu trả lời của người ba: “Má mày già rồi, còn sức đâu mà la. Ba không làm thì má mày phải làm, chứ ba còn mong má mày la om sòm cho ba biết má mày còn khỏe!”, em hiểu được gì về người ba và tình cảm gia đình?

Hiểu về người ba: Người cha yêu thương và quan tâm đến vợ. Ông muốn giúp đỡ vợ trong công việc nhà để bà đỡ vất vả, đặc biệt khi tuổi già sức yếu.

Tình cảm gia đình: Tình cảm gia đình ấm áp, yêu thương và chăm sóc lẫn nhau. Người cha thể hiện tình yêu và sự quan tâm đến vợ một cách âm thầm và tinh tế.

Câu 4 (2 điểm): Nêu cảm nhận của em về người má “hay la” trong văn bản.

Cảm nhận: Người mẹ trong văn bản ban đầu được miêu tả là người hay la mắng, nhưng điều đó xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn các con chăm chỉ, ngăn nắp. Khi các con trưởng thành, tình yêu thương ấy chuyển thành sự chăm sóc và lo lắng. Mẹ không còn la mắng nữa mà tự mình làm hết mọi việc để các con có thời gian nghỉ ngơi. Điều này thể hiện sự hy sinh thầm lặng và tình yêu vô bờ bến của mẹ dành cho gia đình.