Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Bình Dương , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 112
Số lượng câu trả lời 335
Điểm GP 31
Điểm SP 271

Người theo dõi (8)

Bảo An Nguyễn
Anh Thư Bùi cute
Nguyễn Gia Huy
qbthin

Đang theo dõi (6)


Câu trả lời:

  1.  Notice how the student responds verbally and through body language.

   Từ  verbally  là trạng từ của  verbalize  (diễn đạt bằng lời nói). Trạng từ này mô tả cách học sinh trả lời thông qua lời nói.

   2. Email features modernity, whereas snail mail represents tradition.

    Modernity  có nghĩa là tính hiện đại, phản ánh những yếu tố mới mẻ hoặc tiên tiến. Trong khi đó, thư truyền thống thể hiện sự cổ điển

   3. A three-dimensional object can be measured in three different directions.

    Dimensional  là tính từ, mô tả đối tượng có ba chiều (chiều dài, chiều rộng, và chiều cao), biểu thị khả năng đo lường theo nhiều hướng khác nhau.

   4. Message boards can be interactive teaching tools.

    Interactive  nghĩa là có sự tương tác giữa các người dùng hoặc giữa người dùng và hệ thống. Đây là tính từ, miêu tả công cụ dạy học có khả năng tương tác.

   5.  They have been together so long they have a telepathic understanding.

    Telepathic  dùng để chỉ khả năng hiểu hoặc giao tiếp mà không cần dùng lời nói, thường thông qua suy nghĩ.

   6. Non-verbal communication is often described as ‘body language’.

    Non-verbal  là tính từ, dùng để chỉ giao tiếp không dùng ngôn từ, mà thông qua cử chỉ hoặc hành vi cơ thể, thường được gọi là  ngôn ngữ cơ thể .

   7. There are many cultural differences between Vietnam and the US.

    Differences  là danh từ số nhiều của  different,  ám chỉ sự khác biệt về văn hóa giữa hai nước.

   8. Waving his hand to me, he signaled me to come join him.

    Signaled  là động từ quá khứ của  signal,  có nghĩa là ra dấu hoặc ra hiệu để truyền đạt điều gì đó.

9.  A spoken language is a language produced by sounds, as opposed to a written language.

    Spoken  là tính từ chỉ một ngôn ngữ được phát ra bằng âm thanh (được nói) chứ không phải là ngôn ngữ viết.

10. By paying attention to your storytelling and body language, you can become a more effective communicator.

    Communicator  là danh từ chỉ người giao tiếp. Câu này nói rằng, bằng cách chú ý đến cách kể chuyện và ngôn ngữ cơ thể, bạn có thể trở thành một người giao tiếp hiệu quả hơn.