Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Chưa có thông tin , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 0
Số lượng câu trả lời 437
Điểm GP 351
Điểm SP 448

Người theo dõi (7)

14456125
DŨNG
Dung Nguyễn
Phong

Đang theo dõi (1)

⭐Hannie⭐

Câu trả lời:

Benefits of vocational training

(Lợi ích của đào tạo nghề)

Benefits of academic study

(Lợi ích của nghiên cứu học thuật)

- cost less

(chi phí ít hơn)

- develop practical skills

(phát triển kỹ năng thực tế)

- shorter duration of study

(thời gian học ngắn hơn)

- opportunities for immediate employment

(cơ hội có việc làm ngay)

- hands-on learning experience

(trải nghiệm học tập thực tế)

- focuse on job-specific skills

(tập trung vào các kỹ năng cụ thể của công việc)

- opportunities for on-the-job training

(cơ hội được đào tạo trong công việc)

- directly applicable to specific occupations

(áp dụng trực tiếp cho các ngành nghề cụ thể)

- less theory, more practical application

(lý thuyết ít hơn, ứng dụng thực tế hơn)

- promote teamwork and collaboration

(thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác)

- can earn more

(có thể kiếm nhiều hơn)

- develop critical thinking skills

(phát triển kỹ năng tư duy phản biện)

- develop research skills

(phát triển kỹ năng nghiên cứu)

- access to a wider range of career paths

(tiếp cận với nhiều con đường sự nghiệp hơn)

- opportunities for academic research

(cơ hội nghiên cứu học thuật)

- provide a broader education

(cung cấp một nền giáo dục rộng lớn hơn)

- opportunity to pursue advanced degrees

(cơ hội theo đuổi bằng cấp cao)

- develops a range of transferable skills

(phát triển một loạt các kỹ năng chuyển nhượng)

- enhances personal and intellectual growth

(tăng cường phát triển cá nhân và trí tuệ)

- builds a strong foundation for future learning

(xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai)

Câu trả lời:

1 - D      

2 - A     

3 - B     

4 - C     

Nam: Let’s decide on the three main benefits of vocational training. First, I think it will help students develop practical skills.

(Hãy quyết định ba lợi ích chính của đào tạo nghề. Thứ nhất, tôi nghĩ nó sẽ giúp sinh viên phát triển các kỹ năng thực tế.)

Lan: I agree. Vocational courses are more practical than university courses.

(Tôi đồng ý. Các khóa học nghề thực tế hơn các khóa học đại học.)

Nam: What do you think is the second benefit?

(Bạn nghĩ lợi ích thứ hai là gì?)

Lan: I think it’s the short duration of study. Degree programmes at university usually go on for at least three years while vocational courses can last less than two years.

(Tôi nghĩ đó là thời gian học ngắn. Các chương trình cấp bằng tại trường đại học thường kéo dài ít nhất ba năm trong khi các khóa học nghề có thể kéo dài dưới hai năm.)

Nam: (1) D. Now, let's think about one more benefit.

(Bây giờ, hãy nghĩ về một lợi ích nữa.)

Lan: (2) A. It’s the cost. Vocational training is much cheaper than university education.

(Đó là chi phí. Đào tạo nghề rẻ hơn nhiều so với giáo dục đại học.)

Nam: (3) B. I couldn‘t agree more. So, we’ve decided on the three main benefits: more practical, shorter, and cheaper.

(Tôi không thể đồng ý hơn. Vì vậy, chúng tôi đã quyết định về ba lợi ích chính: thiết thực hơn, ngắn hơn và rẻ hơn.)

Lan: (4) C. Great! We're now ready to report to the class.

(Tuyệt vời! Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để báo cáo trước lớp.)

Câu trả lời:

Tạm dịch:

Nam: Mai, tại sao bạn không trả lời điện thoại của bạn? Nó cứ đổ chuông.

Mai: Đó là mẹ của tôi người đang gọi tôi một lần nữa. Cô ấy muốn tôi thỉnh thoảng liên lạc với cô ấy khi tôi ra ngoài.

Nam: Bố mẹ tôi thường như vậy. Họ nghĩ tôi không đủ tự tin để đối phó với những tình huống khó khăn.

Mark: Tôi cũng có trải nghiệm tương tự. Nó đã giành được sự tin tưởng của cha mẹ tôi trong một thời gian dài. Nhưng tôi đã thuyết phục được họ rằng tôi chịu trách nhiệm khi tôi ra ngoài.

Mai: Chính bố mẹ tôi vẫn nghĩ rằng tôi không có kỹ năng tự lập. Tôi không giỏi quản lý thời gian và tiền bạc, nhưng tôi độc lập ở nhà - tôi có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ!

Nam: Đó là một ngôi sao tốt! Tôi sử dụng một ứng dụng quản lý thời gian để lập kế hoạch hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của tôi. Bạn có muốn tôi giúp bạn cài đặt nó?

Mai: Điều đó thật tuyệt. Cảm ơn, Nam.

Mark: Tôi sử dụng một ứng dụng quản lý tiền. Đó là ứng dụng đã dạy tôi cách chịu trách nhiệm với tiền bạc.

Mai: Mark, bạn có thể cho tôi xem được không?

Mark: Không thành vấn đề. Bố mẹ tôi cũng khuyến khích tôi làm công việc bán thời gian và trả tiền cho tôi khi làm một số việc vặt trong nhà.

Mai: May quá!