| Tên nguyên tố | KHHH | Số p | Số e | Số n | Tổng số hạt trong nguyên tử | Nguyên tử khối |
| Flo | F | 9 | 9 | 10 | 28 | 19 |
| Kali | K | 19 | 19 | 20 | 58 | 39 |
| Magie | Mg | 12 | 12 | 12 | 36 | 24 |
| Liti | Li | 3 | 3 | 4 | 10 | 7 |
| Tên nguyên tố | KHHH | Số p | Số e | Số n | Tổng số hạt trong nguyên tử | Nguyên tử khối |
| Flo | F | 9 | 9 | 10 | 28 | 19 |
| Kali | K | 19 | 19 | 20 | 58 | 39 |
| Magie | Mg | 12 | 12 | 12 | 36 | 24 |
| Liti | Li | 3 | 3 | 4 | 10 | 7 |
