71. maintaining => maintained (dạng bị động)
72. needs => need (the sick: người ốm nói chung, the + tính từ được dùng như 1 danh từ số nhiều nên động từ đằng sau giữ nguyên em nhé)
73. it's => its (sở hữu cách)
74. easy => easily (trạng từ bổ nghĩa cho động từ "pass")





