Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Hà Nội , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 20
Số lượng câu trả lời 3743
Điểm GP 1333
Điểm SP 4001

Người theo dõi (74)

Đang theo dõi (0)


Câu trả lời:

Tham khảo

Thời gianHoạt động đối ngoại tiêu biểuNội dung và kết quả

1986Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt NamKhởi xướng công cuộc đổi mới, mở cửa kinh tế, chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.
1989 – 1991Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc, Campuchia, Lào, Liên Xô (sau là Nga)Góp phần chấm dứt chiến tranh ở Campuchia, ổn định quan hệ với các nước láng giềng.
1993 – 1995Bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ (1995), gia nhập ASEAN (1995)Đánh dấu bước đột phá lớn trong hội nhập khu vực và quốc tế.
2000 – 2007Ký Hiệp định thương mại song phương với Mỹ (2000), gia nhập WTO (2007)Tạo nền tảng cho phát triển kinh tế thị trường và hội nhập toàn cầu.
2008 – 2015Tham gia các FTA, ký kết hiệp định thương mại tự do với nhiều nước (như Hàn Quốc, ASEAN, EU...)Mở rộng thị trường xuất khẩu, thúc đẩy cải cách thể chế và nâng cao sức cạnh tranh quốc gia.
2010Là Chủ tịch ASEAN, tổ chức thành công Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 17Khẳng định vai trò, vị thế và trách nhiệm của Việt Nam trong khu vực.
2015 – nayTham gia CPTPP (2018), EVFTA (2020), RCEP (2022); Quan hệ Đối tác chiến lược với nhiều nước như Nhật, Hàn, EU, Hoa Kỳ...Củng cố vị thế quốc tế, thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao uy tín Việt Nam trên trường quốc tế.
2020 – nayĐảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2020 – 2021); đẩy mạnh ngoại giao vaccine trong đại dịch COVID-19Khẳng định hình ảnh Việt Nam là thành viên có trách nhiệm, tích cực đóng góp cho hòa bình và phát triển toàn cầu.
Ý NGHĨA CỦA HOẠT ĐỘNG ĐỐI NGOẠI TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI1. Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế

Mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia, tổ chức quốc tế, đặc biệt là các nước phát triển.

Gia nhập WTO và các hiệp định thương mại tự do giúp Việt Nam tiếp cận thị trường toàn cầu, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

2. Cải thiện và nâng cao vị thế quốc tế

Việt Nam từ một nước bị bao vây, cấm vận đã trở thành một quốc gia có vai trò tích cực trong khu vực và thế giới.

Góp phần nâng cao uy tín, xây dựng hình ảnh một quốc gia yêu chuộng hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.

3. Góp phần giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước

Thiết lập quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước láng giềng và các cường quốc, giảm thiểu xung đột, căng thẳngTạo điều kiện thuận lợi cho xây dựng, bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

4. Hỗ trợ cho công cuộc đổi mới toàn diện

Ngoại giao giúp tạo hành lang pháp lý và môi trường quốc tế thuận lợi cho đổi mới kinh tế, cải cách thể chế.

Đối ngoại văn hóa và giáo dục mở rộng giao lưu, học hỏi kinh nghiệm quản lý, công nghệ, khoa học từ các nước tiên tiến.

5. Gắn kết với các chiến lược phát triển dài hạn của đất nước

Hoạt động ngoại giao hỗ trợ thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.

Đồng hành cùng các chiến lược chuyển đổi mô hình tăng trưởng, chuyển đổi số, phát triển xanh và bền vững.

Câu trả lời:

Tham khảo

1. Cây công nghiệp lâu nămThuận lợi:

Điều kiện tự nhiên:

Khí hậu cận xích đạo, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt, thuận lợi cho các loại cây như cà phê, cao su, hồ tiêu, điều...

Đất bazan màu mỡ, tầng phong hóa dày, giàu dinh dưỡng, chiếm diện tích lớn (khoảng 1,8 triệu ha), rất thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm.

Địa hình cao nguyên bằng phẳng, rộng lớn, thuận tiện cho việc cơ giới hóa và quy hoạch các vùng chuyên canh.

Điều kiện kinh tế - xã hội:

nhiều vùng chuyên canh cây công nghiệp lớn, đặc biệt là cà phê (Tây Nguyên là vùng trồng cà phê lớn nhất cả nước).

Nguồn lao động dồi dào, nhất là lao động nhập cư từ các vùng khác.

Có sự đầu tư của Nhà nước và các doanh nghiệp lớn, cùng với hệ thống các nhà máy chế biến ngày càng phát triển.

Hệ thống giao thông ngày càng được nâng cấp, giúp kết nối vùng nguyên liệu với thị trường tiêu thụ và xuất khẩu.

Khó khăn:

Thời tiết thất thường, dễ xảy ra hạn hán trong mùa khô, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng.

Biến đổi khí hậu, làm thay đổi chu kỳ mùa vụ, sâu bệnh phát triển mạnh hơn.

Chất lượng hạ tầng thủy lợi còn hạn chế, thiếu nước tưới vào mùa khô.

Thị trường tiêu thụ phụ thuộc vào xuất khẩu, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả thế giới.

Một số nơi sản xuất còn manh mún, tự phát, chưa theo hướng bền vững hoặc ứng dụng khoa học công nghệ cao.

2. Du lịchThuận lợi:

Tài nguyên thiên nhiên đa dạng: có nhiều danh lam thắng cảnh đẹp như thác Dray Nur, hồ Lắk, Biển Hồ (Gia Lai), cao nguyên Măng Đen, vườn quốc gia Yok Đôn...

Nét văn hóa đặc sắc: cư dân chủ yếu là các dân tộc thiểu số (Ê-đê, M’nông, Gia Rai...), với lễ hội cồng chiêng Tây Nguyên (di sản văn hóa phi vật thể thế giới), kiến trúc nhà dài, văn hóa sử thi.

Khí hậu mát mẻ, dễ chịu quanh năm, đặc biệt ở những nơi có độ cao lớn như Đắk Nông, Kon Tum.

Giao thông ngày càng phát triển, với nhiều tuyến đường được nâng cấp, các sân bay như Buôn Ma Thuột, Pleiku, Liên Khương giúp kết nối thuận tiện với các vùng khác.

Khó khăn:

Cơ sở hạ tầng du lịch còn yếu, thiếu khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp, dịch vụ còn nghèo nàn.

Quảng bá du lịch chưa hiệu quả, hình ảnh du lịch Tây Nguyên chưa được biết đến rộng rãi như các vùng khác (ví dụ: Đà Lạt, Sa Pa...).

Chưa khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch văn hóa, nhiều lễ hội, phong tục còn mang tính địa phương, chưa được đầu tư để phục vụ du lịch.

Thiếu nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp, phần lớn nhân lực còn chưa được đào tạo bài bản.

✅ Kết luận:

Tây Nguyên có rất nhiều tiềm năng để phát triển cả cây công nghiệp lâu năm và du lịch nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi và bản sắc văn hóa phong phú. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần khắc phục những khó khăn về hạ tầng, quản lý và thị trường, đồng thời có chiến lược dài hạn, đầu tư hiệu quả vào khoa học công nghệ và nguồn nhân lực.

Câu trả lời:

Qua các giai đoạn phát triển của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, em hiểu rằng quá trình phát triển và đi đến thắng lợi của cuộc khởi nghĩa là cả một hành trình đầy gian nan nhưng cũng rất hào hùng.

Ban đầu, nghĩa quân Lam Sơn gặp muôn vàn khó khăn: lực lượng yếu, bị bao vây, thiếu thốn lương thực, bị quân Minh truy quét gắt gao. Tuy nhiên, nhờ tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và niềm tin vào chính nghĩa, nghĩa quân đã từng bước vượt qua gian khổ, củng cố lực lượng, mở rộng địa bàn hoạt động.

Từ thế yếu, nghĩa quân dần chuyển sang thế mạnh qua các chiến thắng như Tốt Động - Chúc Động, Trà Lân, Chi Lăng - Xương Giang... Những trận đánh này thể hiện rõ tài cầm quân của Lê Lợi và các tướng lĩnh như Nguyễn Trãi, Lý Triện, Đinh Lễ..., đồng thời cũng chứng minh sức mạnh của lòng dân khi cả nước đồng lòng chống giặc.

Cuối cùng, sau gần 10 năm chiến đấu kiên cường (1418–1427), nghĩa quân Lam Sơn đã giành thắng lợi hoàn toàn, buộc nhà Minh phải rút quân, kết thúc thời kỳ đô hộ tàn bạo, mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ cho dân tộc dưới triều Lê Sơ.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là minh chứng cho sức mạnh của tinh thần dân tộc, sự kiên trì vượt khó và ý chí quyết tâm giành độc lập của nhân dân ta.